Hành Trình Cuộc Đời Và Di Sản Âm Nhạc Bất Diệt Của Thiên Tài Ryuichi Sakamoto Qua Nhiều Thập Kỷ
Sinh ngày 17 tháng 1 năm 1952 tại Tokyo, Ryuichi Sakamoto lớn lên trong một môi trường tri thức, cha ông là biên tập viên của các nhà văn nổi tiếng như Kenzaburo Oe và Yukio Mishima. Ông bắt đầu học piano từ năm 3 tuổi và sáng tác từ năm 10 tuổi.
Ryuichi Sakamoto chịu ảnh hưởng sâu sắc phong cách sáng tác của Claude Debussy. Ông từng nói rằng mình bị ám ảnh bởi âm nhạc của Debussy đến mức tin rằng mình là hiện thân của nhà soạn nhạc người Pháp này. Sau khi tốt nghiệp Đại học Nghệ thuật Tokyo (Tokyo Geidai) với bằng Thạc sĩ vốn là thành tích hiếm hoi đối với các nhạc sĩ nhạc pop thời bấy giờ, mang lại cho ông biệt danh “Giáo sư” Sakamoto bắt đầu thử nghiệm với các thiết bị điện tử.
Đây là giai đoạn ông khám phá sự giao thoa giữa nhạc cổ điển phương Tây, âm nhạc dân gian Nhật Bản (như nhạc Okinawa) và làn sóng công nghệ mới.
Vào năm 1978, cùng với Haruomi Hosono và Yukihiro Takahashi, Ryuichi Sakamoto thành lập ban nhạc Yellow Magic Orchestra (YMO).
Nếu phương Tây có Kraftwerk, thì phương Đông có YMO. Ban nhạc này đã tạo ra một cú nổ lớn trên toàn cầu, tiên phong trong thể loại synth-pop và techno. Họ sử dụng máy tính và synthesizer (đặc biệt là Roland TR-808) để tạo ra những giai điệu vui tươi, lạ lẫm nhưng đầy kỹ thuật.
Ca khúc “Technopolis” và “Rydeen” trở thành những bản hit quốc tế. Với YMO, Ryuichi Sakamoto không còn là một nghệ sĩ piano cổ điển, ông trở thành một biểu tượng văn hóa pop, trang điểm đậm và ăn mặc thời thượng. Tuy nhiên, sự nổi tiếng ồn ào này khiến Sakamoto cảm thấy ngột ngạt, dẫn đến việc ban nhạc tạm ngừng hoạt động vào đầu những năm 80 để ông theo đuổi con đường riêng.
Sự nghiệp của Sakamoto thực sự thăng hoa và đạt đến đẳng cấp thế giới khi ông bước chân vào lĩnh vực nhạc phim.
- Merry Christmas, Mr. Lawrence (1983): Sakamoto tham gia bộ phim này với tư cách diễn viên (đóng cùng David Bowie) và nhà soạn nhạc chính của phim. Bản nhạc chủ đề cùng tên với giai điệu piano ám ảnh, mang âm hưởng gam ngũ cung phương Đông hòa quyện với sự lãng mạn phương Tây, đã trở thành tác phẩm nổi tiếng nhất của ông.
- The Last Emperor (1987): Đỉnh cao sự nghiệp của ông là khi hợp tác với đạo diễn Bernardo Bertolucci trong bộ phim Hoàng đế cuối cùng. Sakamoto đã sáng tác phần nhạc nền chỉ trong vài tuần ngắn ngủi với một lịch trình điên rồ, nhưng kết quả là một kiệt tác hào hùng và bi tráng. Tác phẩm này đã mang về cho ông giải Oscar, giải Grammy và giải Quả Cầu Vàng. Ông trở thành nhạc sĩ Nhật Bản đầu tiên giành giải Oscar cho Nhạc phim xuất sắc nhất.
Sau thành công này, ông tiếp tục soạn nhạc cho nhiều bộ phim lớn khác như The Sheltering Sky (1990), Little Buddha (1993) và sau này là The Revenant (2015) của đạo diễn Alejandro G. Iñárritu.
Bước sang thế kỷ 21, phong cách của Sakamoto thay đổi rõ rệt. Ông dần rời xa những giai điệu du dương, cấu trúc chặt chẽ để hướng tới âm nhạc tối giản và ambient.
Ông bắt đầu quan tâm đến âm thanh của vật thể. Trong bộ phim tài liệu Ryuichi Sakamoto: Coda (2017), khán giả thấy cảnh ông đứng ngoài trời mưa với một cái xô trên đầu để nghe tiếng mưa rơi, hay đi vào rừng để thu âm tiếng bước chân trên lá khô.

Một câu chuyện nổi tiếng trong giai đoạn này là về chiếc đàn piano bị ngập nước sau thảm họa sóng thần Tohoku năm 2011. Khi tìm thấy chiếc đàn, Ryuichi Sakamoto đã chơi nó. Dù các phím đàn bị hỏng và dây đàn bị rỉ sét, tạo ra những âm thanh lệch lạc, ông lại cảm thấy đó là âm thanh đẹp nhất. Ông cho rằng chiếc đàn đã bị thiên nhiên lên dây lại, trở về với trạng thái nguyên thủy. Tư duy này ảnh hưởng lớn đến album async (2017) là một album được giới phê bình đánh giá là kiệt tác của sự suy ngẫm về cái chết và sự vĩnh cửu.
Ngoài âm nhạc, Ryuichi Sakamoto là một nhà hoạt động xã hội tích cực. Sau thảm họa hạt nhân Fukushima năm 2011, ông trở thành một trong những tiếng nói mạnh mẽ nhất trong phong trào chống năng lượng hạt nhân tại Nhật Bản.
Ông tổ chức lễ hội âm nhạc No Nukes, tham gia biểu tình và sử dụng sức ảnh hưởng của mình để kêu gọi bảo vệ môi trường. Ông cũng thành lập tổ chức bảo tồn rừng More Trees. Đối với Sakamoto, âm nhạc và thiên nhiên là một thể thống nhất, hủy hoại thiên nhiên cũng chính là hủy hoại nguồn cội của âm thanh.
Năm 2014, Ryuichi Sakamoto được chẩn đoán mắc ung thư vòm họng. Ông tạm ngừng hoạt động để điều trị và đã thuyên giảm. Tuy nhiên, đến năm 2021, ông thông báo mình mắc ung thư trực tràng giai đoạn cuối.
Thay vì suy sụp, Sakamoto chọn cách đối diện với cái chết bằng âm nhạc. Ông viết:
“Tôi muốn tạo ra âm nhạc cho đến giây phút cuối cùng, giống như Bach và Debussy mà tôi hâm mộ.”
Trong những năm tháng cuối đời, ông sáng tác album “12” (phát hành tháng 1/2023). Đây là một cuốn nhật ký âm thanh, bao gồm 12 bản nhạc được đặt tên theo ngày tháng ông sáng tác chúng (ví dụ: 20210310). Âm nhạc trong album “12” rất thưa thớt, chủ yếu là tiếng synthesizer chậm rãi và tiếng piano hòa lẫn với tiếng hơi thở nặng nhọc của chính ông. Đó là âm thanh của sự sống đang cố gắng bám trụ, trần trụi và xúc động.
Tháng 12 năm 2022, biết mình không còn đủ sức để biểu diễn trực tiếp, ông đã ghi hình một buổi hòa nhạc cuối cùng (phát sóng trực tuyến). Ông chơi từng bài một, nghỉ ngơi giữa các set quay để lấy sức. Đây là lời chào tạm biệt của ông gửi đến thế giới.
Vào ngày 28 tháng 11 vừa qua, bộ phim tài liệu của Ryuichi Sakamoto mang tên “Ryuichi Sakamoto: Diaries” đã được công chiếu tại các rạp trên toàn nước Nhật.
Lấy nhật ký viết tay của chính Ryuichi Sakamoto làm trục kể chuyện, bộ phim ghi lại hành trình ba năm rưỡi chống chọi với bệnh ung thư của ông từ thời điểm được chẩn đoán cho đến những ngày cuối đời đồng thời khắc họa dòng chảy sáng tác âm nhạc trong giai đoạn ấy. Phim còn đưa vào những thước phim riêng tư quý giá, những cuộc trao đổi ít người biết giữa ông và người bạn tri kỷ Takahashi Yukihiro, cùng quá trình thực hiện các tác phẩm chưa từng được công bố.
Ryuichi Sakamoto qua đời vào ngày 28 tháng 3 năm 2023, hưởng thọ 71 tuổi.
Sự ra đi của ông để lại một khoảng trống lớn trong nền âm nhạc thế giới. Di sản của Ryuichi Sakamoto không chỉ là những giai điệu kinh điển như Merry Christmas Mr. Lawrence hay Energy Flow, mà còn là triết lý sống. Ông dạy chúng ta cách lắng nghe thế giới xung quanh, trân trọng sự vô thường và tìm thấy vẻ đẹp trong những điều không hoàn hảo.
Câu nói yêu thích của ông, cũng là dòng chữ xuất hiện cuối cùng trong thông cáo về sự ra đi của ông, là một câu ngạn ngữ Latinh:
“Ars longa, vita brevis” (Nghệ thuật thì dài lâu, cuộc đời thì ngắn ngủi).
Ryuichi Sakamoto đã rời bỏ thế giới hữu hạn này, nhưng những âm thanh ông tạo ra từ tiếng synthesizer sôi động của thập niên 70 đến tiếng piano tĩnh lặng của những ngày cuối đời sẽ còn vang vọng mãi mãi. Ông đã sống trọn vẹn một kiếp người để biến cuộc đời ngắn ngủi của mình thành một tác phẩm nghệ thuật trường tồn.
Những Bài Piano Hay Nhất Của Ryuichi Sakamoto
Merry Christmas, Mr Lawrence (Giáng sinh vui vẻ, quý ngài Lawrence OST) – 1983
Năm 1983, Ryuichi Sakamoto khi ấy đang là thành viên của ban nhạc điện tử tiên phong Yellow Magic Orchestra (YMO). Ông được biết đến như một bậc thầy của dòng nhạc Techno-pop Nhật Bản, người luôn tìm tòi những âm thanh mới lạ từ Synthesizer.
Cơ duyên đến khi đạo diễn lừng danh Nagisa Oshima mời Sakamoto tham gia vào dự án điện ảnh mới của mình. Điều thú vị là Oshima mời Sakamoto với vai trò diễn viên (đóng vai Trại trưởng Yonoi), chứ không phải nhạc sĩ. Với cá tính mạnh mẽ và có phần ngạo nghễ của tuổi trẻ, Sakamoto đã đưa ra một điều kiện táo bạo: “Tôi sẽ đóng phim, nếu ông để tôi viết nhạc cho nó.”
Oshima đồng ý. Và đó là khoảnh khắc lịch sử đánh dấu lần đầu tiên Ryuichi Sakamoto soạn nhạc cho phim điện ảnh.
Bối cảnh sáng tác của bản nhạc “Merry Christmas, Mr. Lawrence” rất đặc biệt. Sakamoto không muốn viết một bản nhạc mang đậm màu sắc Nhật Bản truyền thống để tránh sáo rỗng, cũng không muốn nó quá Tây phương. Ông muốn tìm kiếm một âm thanh phi địa lý, một giai điệu nằm ở ranh giới của các nền văn hóa. Ông đã dành 3 tháng để hoàn thiện phần nhạc và bản chủ đề “Merry Christmas, Mr. Lawrence” được viết trên nền tảng của nhạc cụ điện tử (synthesizer Prophet-5) để giả lập âm thanh của tiếng chuông, tạo ra một không gian vừa thực vừa ảo.
“Merry Christmas, Mr. Lawrence” là bản nhạc phim của bộ phim cùng tên “Merry Christmas, Mr. Lawrence” (tên tiếng Nhật: Senjou no Merry Christmas – Giáng sinh trên chiến trường), ra mắt năm 1983.
Thông tin về bộ phim:
- Đạo diễn: Nagisa Oshima.
- Diễn viên chính: David Bowie (vai Thiếu tá Jack Celliers), Ryuichi Sakamoto (vai Đại úy Yonoi), Takeshi Kitano (vai Trung sĩ Hara), Tom Conti (vai John Lawrence).
- Bối cảnh: Một trại tù binh chiến tranh của Nhật Bản tại đảo Java (Indonesia) vào năm 1942, trong Thế chiến thứ II.
Bộ phim “Merry Christmas, Mr. Lawrence” được dựa trên cuốn tiểu thuyết The Seed and the Sower của Laurens van der Post. Không tập trung vào các cảnh bom đạn khốc liệt mà đi sâu vào cuộc chiến tâm lý và sự va chạm văn hóa tàn khốc giữa Đông (quân đội Nhật với tinh thần Bushido – Võ sĩ đạo cực đoan) và Tây (tù binh Anh với tư tưởng tự do, thực dụng).
Trung tâm của phim là mối quan hệ phức tạp, thậm chí mang màu sắc đồng tính luyến ái bị kìm nén giữa Đại úy Yonoi (Sakamoto) và tù binh Jack Celliers (David Bowie). Yonoi bị ám ảnh bởi vẻ đẹp và sự bất khuất của Celliers nhưng lại bị trói buộc bởi danh dự quân nhân và văn hóa thời bấy giờ.
Tiêu đề phim “Merry Christmas, Mr. Lawrence” và bản nhạc xuất phát từ câu thoại của nhân vật Trung sĩ Hara (Takeshi Kitano). Hara là một kẻ tàn bạo, điển hình cho sự khắc nghiệt của quân đội Nhật, nhưng trong đêm Giáng sinh, hắn lại tỏ ra nhân từ một cách kỳ lạ khi tha chết cho Lawrence và Celliers trong cơn say, rồi hét lên: “Merry Christmas, Mr. Lawrence!” bằng chất giọng tiếng Anh pha lơ lớ tiếng Nhật đặc trưng. Cuối phim, sau khi chiến tranh kết thúc và Nhật thất trận, Lawrence đến thăm Hara trước khi hắn bị xử tử. Hara, với nụ cười ngây ngô nhưng bi ai, lại nhắc lại câu nói đó một lần nữa.
Bộ phim và bản nhạc “Merry Christmas, Mr. Lawrence” là tiếng nói phản chiến sâu sắc, cho thấy chiến tranh không chỉ giết chết thể xác mà còn bóp nghẹt những rung động nhân bản nhất của con người.
Vào ngày 28/3/2023, Ryuichi Sakamoto qua đời. Ngay sau đó, lượt tìm kiếm và nghe lại những bài piano của Ryuichi Sakamoto tăng vọt trên toàn cầu. Người ta tìm về nó như để nói lời tạm biệt với một huyền thoại.
“Merry Christmas, Mr. Lawrence” không chỉ là một bản nhạc phim thành công. Nó là kết tinh của tài năng, trí tuệ và trái tim của Ryuichi Sakamoto. Trải qua hơn 40 năm, từ bản phối điện tử năm 1983 đến những lần biểu diễn mộc mạc cuối đời, Merry Christmas, Mr. Lawrence vẫn giữ nguyên vẹn sức hút ma mị của nó.
Khi những nốt nhạc cuối cùng vang lên và tan vào hư không, cái còn lại không phải là sự im lặng chết chóc, mà là dư âm của một vẻ đẹp vĩnh cửu. Đó chính là món quà Giáng sinh tuyệt vời nhất mà “Quý ngài” Ryuichi Sakamoto đã để lại cho nhân loại.
Dù ông đã rời xa cõi tạm, nhưng mỗi khi mùa Giáng sinh về, hoặc bất cứ khi nào tuyết rơi hay lòng người chùng xuống, giai điệu của bài bản nhạc “Merry Christmas, Mr. Lawrence” lại vang lên, nhắc nhở chúng ta về sự mong manh nhưng cũng đầy kiên cường của kiếp người.
Có thể nói “Merry Christmas, Mr. Lawrence” là một ví dụ kinh điển cho sức mạnh của nhạc phim. Từ bối cảnh trại tù binh ngột ngạt, Ryuichi Sakamoto đã chắt lọc nên những thanh âm trong trẻo nhất. Bản nhạc là chứng nhân cho một thời kỳ điện ảnh vàng son, là sự tiếc thương cho những số phận bị chiến tranh vùi dập, và là di sản bất tử của một thiên tài âm nhạc Nhật Bản.
▶ Bản PDF sheet piano bài “Merry Christmas, Mr. Lawrence” – Ryuichi Sakamoto
The Last Emperor (Hoàng đế cuối cùng OST) – 1987
“The Last Emperor” là bản nhạc cùng tên với bộ phim “Hoàng đế cuối cùng” là một hành trình thị giác và thính giác lộng lẫy đưa người xem đi xuyên qua những biến động dữ dội nhất của lịch sử Trung Hoa thế kỷ 20. Được đạo diễn bởi Bernardo Bertolucci, đây là bộ phim phương Tây đầu tiên và cuối cùng được phép quay trong cố cung Tử Cấm Thành, tạo nên một thước phim chân thực và ám ảnh về cuộc đời của Phổ Nghi (Puyi) – vị vua cuối cùng của triều đại Mãn Thanh.
Năm 1987, đạo diễn Bernardo Bertolucci thực hiện bộ phim sử thi “The Last Emperor”. Cũng giống như lần trước với Nagisa Oshima, Ryuichi Sakamoto ban đầu được mời tham gia đoàn phim với tư cách là diễn viên. Ông thủ vai Masahiko Amakasu là một trùm mật thám, cánh tay phải của quân đội Nhật Bản tại Mãn Châu, nhân vật giám sát Phổ Nghi.
- Tên phim: The Last Emperor (Hoàng đế cuối cùng).
- Đạo diễn: Bernardo Bertolucci.
- Thành tựu: Phim giành 9 giải Oscar (bao gồm Phim hay nhất, Đạo diễn xuất sắc nhất, và Nhạc phim xuất sắc nhất). Đây là bộ phim phương Tây đầu tiên và cuối cùng được phép quay trong Tử Cấm Thành.
Bộ phim “Hoàng đế cuối cùng”phần nhiều dựa trên cuốn tự truyện của chính Phổ Nghi có tên “Nửa đời trước của tôi” (我的前半生). Bộ phim là một cấu trúc trần thuật phi tuyến tính, đan xen giữa hai mốc thời gian chính, tạo nên sự đối lập gay gắt giữa quá khứ huy hoàng và hiện tại tàn khốc của Ái Tân Giác La Phổ Nghi (Puyi) vị hoàng đế cuối cùng của Trung Hoa phong kiến. Khán giả theo chân Phổ Nghi từ khi lên ngôi lúc 3 tuổi, sống cuộc đời tù nhân trong nhung lụa tại Tử Cấm Thành, bị trục xuất, trở thành bù nhìn cho Nhật Bản tại Mãn Châu Quốc, bị bắt làm tù binh cải tạo, và cuối cùng trở thành một người làm vườn bình thường dưới chính quyền Trung Hoa.
Vào năm 1950, khi Phổ Nghi bị trao trả cho chính quyền Trung Quốc và bị giam giữ tại Trại quản lý tội phạm chiến tranh Phushun. Tại đây, vị cựu hoàng phải học cách tự buộc dây giày, tự đánh răng và đối diện với những tội lỗi trong quá khứ của mình. Phim kết thúc vào năm 1967, giữa cuộc Cách mạng Văn hóa, khi Phổ Nghi sống những ngày cuối đời như một người làm vườn bình thường.
Bộ phim “Hoàng đến cuối cùng” không chỉ là tiểu sử một con người, mà là sự sụp đổ của một chế độ phong kiến hàng ngàn năm trước bánh xe lịch sử. Ý nghĩa của phim nằm ở sự cô đơn tột cùng của quyền lực và hành trình tìm lại bản ngã của một con người luôn bị lịch sử định đoạt số phận. Không phán xét lịch sử đúng hay sai, mà nó kể về bi kịch của cá nhân bị nghiền nát bởi bánh xe lịch sử.
Câu thoại ám ảnh nhất phim có lẽ là hình ảnh cánh cửa. Cả cuộc đời Phổ Nghi luôn bị đóng sập những cánh cửa ngay trước mặt: Cửa Tử Cấm Thành ngăn ông ra với thế giới, cửa phòng ngăn ông với người mẹ đã mất, và cánh cửa trái tim ngăn ông với những người vợ của mình. Ông là người đàn ông quyền lực nhất nhưng thực tế lại là người bất lực nhất.
Bộ phim kết thúc bằng cảnh Phổ Nghi già nua mua vé vào thăm Tử Cấm Thành nơi từng là nhà của mình. Ông lôi từ dưới ngai vàng ra chiếc hộp đựng dế ngày xưa. Đứa trẻ 3 tuổi năm nào và ông già 60 tuổi đã gặp nhau ở điểm cuối của vòng tròn số phận. Chiếc ngai vàng vẫn đó, nhưng con người thì đã hóa thành cát bụi.
Bản nhạc “The Last Emperor” của Ryuichi Sakamoto là một kiệt tác mẫu mực của nhạc phim. Nó vượt qua giới hạn của màn ảnh để trở thành một bản giao hưởng độc lập về thân phận con người. Nghe bản nhạc này, ta không chỉ thấy Tử Cấm Thành uy nghi, mà còn thấy được cả một kiếp người phù hoa trôi qua kẽ tay, để lại dư vị của sự nuối tiếc và vẻ đẹp vĩnh cửu của nghệ thuật.
▶ Bản PDF sheet piano bài “The Last Emperor” – Ryuichi Sakamoto
The Sheltering Sky (Bầu trời chở che) – 1990
Nếu có một bản nhạc nào của Ryuichi Sakamoto có thể vẽ nên sự im lặng của sa mạc, chạm vào được cái nóng rát của cát và sự lạnh lẽo của lòng người, thì đó chính là “The Sheltering Sky” (Bầu trời chở che). Không ồn ào, không phô trương, bản nhạc này như một dòng chảy ngầm xuyên qua tâm hồn, để lại những dư vị khắc khoải về phận người nhỏ bé trước thiên nhiên vĩnh cửu.
Năm 1990, Ryuichi Sakamoto tái ngộ đạo diễn Bernardo Bertolucci trong dự án điện ảnh thứ hai của họ. Sau thành công rực rỡ của “The Last Emperor” (1987), áp lực đặt lên vai người nghệ sĩ tài hòa này rất lớn. Ông phải vượt qua cái bóng của chính mình.
Thách thức lần này không hề đơn giản khi Ryuichi Sakamoto phải tạo ra một thứ âm thanh không mang màu sắc Trung Hoa, cũng chẳng phải Nhật Bản. Nó phải là âm thanh của vùng Bắc Phi, của Cát, của Gió và của sự Hư Vô.
Có một giai thoại nổi tiếng đã trở thành huyền thoại trong giới nhạc phim về sự ra đời của bản chủ đề này. Nó minh chứng cho thiên tài ứng biến và khả năng chịu áp lực khủng khiếp của Ryuichi Sakamoto. Khi ông hoàn thành bản demo đầu tiên và hào hứng cho Bertolucci nghe, vị đạo diễn khó tính đã lắc đầu ngay lập tức. Bertolucci nhận xét: “Bản nhạc này quá đẹp, quá lãng mạn. Nó nghe giống phim tình cảm Hollywood. Thứ tôi cần là cảm giác sợ hãi, choáng ngợp và một nỗi buồn sâu thẳm hơn.” Lúc đó, cả một dàn nhạc giao hưởng lớn đang chờ sẵn trong phòng thu để ghi âm. Thời gian là tiền bạc. Bertolucci lạnh lùng ra tối hậu thư: “Tôi cần cậu sửa lại nó. Ngay bây giờ. Cậu có 30 phút trong khi các nhạc công nghỉ giải lao.”
Bị dồn vào chân tường, Ryuichi Sakamoto ngồi xuống bên cây đàn piano. Trong 30 phút đó, ông đã xóa bỏ tư duy lãng mạn thông thường, lục lọi trong tâm trí những nốt nhạc u tối nhất, triết lý nhất. Ông viết lại toàn bộ giai điệu, biến đổi cấu trúc từ sự bay bổng sang sự trĩu nặng. Và khi dàn nhạc quay lại, bản “The Sheltering Sky” mà chúng ta nghe ngày nay đã ra đời. Đó là kết tinh của tài năng và sự thăng hoa trong khoảnh khắc cực hạn.
- Năm phát hành: 1990.
- Đạo diễn: Bernardo Bertolucci.
- Nguyên tác: Chuyển thể từ tiểu thuyết hiện sinh kinh điển năm 1949 của nhà văn Paul Bowles.
- Diễn viên: John Malkovich (vai Port Moresby) và Debra Winger (vai Kit Moresby).
The Sheltering Sky (1990) là một kiệt tác điện ảnh của đạo diễn Bernardo Bertolucci dựa trên tiểu thuyết của Paul Bowles, kể về một hành trình đầy ám ảnh về sự lạc lối và cô đơn của con người. Câu chuyện theo chân cặp vợ chồng người Mỹ là Port và Kit Moresby, đến Bắc Phi vào năm 1947. Họ tự nhận mình là những “lữ khách” (travelers) chứ không phải “du khách” (tourists), với hy vọng sự hoang sơ, khắc nghiệt của sa mạc Sahara sẽ giúp hàn gắn cuộc hôn nhân đang rạn nứt và tìm lại ý nghĩa cuộc sống sau Thế chiến thứ hai.
Tuy nhiên, thay vì tìm thấy sự kết nối, họ dần chìm sâu vào sự xa cách giữa bối cảnh thiên nhiên hùng vĩ nhưng đầy tàn nhẫn. Dưới ống kính tuyệt đẹp của nhà quay phim Vittorio Storaro, sa mạc hùng vĩ hiện lên như một thế lực vô hình nuốt chửng con người. Bi kịch ập đến khi Port mắc bệnh thương hàn và qua đời trong đau đớn tại một pháo đài hẻo lánh của Pháp. Khoảnh khắc cái chết của Port cũng là lúc “bầu trời chở che” là tấm màn ảo ảnh bảo vệ con người khỏi sự hư vô bị xé toạc đối với Kit.
Mất đi mỏ neo duy nhất với thực tại, Kit rơi vào trạng thái hoảng loạn và trôi dạt. Cô gia nhập một đoàn lữ hành Tuareg, trở thành người tình của một tù trưởng sa mạc và dần đánh mất bản ngã văn minh của mình. Cô tồn tại trong trạng thái mộng du, buông xuôi theo bản năng và số phận. Bộ phim kết thúc với việc Kit được đưa trở lại thế giới văn minh, nhưng tâm hồn cô đã vỡ vụn vĩnh viễn. Tác phẩm để lại dư âm sâu sắc về thuyết hiện sinh: con người vô cùng nhỏ bé và mong manh trước vũ trụ bao la, và lớp màng che chắn chúng ta khỏi vực thẳm đen tối phía sau bầu trời kia thực chất vô cùng mỏng manh.
Để cảm thụ được chiều sâu trong âm nhạc của Ryuichi Sakamoto, ta phải hiểu cái tên “The Sheltering Sky”. Trong phim, nhân vật Port đã nói một câu thoại:
“Bầu trời che chở chúng ta khỏi những gì ở phía sau nó.” (The sky protects us from what lies behind it.)
Theo triết lý hiện sinh của “The Sheltering Sky”, bầu trời xanh thẳm kia thực chất chỉ là một tấm màn mỏng manh, một ảo ảnh. Phía sau nó là vũ trụ đen ngòm, là sự vô tận lạnh lẽo, là cái chết và sự hư vô. Con người sống dưới bầu trời, an tâm trong sự che chở giả tạo đó. Nhưng khi tấm màn bị xé toạc như cái chết của Port, con người sẽ phải đối diện trực tiếp với sự cô đơn tuyệt đối của vũ trụ.
Trong bộ phim tài liệu “Ryuichi Sakamoto: Coda (2017)”, khi ông đã già và đang chiến đấu với ung thư, người ta thấy ông ngồi bên cây đàn piano và chơi lại “The Sheltering Sky”. Đôi tay ông run rẩy, nhưng tiếng đàn vẫn vang lên đầy trân trọng và rung cảm như lần đầu tiên viết nó năm 1990.
Bản nhạc ấy, cuối cùng, chính là lời tự sự của Ryuichi Sakamoto về cuộc đời: Một hành trình cô độc dưới bầu trời che chở, đi về phía hư vô, nhưng trên hành trình đó, chúng ta đã kịp để lại những thanh âm đẹp đẽ nhất.
▶ Bản PDF sheet piano bài “The Sheltering Sky” – Ryuichi Sakamoto
Seven Samurai (Thất võ sĩ đạo – 7 Samurai) – 2004
Nếu Akira Kurosawa là “Hoàng đế” của điện ảnh Nhật Bản với kiệt tác Seven Samurai (Thất võ sĩ đạo), thì Ryuichi Sakamoto chính là bậc thầy của âm nhạc đương đại, người đã dùng những nốt nhạc để viết tiếp cái hồn của những võ sĩ đạo trong thế kỷ 21.
Bộ phim Seven Samurai (Shichinin no Samurai) của Akira Kurosawa ra mắt vào năm 1954. Nhạc phim gốc do Fumio Hayasaka biên soạn. Đó là thứ âm nhạc mang đậm chất kịch tính cổ điển, sử dụng bộ gõ mạnh mẽ để mô tả chiến trận và sự khốn cùng của nông dân.
- Đạo diễn: Akira Kurosawa.
- Năm phát hành: 1954.
- Diễn viên chính (Các Samurai): Takashi Shimura (vai Kambei Shimada), Toshiro Mifune (vai Kikuchiyo), Seiji Miyaguchi (vai Kyuzo), Isao Kimura (vai Katsushiro) và các diễn khác Daisuke Katō (Shichirōji), Minoru Chiaki (Heihachi), Yoshio Inaba (Gorobei).
Seven Samurai (1954) của Akira Kurosawa lấy bối cảnh nước Nhật thời Chiến Quốc (Sengoku) đầy loạn lạc. Câu chuyện khởi đầu tại một ngôi làng nghèo khổ, nơi những người nông dân tuyệt vọng vì liên tục bị bọn thổ phỉ cướp bóc lương thực. Không còn đường lui, họ quyết định lên kinh thành thuê các Ronin (lãng nhân) để bảo vệ làng. Dưới sự dẫn dắt của Kambei – một lão tướng dày dạn kinh nghiệm, sáu samurai khác (trong đó có Kikuchiyo, một gã nông dân giả danh samurai đầy hoang dã) đã tập hợp lại. Bộ phim là quá trình chuẩn bị chiến đấu, xây dựng rào chắn và huấn luyện nông dân, dẫn đến trận chiến khốc liệt dưới mưa bùn. Kết thúc phim, bốn samurai hy sinh, bọn cướp bị tiêu diệt, nhưng chiến thắng cuối cùng lại thuộc về những người nông dân khi họ quay lại vụ mùa, còn các samurai sống sót chỉ là những cơn gió thoảng qua, cô độc và không còn chốn dung thân.
Năm 2004 đánh dấu kỷ niệm 50 năm ngày bộ phim ra mắt. Để tôn vinh di sản này, một dự án đa phương tiện khổng lồ được thực hiện, bao gồm Anime (Samurai 7) và một tựa game trên PlayStation 2 mang tên “Seven Samurai 20XX”.
Chính trong dự án Seven Samurai 20XX này, Ryuichi Sakamoto đã được mời để soạn nhạc chủ đề. Ông không cố gắng sao chép lại âm nhạc của năm 1954, mà tạo ra một bản sắc hoàn toàn mới: Tinh thần Samurai cổ xưa đặt trong bối cảnh vị lai (Futuristic).
Bản nhạc “Seven Samurai” thường bị lu mờ bởi những cái bóng quá lớn như “Merry Christmas Mr. Lawrence” hay “The Last Emperor”. Tuy nhiên, với những người hâm mộ lâu năm, đây là một viên ngọc ẩn.
Nó chứng minh khả năng của Ryuichi Sakamoto trong việc xử lý những chủ đề mang tính sử thi (Epic). Nếu “The Last Emperor” là nỗi buồn cung đình sang trọng, “The Sheltering Sky” là nỗi buồn hoang hoải của sa mạc, thì “Seven Samurai” là nỗi buồn của kiếm và máu, của danh dự và sự hy sinh.
▶ Bản PDF sheet piano bài “Seven Samurai” – Ryuichi Sakamoto
Bibo No Aozora (Bầu trời xanh mỹ lệ) – 1995
Trong tiếng Nhật, “Bibo” (美貌) có nghĩa là dung nhan xinh đẹp, “Aozora” (青空) là bầu trời trong xanh. “Bibo no Aozora” có thể hiểu là “Vẻ đẹp của bầu trời xanh”. Một cái tên nghe qua thật lãng mạn, nhưng giai điệu của nó lại chứa đựng một nghịch lý tàn nhẫn: Tại sao bầu trời vẫn cứ xanh đẹp đến thế, trong khi mặt đất đầy rẫy những bi kịch?
Bản nhạc “Bibo no Aozora” xuất hiện lần đầu tiên trong album “Smoochy” phát hành năm 1995 của Ryuichi Sakamoto. Vào thời điểm này, Sakamoto đang thử nghiệm pha trộn nhạc Pop, Bossanova và Hip-hop. Phiên bản gốc 1995 có lời (do Sakamoto viết và hát), nhịp điệu khá nhanh, mang hơi hướng Acid Jazz. Tuy nhiên, Sakamoto là người luôn cầu toàn và không bao giờ hài lòng với chính mình cảm thấy linh hồn thực sự của bài hát vẫn chưa được khai phá hết.
Giá trị thực sự của “Bibo no Aozora” chỉ được công nhận rộng rãi khi Ryuichi Sakamoto phối lại nó cho hình thức Piano Trio (Piano, Violin và Cello). Bản phối nổi tiếng nhất nằm trong album tự cover “05” (hay còn gọi là bản Bibo no Aozora 04). Ông rũ bỏ hoàn toàn lớp áo điện tử ồn ào, loại bỏ nhịp trống, chỉ giữ lại phần cốt lõi trần trụi nhất. Tiếng Piano của Sakamoto, tiếng Cello trầm buồn của Jaques Morelenbaum và tiếng Violin da diết tạo nên một cuộc đối thoại âm nhạc đầy ám ảnh. Đây chính là phiên bản được thế giới tôn sùng.
Bản nhạc này ban đầu là nhạc độc lập trong album của Sakamoto. Tuy nhiên, nó đã trở thành linh hồn không thể thay thế của bộ phim điện ảnh nổi tiếng “Babel” (Tháp Babel) ra mắt năm 2006.
- Đạo diễn: Alejandro González Iñárritu (người sau này làm nên Birdman và The Revenant).
- Diễn viên: Brad Pitt, Cate Blanchett, Rinko Kikuchi.
- Giải thưởng: Phim thắng giải Đạo diễn xuất sắc nhất tại Cannes và giải Oscar cho Nhạc phim xuất sắc nhất (nhạc sĩ Gustavo Santaolalla phụ trách chính, nhưng bài của Sakamoto mới là điểm nhấn cuối cùng).
Babel (2006), mảnh ghép cuối cùng trong bộ ba “Death Trilogy” của đạo diễn Alejandro González Iñárritu, là một thiên sử thi hiện đại về sự đứt gãy trong giao tiếp giữa người với người. Tựa phim lấy cảm hứng từ điển tích tháp Babel trong Kinh Thánh, nơi Chúa trời phân tán loài người bằng những ngôn ngữ khác nhau, khiến họ không thể hiểu nhau. Bộ phim khắc họa một thế giới phẳng nhưng đầy rạn nứt, nơi rào cản lớn nhất không phải là ngôn ngữ nói, mà là sự điếc đặc của tâm hồn.
Cốt truyện trong Babel là một mạng lưới chằng chịt các sự kiện diễn ra trên ba châu lục, được kích hoạt bởi một “hiệu ứng cánh bướm” tàn khốc từ một khẩu súng trường Winchester. Tại sa mạc Maroc, hai cậu bé chăn dê thử súng và vô tình bắn trọng thương Susan (Cate Blanchett), một du khách Mỹ đang cùng chồng là Richard (Brad Pitt) cố gắng hàn gắn cuộc hôn nhân lạnh lẽo. Viên đạn định mệnh ấy lan tỏa chấn động ra toàn cầu. Ở biên giới Mỹ – Mexico, bà bảo mẫu Amelia vì kẹt lịch trông con cho Richard nên đã liều lĩnh đưa hai đứa trẻ đi dự đám cưới, để rồi tất cả lạc lối trong sa mạc khắc nghiệt của sự nghi kỵ và luật pháp. Trong khi đó tại Tokyo, Chieko (Rinko Kikuchi) một nữ sinh khiếm thính đang chìm trong nỗi cô đơn tuyệt vọng sau cái chết của mẹ. Cô dùng thân xác và sự nổi loạn để tìm kiếm hơi ấm trong một đô thị sầm uất nhưng vô cảm. Sợi dây liên kết tất cả chính là khẩu súng: vật kỷ niệm mà cha của Chieko (Kōji Yakusho) đã tặng cho người hướng dẫn viên ở Maroc nhiều năm trước.
Giữa bức tranh hỗn mang đầy tiếng ồn và sự hoảng loạn đó, bản nhạc “Bibo no Aozora” (Bầu trời xanh mỹ lệ) của Ryuichi Sakamoto vang lên ở đoạn kết của tuyến truyện Tokyo như một nốt trầm xao xuyến đến xé lòng. Dù phần lớn nhạc nền phim do Gustavo Santaolalla đảm nhận, nhưng Iñárritu đã chọn kiệt tác này của Sakamoto cho khoảnh khắc quan trọng nhất của Chieko, tạo nên một chiều sâu nghệ thuật ám ảnh.
Sakamoto sáng tác “Bibo no Aozora” với cấu trúc tam tấu (piano trio) tối giản. Tiếng piano chậm rãi, rời rạc như những giọt nước mắt rơi vào thinh không, hòa quyện cùng tiếng cello rên rỉ trầm mặc và tiếng violin da diết. Trong phim, Chieko sống trong thế giới của sự im lặng tuyệt đối. Cô không nghe thấy tiếng ồn ào của Tokyo. Khi bản nhạc cất lên, nó không đóng vai trò mô tả âm thanh môi trường, mà trở thành tiếng nói nội tâm của nhân vật. Nó thay lời cho nỗi đau không thể thốt thành lời, sự trần trụi và yếu đuối của con người trước số phận.
Tựa đề “Bầu trời xanh mỹ lệ” mang một ý nghĩa tương phản đầy triết lý. Bầu trời vẫn xanh, vũ trụ vẫn vận hành dửng dưng và đẹp đẽ, mặc kệ những bi kịch cá nhân đang diễn ra bên dưới. Âm nhạc của Sakamoto ở đây đóng vai trò như sự cứu rỗi và tha thứ. Khi Chieko đứng trên ban công cao tầng, trần trụi cả về thể xác lẫn tâm hồn, và được người cha nắm lấy tay trong khoảnh khắc hòa giải, giai điệu ấy vang lên như một sự vỗ về. Nó gợi lên cảm giác về sự mong manh của kiếp người là một chủ đề xuyên suốt trong triết lý âm nhạc của Sakamoto. Bản nhạc nhắc nhở khán giả rằng, dù ngôn ngữ có bất đồng, nỗi đau và khao khát yêu thương là thứ ngôn ngữ chung duy nhất mà mọi trái tim đều có thể thấu cảm.
Tại sao một bài buồn như vậy lại được đặt tên là “Bầu trời xanh mỹ lệ“?
Cũng giống như “The Sheltering Sky”, “Bibo no Aozora” mang triết lý hiện sinh. Bầu trời xanh kia không đại diện cho hy vọng theo kiểu sau cơn mưa trời lại sáng. Ngược lại, màu xanh đó đại diện cho sự tàn nhẫn của vũ trụ. Dù con người có đau khổ, có giết chóc lẫn nhau, hay cô đơn đến chết đi, thì ngày mai mặt trời vẫn mọc, và bầu trời vẫn xanh một cách dửng dưng. Vẻ đẹp đó khiến nỗi đau của con người càng trở nên nhỏ bé và bi kịch hơn.
Trong bối cảnh phim Babel, bản nhạc “Bibo no Aozora” vang lên khi các nhân vật tìm được sự bình yên tạm thời sau chuỗi bi kịch.
- Chieko được bố nắm tay trên ban công.
- Người chồng ở Morocco ôm lấy người vợ đang bị thương. Giai điệu u buồn của Sakamoto lúc này lại trở thành liều thuốc chữa lành. Nó nói với chúng ta rằng: Chúng ta đều cô đơn dưới bầu trời này, nhưng chính vì cùng chung một nỗi cô đơn, chúng ta được kết nối với nhau.
Trong những buổi biểu diễn cuối cùng của đời mình (như Playing the Piano 12122020 hay buổi hòa nhạc trực tuyến trước khi mất), Sakamoto thường xuyên chơi lại bản này. Lúc này, tiếng đàn của ông chậm hơn, nhiều khoảng lặng hơn. “Bibo no Aozora” không còn là tiếng gào thét của tuổi trẻ hay sự phẫn nộ trước thế giới, mà trở thành cái nhìn bình thản của một người sắp đi xa. Ông nhìn lại cuộc đời, nhìn lại thế giới đầy biến động, và chấp nhận rằng: Dù có chuyện gì xảy ra, bầu trời vẫn sẽ mãi xanh, và âm nhạc là thứ duy nhất còn lại để an ủi nhân gian.
▶ Bản PDF sheet piano bài “Bibo no Aozora” – Ryuichi Sakamoto
Andata (Khởi hành) – 2017
Trong tiếng Ý, “Andata” có nghĩa là “Sự ra đi”, “Chuyến đi”, “Khởi hành” (thường dùng cho vé một chiều), hoặc “Đã qua”. Chỉ riêng cái tên đã gợi lên một sự chia ly không hẹn ngày về. Đây là bản nhạc mở màn cho album “async” (2017) là một album phòng thu lớn đầu tiên của Ryuichi Sakamoto sau khi ông đối mặt với cửa tử.
Để hiểu được “Andata”, ta phải nhìn vào hoàn cảnh bi kịch nhưng cũng đầy may mắn của Sakamoto vào năm 2014. Ông được chẩn đoán mắc ung thư vòm họng giai đoạn 3. Mọi hoạt động biểu diễn bị hủy bỏ. Lần đầu tiên trong đời, người nhạc sĩ làm việc không ngơi nghỉ ấy phải dừng lại.
Trong suốt thời gian điều trị đau đớn, Ryuichi Sakamoto đã đối diện với sự hữu hạn của kiếp người. Ông nhận ra mình không còn nhiều thời gian. Tư duy nghệ thuật của ông thay đổi hoàn toàn. Ông không còn muốn viết những giai điệu du dương để chiều lòng khán giả nữa. Ông muốn viết ra thứ âm nhạc mà chính linh hồn ông khao khát được nghe.
Năm 2017, sau khi sức khỏe tạm ổn định, ông giam mình trong phòng thu ở New York để thực hiện album async. Ông chia sẻ:
“Tôi muốn tạo ra một album mà tôi sẽ không cảm thấy xấu hổ khi nghe lại vào những giây phút cuối đời.”
“Andata” được viết trong tâm thế đó. Nó là sự chắt lọc từ những suy ngẫm về sự sống, cái chết và sự vĩnh cửu. Nó không viết cho danh vọng, nó viết cho sự giải thoát.
“Andata” là mang ý triết học sâu sắc nhất của Ryuichi Sakamoto trong những năm cuối đời.
Ryuichi Sakamoto bị ám ảnh bởi việc piano là một nhạc cụ “nhân tạo”. Con người uốn cong gỗ, căng dây kim loại để bắt thiên nhiên phát ra những nốt nhạc Đồ-Rê-Mi chuẩn xác. Nhưng theo thời gian, gỗ sẽ mục, dây sẽ chùng, cây đàn sẽ “mất chuẩn” để trở về với trạng thái tự nhiên. Trong “Andata”, việc tiếng piano bị tiếng ồn xâm chiếm không phải là sự phá hoại, mà là sự trở về. Ông không cố gắng lọc bỏ tạp âm, mà ông tôn vinh nó. Đó là vẻ đẹp của sự tàn phai.
Nếu nghe kỹ, bạn sẽ thấy “Andata” rất buồn, nhưng không bi lụy. Nó mang màu sắc của sự chấp nhận.
- Tiếng piano của Bach đại diện cho xác phàm, cho cái tôi, cho những ký ức trần thế.
- Tiếng ồn và sự méo mó đại diện cho bệnh tật, cho thời gian, cho cái chết. Thay vì chiến đấu chống lại tiếng ồn, tiếng piano nhẹ nhàng để cho tiếng ồn bao bọc lấy mình. Đó là thái độ của Sakamoto trước căn bệnh ung thư: Ông không coi nó là kẻ thù, mà là một phần của tự nhiên. Ông hòa mình vào dòng chảy đó.
Cái tên “Andata” (Sự ra đi) như một lời tiên tri. Khi ông qua đời vào năm 2023, người ta nghe lại bản nhạc này và rùng mình. Ông đã soạn sẵn nhạc đưa tiễn cho chính mình từ 6 năm trước. Tiếng organ cuối bài vang lên như tiếng chuông vọng từ thế giới bên kia, vừa đe dọa nhưng cũng vừa an ủi. Nó nhắc nhở chúng ta rằng: Mọi thứ hình tướng rồi sẽ tan biến, chỉ có sự rung động là vĩnh cửu.
“Andata” không phải là bản nhạc dễ nghe dành cho số đông. Nó không có cao trào kịch tính. Nó là một tác phẩm nghệ thuật tối giản, đòi hỏi người nghe phải tĩnh lặng để cảm nhận từng lớp lang của âm thanh.
Đó là di chúc bằng âm nhạc của Ryuichi Sakamoto. Ông bắt đầu bằng Bach (sự chuẩn mực của con người) và kết thúc bằng Tiếng ồn (sự hỗn mang của vũ trụ). “Andata” là bước chân của một người nghệ sĩ vĩ đại đi từ cõi người vào cõi vô cùng, để lại sau lưng một bầu trời đầy dư âm và tiếc nuối.
▶ Bản PDF sheet piano bài “Andata” – Ryuichi Sakamoto
The Wuthering Heights (Đồi gió hú) – 1992
Trong văn học kinh điển, tác phẩm “Đồi Gió Hú” của Emily Brontë được coi là cuốn tiểu thuyết dữ dội nhất về tình yêu. Nó không lãng mạn kiểu hoa hồng và nến, mà là tình yêu của bão tố, của sự trả thù và những linh hồn không siêu thoát.
Năm 1992, Ryuichi Sakamoto đã nhận lời thách thức để chuyển hóa những trang văn đầy gió và sương mù ấy thành âm thanh. Kết quả là một trong những bộ nhạc nền lộng lẫy nhất, “Tây” nhất và giàu kịch tính nhất trong sự nghiệp của ông.
Đầu thập niên 90 là giai đoạn hoàng kim của Sakamoto trong lĩnh vực nhạc phim quốc tế. Sau giải Oscar cho “The Last Emperor” (1987) và Quả Cầu Vàng cho “The Sheltering Sky” (1990), Hollywood bắt đầu nhìn nhận ông như một bậc thầy của những bản thiên sử thi bi tráng.
Ruichi Sakamoto đã tiếp cận tác phẩm này bằng tư duy của một nhà soạn nhạc cổ điển Châu Âu thực thụ. Ông gạt bỏ những âm thanh điện tử (synthesizer) sở trường, gạt bỏ sự tối giản (minimalism) để huy động một dàn nhạc giao hưởng đầy đủ. Ông muốn tạo ra một thứ âm nhạc dày, nặng và cuộn trào như những cơn gió rít qua cánh đồng hoang.
Bản nhạc này được viết cho bộ phim điện ảnh “Emily Brontë’s Wuthering Heights” phát hành năm 1992.
- Đạo diễn: Peter Kosminsky.
- Diễn viên chính: Hai ngôi sao điện ảnh lừng danh Ralph Fiennes (vai Heathcliff) và Juliette Binoche (vai Cathy).
- Điểm đặc biệt: Đây là lần đầu tiên Ralph Fiennes đóng vai chính trong một phim điện ảnh, và diễn xuất đầy ám ảnh của ông sau này đã giúp ông được chọn vào vai kẻ phản diện trong Schindler’s List.
Bộ phim Emily Brontë’s Wuthering Heights (1992), dưới bàn tay đạo diễn Peter Kosminsky, là một trong những bản chuyển thể điện ảnh trung thành và ám ảnh nhất của cuốn tiểu thuyết kinh điển “Đồi Gió Hú”. Bộ phim tái hiện câu chuyện tình yêu mang sắc màu Gothic đầy bi kịch và cuồng loạn giữa Heathcliff (do Ralph Fiennes thủ vai) và Catherine Earnshaw (Juliette Binoche).
Bối cảnh phim diễn ra tại vùng đồng hoang Yorkshire nước Anh lạnh lẽo và khắc nghiệt. Câu chuyện bắt đầu khi cha của Catherine mang về nhà một cậu bé mồ côi rách rưới tên là Heathcliff. Giữa Catherine và Heathcliff nảy sinh một mối liên kết tâm hồn hoang dại, mạnh mẽ hơn cả tình yêu thông thường, họ coi nhau là bản sao của chính mình. Tuy nhiên, định kiến xã hội và sự cám dỗ của cuộc sống thượng lưu đã khiến Catherine quyết định kết hôn với Edgar Linton, một quý ông lịch thiệp và giàu có, dù cô thú nhận: “Em là Heathcliff”.
Tuyệt vọng và giận dữ, Heathcliff bỏ đi và trở về sau nhiều năm với tư cách một người đàn ông giàu có nhưng mang trong lòng ngọn lửa thù hận khủng khiếp. Anh ta dùng tiền bạc và thủ đoạn để hủy hoại cả hai gia đình Earnshaw và Linton, trả thù cho nỗi đau bị chối bỏ. Bi kịch lên đến đỉnh điểm khi Catherine qua đời khi sinh con, để lại Heathcliff sống trong sự dằn vặt điên cuồng, bị ám ảnh bởi hồn ma của người yêu suốt phần đời còn lại. Bộ phim khắc họa tình yêu không phải như một liều thuốc chữa lành, mà như một thế lực thiên nhiên tàn bạo, có khả năng hủy diệt mọi thứ cản đường nó.
Giữa không gian u tối và lộng gió của vùng Yorkshire đó, âm nhạc của Ryuichi Sakamoto vang lên như linh hồn của chính tác phẩm. Nếu ở “The Sheltering Sky” là sự mênh mang của sa mạc, thì trong “Wuthering Heights”, Sakamoto đã vẽ nên âm thanh của gió, của sương mù và của nỗi đau vĩnh cửu.
Bản nhạc chủ đề của phim là một kiệt tác của trường phái lãng mạn đen tối. Ryuichi Sakamoto sử dụng dàn nhạc giao hưởng với trọng tâm là bộ dây để tạo ra những giai điệu cuộn trào, dồn dập như những cơn bão quét qua đồi hoang. Tiếng violin réo rắt ở những nốt cao vừa sắc lẹm như nỗi đau cắt da thịt, vừa da diết như tiếng khóc than của Heathcliff gọi tên Cathy trong đêm lạnh.
Chiều sâu trong sáng tác của Ryuichi Sakamoto nằm ở khả năng thẩm mỹ hóa nỗi đau. Ông không soạn nhạc để người nghe cảm thấy sợ hãi trước sự tàn độc của Heathcliff, mà để họ thấu cảm được sự cô độc cùng cực của hắn. Giai điệu mang tính chu kỳ, lặp lại nhưng ngày càng mãnh liệt, tượng trưng cho vòng luẩn quẩn của thù hận và tình yêu không lối thoát. Đặc biệt, cách Ryuichi Sakamoto sử dụng piano đan xen với dàn dây tạo ra cảm giác về sự mong manh của ký ức tươi đẹp thời thơ ấu đối lập với thực tại tàn khốc. Âm nhạc của ông trong phim này chính là hiện thân của “Đồi Gió Hú”: đẹp đẽ, hùng vĩ nhưng cũng đầy ma mị và tang thương, khẳng định rằng cái chết không thể chia lìa được hai linh hồn đã hòa làm một.
Bộ phim năm 1992 nhận được nhiều ý kiến trái chiều. Nhiều người cho rằng phim quá u tối và diễn xuất của Juliette Binoche hơi lệch so với nhân vật gốc. Tuy nhiên, giới phê bình đều đồng lòng ở một điểm: Âm nhạc của Ryuichi Sakamoto đã cứu rỗi bộ phim. Thậm chí, nhiều người nhận định phần nhạc còn xuất sắc và có chiều sâu hơn cả phần hình ảnh. Nó trở thành một album độc lập được yêu thích mà không cần phải xem phim.
A Flower Is Not A Flower (Hoa kia vốn chẳng phải hoa) – 1995
Trong sự nghiệp đồ sộ của Ryuichi Sakamoto, có những bản nhạc vang dội như sấm sét, nhưng cũng có những bản nhạc lảng bảng như khói sương, chỉ khẽ chạm vào tâm hồn người nghe rồi tan biến, để lại một nỗi luyến tiếc khôn nguôi. “A Flower Is Not A Flower” chính là làn khói sương ấy.
Bản “A Flower Is Not A Flower” ra đời từ sự chiêm nghiệm văn hóa và văn học của cá nhân Sakamoto. Tựa đề bài hát (tiếng Nhật: Kacho Fugetsu) được lấy trực tiếp từ bài thơ nổi tiếng “Hoa Phi Hoa” (Hoa kia vốn chẳng phải hoa) của thi hào Bạch Cư Dị thời nhà Đường, Trung Quốc. Nguyên văn bài thơ:
“Hoa phi hoa, vụ phi vụ, Dạ bán lai, thiên minh khứ…”
(Hoa kia vốn chẳng phải hoa, sương kia cũng chẳng phải sương, Nửa đêm thì đến, rạng sáng lại đi…)
Bài thơ nói về một sự hiện diện mơ hồ đến vào nửa đêm như giấc mộng và tan biến khi bình minh lên không để lại dấu vết. Ryuichi Sakamoto đã chuyển hóa ý niệm văn học đó thành những nốt nhạc, tạo nên một không gian nghệ thuật nơi ranh giới giữa thực và ảo, giữa có và không bị xóa nhòa.
Về mặt âm nhạc, “A Flower Is Not A Flower” mang đậm triết lý tối giản và mỹ học “Ma” (khoảng trống) của người Nhật. Giai điệu không dày đặc, trái lại, Sakamoto sử dụng rất ít nốt nhạc. Ông để cho những khoảng lặng giữa các phím đàn piano có sức nặng ngang bằng, thậm chí hơn cả âm thanh. Mỗi nốt nhạc vang lên chậm rãi, buông lơi như một cánh hoa rơi xuống mặt hồ tĩnh lặng, tạo ra những gợn sóng lan tỏa rồi tan biến vào hư không. Tiếng đàn không cố gắng kể một câu chuyện cụ thể, mà gợi lên trạng thái của ký ức: đẹp đẽ, buồn bã và không thể nắm bắt.
Qua lăng kính của “A Flower Is Not A Flower”, nhân sinh hiện lên như một ảo ảnh. Chúng ta thường mải mê đuổi theo những danh vọng, tình yêu hay vật chất, tin rằng chúng là vĩnh cửu, là “hoa”. Nhưng bản nhạc nhẹ nhàng nhắc nhở rằng tất cả chỉ là “sương”, là những khoảnh khắc tạm bợ sẽ tan biến trước dòng chảy khắc nghiệt của thời gian. Nỗi buồn trong nhạc của Sakamoto không phải là sự bi lụy tuyệt vọng, mà là “Mono no aware” – sự xao xuyến trước vẻ đẹp phù du của vạn vật. Ông truyền đạt người nghe cách đối diện với sự mất mát không phải bằng sự níu kéo, mà bằng sự chiêm nghiệm và chấp nhận.
Bản nhạc càng trở nên ám ảnh hơn khi đặt trong bối cảnh cuộc đời của chính Sakamoto, đặc biệt là những năm tháng cuối đời khi ông đối diện với căn bệnh ung thư. Lúc này, “A Flower Is Not A Flower” nghe như một lời độc thoại của người nghệ sĩ trước cái chết. Ông nhận ra rằng sự tồn tại của con người cũng giống như bản nhạc này: ngắn ngủi, mong manh nhưng vô cùng quý giá. Chúng ta không phải là đóa hoa rực rỡ vĩnh cửu, mà là khoảnh khắc nở rộ duy nhất trước khi tàn phai.
Cuộc đời là một giấc mộng dài, và vẻ đẹp thực sự không nằm ở sự trường tồn, mà nằm ở chính khoảnh khắc ta nhận ra mình đang sống, đang cảm nhận, dù mọi thứ rồi sẽ trôi qua như sương khói buổi sớm mai.
Bản nhạc xuất hiện lần đầu trong album “Smoochy” (1995). Đây là giai đoạn Sakamoto đang tìm kiếm sự cân bằng giữa giai điệu Pop lãng mạn (Romantic) và sự tĩnh lặng của nhạc cổ điển. Tuy nhiên, phiên bản được giới mộ điệu tôn sùng nhất, chuẩn mực nhất không phải là bản gốc năm 1995 (vốn có tiết tấu hơi hướng Latin/Lounge), mà là phiên bản Piano Solo hoặc Piano Trio (trong album 1996 hoặc /05). Ở những phiên bản sau này, Sakamoto đã gọt giũa hết những âm thanh thừa thãi, chỉ để lại tiếng đàn trần trụi đối diện với thinh không.
▶ Bản PDF sheet piano bài “A Flower Is Not A Flower” – Ryuichi Sakamoto
Happy End (Kết thúc có hậu) – 1995
Trong âm nhạc, có những bài hát buồn ngay từ cái tên (Tristesse, Requiem). Nhưng Ryuichi Sakamoto với tư cách là một bậc thầy của sự tinh tế đã chọn cách đặt tên trái ngược hoàn toàn cho tác phẩm của mình. “Happy End” (Kết thúc có hậu) không phải là tiếng reo vui của chiến thắng hay hạnh phúc lứa đôi trọn vẹn. Nó là nụ cười buồn của một người đứng nhìn lại quá khứ, chấp nhận rằng mọi thứ đã kết thúc, và sự “kết thúc” đó chính là điều tốt đẹp nhất có thể xảy ra.
Khác với những tác phẩm hoành tráng viết cho dàn nhạc giao hưởng trong các bộ phim bom tấn, “Happy End” có xuất phát điểm khiêm tốn và gần gũi hơn nhiều.
Bản gốc Pop (1995) ra đời lần đầu tiên trong album “Smoochy” (1995). Đây là thời kỳ Ryuichi Sakamoto đang muốn thoát khỏi cái bóng quá lớn của những bản nhạc phim nặng nề để quay về với những giai điệu Pop nhẹ nhàng, dễ nghe và mang hơi hướng Bossanova/Jazz. Ở phiên bản gốc này, “Happy End” là một bài hát có lời, với nhịp điệu khá hiện đại. Tuy nhiên, Sakamoto cảm thấy phần lời hát dường như đã giới hạn biên độ cảm xúc của giai điệu. Ông biết rằng linh hồn của bài hát này nằm ở những khoảng lặng, chứ không phải ở ngôn từ.
Chỉ một năm sau, trong album tự cover nổi tiếng mang tên “1996”, Sakamoto đã phối lại “Happy End” cho hình thức Tam tấu (Piano Trio) gồm: Piano, Violin và Cello. Ông gạt bỏ toàn bộ ca từ, gạt bỏ nhịp trống điện tử. Chỉ còn lại ba nhạc cụ mộc mạc đối thoại với nhau. Chính phiên bản không lời này đã đưa “Happy End” trở thành một tác phẩm kinh điển, được giới mộ điệu yêu thích ngang hàng với “Merry Christmas, Mr. Lawrence”. Đây cũng là phiên bản chuẩn mà chúng ta thường nghe ngày nay.
Khác với sự dồn dập của “Wuthering Heights”, cao trào của “Happy End” rất êm ái. Âm nhạc dâng lên như một con sóng lớn, tràn ngập không gian, rồi từ từ rút đi, để lại bãi cát phẳng lặng. Cách kết thúc của bài thường là tiếng piano nhỏ dần hoặc dừng lại ở một hợp âm mở, gợi cảm giác dư âm còn vang mãi.
“Happy End” là một bài học triết lý về cách nhìn nhận sự kết thúc.
Thông thường, chúng ta nghĩ “Happy Ending” nghĩa là “sống hạnh phúc mãi mãi về sau” bên cạnh nhau. Nhưng Ryuichi Sakamoto đưa ra một góc nhìn khác, trưởng thành và thực tế hơn. Đôi khi, sự chia ly chính là một cái kết có hậu.
- Khi hai người yêu nhau nhưng làm khổ nhau, việc buông tay để cả hai được tự do, đó là Happy End.
- Khi một giai đoạn đau buồn qua đi, dù để lại sẹo, nhưng ta vẫn sống sót và trưởng thành, đó là Happy End.
Bản nhạc mang màu sắc của sự hoài niệm. Nó không oán trách, không giận dữ. Nó nhìn lại quá khứ bằng ánh mắt bao dung.
Cũng có một cách hiểu khác mang tính châm biếm hơn. Cái tên “Happy End” có thể là một lời nói dối ngọt ngào. Trong cuộc đời thực, hiếm khi có cái kết nào thực sự viên mãn. Chúng ta tự an ủi mình rằng “kết thúc thế là đẹp rồi”, trong khi lòng vẫn đầy vết xước. Giai điệu buồn bã của bài hát chính là sự thật trần trụi đằng sau cái tiêu đề lạc quan đó. Ryuichi Sakamoto muốn nói rằng: Cuộc đời là một chuỗi những nỗi buồn đẹp đẽ, và chúng ta gọi đó là Hạnh Phúc.
“Happy End” là minh chứng cho khả năng phổ thông hóa nhạc thính phòng của Ryuichi Sakamoto. Ông đã biến một hình thức âm nhạc hàn lâm (Piano Trio) trở thành một giai điệu Pop mà ai cũng có thể cảm thụ. Nó là bản nhạc dành cho những người trưởng thành, những người đã đi qua đủ thăng trầm để hiểu rằng: Bình yên không có nghĩa là không có bão giông, mà là sự tĩnh lặng trong tâm hồn khi nhìn bão giông đi qua.
Nếu bạn cần một bản nhạc để khóc cho thỏa nỗi lòng, hãy nghe “Happy End”. Nếu bạn cần một bản nhạc để mỉm cười và bước tiếp, cũng hãy nghe “Happy End”.
Tác phẩm này của Ryuichi Sakamoto là một cái ôm dịu dàng dành cho những trái tim tan vỡ.
“Mọi chuyện đã qua rồi. Đau lòng thật đấy, nhưng cũng đẹp đẽ biết bao. Và đó chính là cái kết có hậu nhất mà cuộc đời có thể ban tặng.”
Shining Boy & Little Randy (Cậu bé tỏa sáng và chú voi Randy) – 2005
Năm 2005 đánh dấu một giai đoạn mà Ryuichi Sakamoto quay trở lại với những giai điệu du dương và giàu cảm xúc, sau những thử nghiệm âm nhạc trừu tượng đầu những năm 2000.
Khi nhận lời viết nhạc cho dự án phim “Shining Boy & Little Randy”, Ryuichi Sakamoto đã bị lay động mạnh mẽ bởi câu chuyện có thật đầy phi thường nhưng cũng đầy bi kịch của nhân vật chính. Điều trùng hợp thú vị là nhân vật chính cũng mang họ Sakamoto.
Ryuichi Sakamoto đã viết bản nhạc này bằng sự rung cảm trước thiên nhiên hùng vĩ của Thái Lan và trái tim quả cảm của một cậu bé dám sống chết vì đam mê. Ông muốn tạo ra một thứ âm nhạc phi ngôn ngữ, có thể kết nối được con người và loài vật, giống như cách cậu bé trong phim đã trò chuyện với những chú voi.
Bản nhạc là linh hồn của bộ phim Nhật Bản mang tên tiếng Nhật là “Hoshi ni Natta Shōnen” (nghĩa là: Cậu bé trở thành ngôi sao), tên tiếng Anh là Shining Boy & Little Randy, ra mắt năm 2005.
- Đạo diễn: Shunsaku Kawake.
- Diễn viên chính: Yuya Yagira (người trước đó đã gây chấn động thế giới khi trở thành Nam diễn viên chính xuất sắc nhất trẻ tuổi nhất lịch sử LHP Cannes với phim Nobody Knows).
Nội dung của Shining Boy & Little Randy (2005) dựa trên một câu chuyện có thật, bộ phim dưới sự chỉ đạo của đạo diễn Shunsaku Kawake không đi theo lối mòn bi lụy của dòng phim về bệnh tật hay cái chết, mà nó là bản thánh ca trong trẻo ca ngợi ước mơ thuần khiết và mối dây liên kết thiêng liêng giữa con người và thế giới tự nhiên.
Câu chuyện xoay quanh Tetsumu Ogawa (do Yuya Yagira thủ vai nguyên mẫu từ Tetsumu Sakamoto), một cậu thiếu niên nhút nhát, gặp khó khăn trong việc giao tiếp với bạn bè đồng trang lứa và trường học. Thế giới của Tetsumu dường như khép kín, nơi duy nhất cậu tìm thấy sự bình yên là bên cạnh những con vật trong công ty tổ chức sự kiện thú cưng của gia đình. Bước ngoặt cuộc đời đến khi mẹ cậu mua về một chú voi con tên là Mickey. Nhận ra tình yêu mãnh liệt của con trai dành cho loài vật khổng lồ nhưng hiền lành này, gia đình đã ủng hộ quyết định táo bạo của Tetsumu: sang Thái Lan để học cách trở thành một Mahout (người quản tượng) thực thụ.
Tại Chiang Mai, Tetsumu phải đối mặt với rào cản ngôn ngữ, văn hóa và sự khắc nghiệt của trường huấn luyện voi. Nhưng chính tại nơi xa lạ này, cậu đã gặp “Little Randy” – một chú voi bướng bỉnh nhưng cũng đầy tình cảm. Bằng sự kiên nhẫn và trái tim chân thành không vụ lợi, Tetsumu đã thuần hóa được Randy, chứng minh rằng ngôn ngữ của tình yêu thương vượt qua mọi biên giới giống loài. Trở về Nhật Bản với tư cách là quản tượng trẻ tuổi nhất, Tetsumu mang theo hoài bão lớn lao là xây dựng một thiên đường cho những chú voi già yếu được nghỉ ngơi, một nơi mà voi và người có thể chung sống hạnh phúc.
Tuy nhiên, cuộc đời vốn dĩ vô thường. Khi ước mơ đang dần thành hình, một tai nạn giao thông thảm khốc đã cướp đi sinh mạng của Tetsumu khi cậu mới chỉ 20 tuổi. Cậu ra đi, để lại chú voi Randy nhỏ bé và những dự định dang dở. Cái chết của Tetsumu không được miêu tả dồn dập, mà để lại một khoảng lặng mênh mông, như một ngôi sao vừa vụt tắt trên bầu trời đêm, để lại dư ảnh sáng rực rỡ cho những người ở lại.
Nếu như trong “The Sheltering Sky” hay “The Last Emperor”, âm nhạc của Ryuichi Sakamoto mang màu sắc triết lý già dặn, u hoài và đôi khi gai góc, thì với “Shining Boy & Little Randy”, ông đã quay trở về với sự tối giản và trong trẻo đến ngỡ ngàng. Bản nhạc chủ đề cùng tên là một trong những sáng tác “hiền” nhất, nhưng cũng giàu sức lay động nhất trong sự nghiệp của ông.
Ryuichi Sakamoto đã chọn tiếng piano làm chủ đạo, kết hợp với những âm thanh mộc mạc của sáo gỗ và dàn dây đệm nhẹ nhàng. Giai điệu vang lên không mang sự bi thiết của đám tang, mà mang âm hưởng của một bài đồng dao dành cho những giấc mơ. Chiều sâu trong sáng tác này nằm ở cách Sakamoto sử dụng các nốt nhạc ở tông trưởng (Major) để kể một câu chuyện buồn. Đây là thủ pháp nghệ thuật tinh tế khi dùng sự tươi sáng để khắc họa nỗi đau. Tiếng nhạc thánh thót, bay bổng gợi lên hình ảnh Tetsumu đang cưỡi trên lưng Randy, đi giữa những cánh rừng xanh thẳm của Thái Lan dưới ánh nắng rực rỡ.
Âm nhạc ở đây đóng vai trò như linh hồn của Tetsumu – một linh hồn không vẩn đục bụi trần. Ryuichi Sakamoto dường như muốn nhắn nhủ rằng, dù thể xác của Tetsumu đã mất, nhưng tinh thần của cậu thì vẫn còn đó, lấp lánh và ấm áp. Những đoạn cao trào của bản nhạc không dồn dập kịch tính, mà mở ra một không gian bao la, khoáng đạt, tượng trưng cho tình yêu không giới hạn mà cậu bé dành cho loài voi.
Đặc biệt, trong những phân cảnh cuối cùng, khi bản nhạc vang lên, nó chuyển hóa nỗi đau mất mát thành sự chữa lành. Người nghe không cảm thấy sự tuyệt vọng, mà cảm thấy sự trân trọng. Trân trọng một kiếp người ngắn ngủi nhưng đã sống trọn vẹn với đam mê. Bản nhạc “Shining Boy & Little Randy” chính là chiếc cầu nối đưa Tetsumu từ thế giới thực tại trở thành một vì sao trên bầu trời, mãi mãi dõi theo chú voi Randy nhỏ bé và những người thân yêu. Đó là thứ âm nhạc của lòng nhân ái, nhắc nhở chúng ta rằng: Cái chết có thể kết thúc một cuộc đời, nhưng không thể kết thúc một mối tình.
Khi nghe bản nhạc này, người ta dễ dàng hình dung ra cảnh cậu bé Tetsumu và chú voi Randy đang chơi đùa dưới thác nước, ánh nắng mặt trời xuyên qua kẽ lá tạo thành những vệt sáng lấp lánh. Đó là âm nhạc của “Thiên đường đã mất” như một ký ức đẹp đến mức khiến người ta muốn khóc.
Tại sao bản nhạc này lại có sức sống lâu bền và lấy đi nhiều nước mắt đến vậy?
Trong một thế giới đầy toan tính, “Shining Boy & Little Randy” là biểu tượng của sự ngây thơ. Nó nhắc nhở chúng ta về thời điểm mà con người và thiên nhiên chưa bị chia cắt. Tình bạn giữa Tetsumu và chú voi Randy là thứ tình cảm không cần ngôn ngữ, không vụ lợi. Ryuichi Sakamoto Sakamoto đã “phiên dịch” thứ tình cảm đó thành âm thanh.
Cái chết được thi vị hóa. Cái chết của nhân vật chính là một bi kịch đau đớn. Nhưng Sakamoto không chọn cách viết nhạc tang thương, u sầu. Ngược lại, ông viết một bản nhạc tràn đầy hy vọng. Bản nhạc mang ý nghĩa: Tetsumu không chết, cậu chỉ hóa thân thành những vì sao. Giai điệu lấp lánh của bài hát chính là ánh sáng của ngôi sao ấy đang an ủi những người ở lại.
Đây là một cách tiếp cận rất nhân văn của Ryuichi Sakamoto. Ông dùng âm nhạc để xoa dịu nỗi đau, biến sự mất mát thành một ký ức đẹp vĩnh cửu.
“Shining Boy & Little Randy” không cầu kỳ, không thách thức thính giác, mà êm đềm như một dòng suối mát lành. Nếu cuộc đời quá mệt mỏi, hãy bật bản nhạc này lên, nhắm mắt lại, và để Ryuichi Sakamoto đưa bạn đến khu rừng Chiang Mai, nơi có cậu bé và chú voi đang mỉm cười dưới ánh mặt trời vĩnh cửu.
Energy Flow (Dòng năng lượng) – 1999
Trong âm nhạc, đôi khi những tác phẩm được đầu tư công phu nhất lại không phải là tác phẩm được công chúng yêu mến nhất. Và ngược lại, những phút giây ngẫu hứng vô tình lại trở thành huyền thoại. “Energy Flow” chính là ví dụ điển hình cho trường hợp thứ hai. Nó không chỉ là một bản nhạc, nó là một hiện tượng xã hội của Nhật Bản vào cuối thế kỷ 20.
Năm 1999, nước Nhật đang trải qua giai đoạn được gọi là “Thập kỷ mất mát” với sự trì trệ kinh tế kéo dài. Áp lực xã hội đè nặng lên vai những người làm công ăn lương.
Lúc bấy giờ, thương hiệu dược phẩm Daiichi Sankyo muốn thực hiện một chiến dịch quảng cáo cho loại nước uống tăng lực nổi tiếng của họ là Regain. Trước đây, slogan của Regain rất hùng hồn: “Bạn có thể chiến đấu suốt 24 giờ không?”. Nhưng đến năm 1999, họ nhận ra người Nhật đã quá mệt mỏi để chiến đấu. Họ cần thay đổi chiến lược: Từ “kích thích chiến đấu” sang “xoa dịu và hồi phục”.
Họ đã đặt hàng Ryuichi Sakamoto viết một đoạn nhạc cho quảng cáo này. Ông với phong thái nghệ sĩ lãng tử, đã sáng tác bản nhạc này trong một khoảng thời gian ngắn kỷ lục. Giai thoại kể rằng ông chỉ mất khoảng 5 đến 15 phút để viết xong giai điệu, trong lúc đang chờ đợi một công việc khác. Khi gửi bản demo đi, Sakamoto không đặt nhiều kỳ vọng. Ông nghĩ đó chỉ là một đoạn nhạc nền đơn giản, trôi tuột đi và sẽ sớm bị lãng quên sau khi chiến dịch quảng cáo kết thúc. Ông đặt tên nó là “Energy Flow” (Dòng chảy năng lượng) một cách khá ngẫu nhiên để phù hợp với sản phẩm nước tăng lực.
Điều không ai ngờ tới đã xảy ra. Khi đoạn quảng cáo được phát sóng trên truyền hình:
- Hình ảnh: Ryuichi Sakamoto ngồi chơi đàn piano giữa một cây cầu, xung quanh là dòng người hối hả hoặc bối cảnh thiên nhiên tĩnh lặng.
- Âm nhạc: Thay vì một giai điệu sôi động để “tăng lực”, khán giả lại nghe thấy một tiếng piano buồn man mác, chậm rãi và êm đềm đến lạ lùng.
Ngay lập tức, đài truyền hình và hãng đĩa bị “khủng bố” bởi hàng nghìn cuộc gọi từ khán giả. Họ hỏi: “Bài hát đó tên là gì?”, “Tôi muốn mua đĩa bài đó”, “Nghe nó tôi muốn khóc quá”…
Đáp lại nhu cầu khủng khiếp đó, đĩa đơn mang tên “Ura BTTB” (chứa bài Energy Flow) được phát hành. Kết quả: Nó leo thẳng lên vị trí Số 1 bảng xếp hạng Oricon Weekly Chart. Đây là một cú sốc lịch sử: Lần đầu tiên trong lịch sử âm nhạc Nhật Bản, một bản nhạc khí (Instrumental – không lời) đứng đầu bảng xếp hạng vốn chỉ dành cho các ca sĩ thần tượng và nhạc Pop. Đĩa đơn bán được hơn 1,5 triệu bản là con số không tưởng cho một bản piano solo.
Tại sao một bản nhạc quảng cáo lại thành công đến thế? Vì nó ra đời đúng lúc người Nhật cần nó nhất. Xã hội Nhật năm 1999 quá căng thẳng. Mọi người đều kiệt sức. “Energy Flow” không bảo họ “hãy cố lên”, “hãy chạy đi”. Mà nó bảo họ: “Hãy dừng lại. Hãy thả lỏng. Hãy buồn một chút cũng được.” Bản nhạc đã khơi mào cho trào lưu “Iyashi” (Nhạc chữa lành) bùng nổ tại Nhật Bản sau này.
Cái tên “Energy Flow” chứa đựng một sự mỉa mai đầy triết lý của Ryuichi Sakamoto.
Năng lượng không phải là sự ồn ào. Trong quan niệm thông thường (và nhất là trong quảng cáo nước tăng lực), “Năng lượng” thường gắn liền với sự mạnh mẽ, bùng nổ, chạy nhảy, la hét. Nhưng Sakamoto đã định nghĩa lại: Năng lượng thực sự đến từ sự “Tĩnh Lặng”. Khi con người ta mệt mỏi, thứ cung cấp năng lượng cho họ không phải là kích thích thần kinh, mà là sự thư giãn sâu. “Energy Flow” là dòng chảy đưa năng lượng trở về bằng cách xoa dịu vết thương tâm hồn.
Ryuichi Sakamoto sau này đã thừa nhận: “Tôi đã viết nó rất nhanh, nhưng có lẽ chính vì không suy nghĩ quá nhiều, tôi đã vô tình chạm vào vô thức chung của người Nhật lúc bấy giờ.“ Bản nhạc chứng minh rằng âm nhạc không cần ngôn từ để truyền tải thông điệp. Một giai điệu piano đơn sơ có sức mạnh hơn ngàn lời động viên sáo rỗng.
“Energy Flow” đã thay đổi cách nhìn của công chúng đại chúng về nhạc không lời. Nó mở đường cho các nghệ sĩ piano và khí nhạc sau này dễ dàng tiếp cận khán giả hơn. Với riêng Ryuichi Sakamoto, dù lúc đầu ông có vẻ “khó chịu” vì bị gắn mác là “ông chú chơi piano chữa lành” (trong khi ông là một nghệ sĩ Avant-garde gai góc), nhưng cuối đời, ông cũng trân trọng tác phẩm này như một món quà bất ngờ mà thượng đế đã mượn tay ông để gửi tặng cho những tâm hồn đang tổn thương.
Nếu bạn đang cảm thấy kiệt sức vì công việc, vì áp lực cuộc sống, hãy thử một lần nghe “Energy Flow”. Đừng tìm kiếm giai điệu bắt tai, hãy để tiếng piano của Sakamoto dẫn dắt nhịp thở của bạn. Bạn sẽ hiểu tại sao người Nhật gọi đây là “Liều thuốc tinh thần quốc dân”.
▶ Bản PDF sheet piano bài “Energy Flow” – Ryuichi Sakamoto
Solitude (Cô độc) – 2005
Trong tiếng Anh, có hai từ để chỉ sự “một mình”. “Loneliness” là nỗi cô đơn đau đớn khi khao khát người khác. Còn “Solitude” là trạng thái một mình, có thể buồn, nhưng cũng có thể là sự tự tại, tách biệt hoàn toàn khỏi thế giới. Bản nhạc của Ryuichi Sakamoto nằm chính xác ở trạng thái thứ hai: Một sự cô độc trong suốt như pha lê, đẹp nhưng lạnh lẽo.
Năm 2004, đạo diễn Jun Ichikawa quyết định chuyển thể một truyện ngắn ít người biết của nhà văn lừng danh Haruki Murakami thành phim điện ảnh. Truyện ngắn đó có tên “Tony Takitani”.
Thông thường, Ryuichi Sakamoto rất kén chọn kịch bản. Nhưng với dự án này, ông đã đồng ý gần như ngay lập tức. Lý do không chỉ vì danh tiếng của Murakami, mà vì Sakamoto tìm thấy sự đồng điệu trong triết lý thẩm mỹ của bộ phim. Đạo diễn Ichikawa muốn tạo ra một bộ phim “như một hơi thở”, “như một bức tranh thủy mặc”. Ông không cần những cao trào kịch tính hay dàn nhạc giao hưởng ồn ào. Ông cần một thứ âm nhạc có thể diễn tả được sự im lặng.
Sakamoto đã sáng tác toàn bộ phần nhạc nền cho phim chỉ trong một thời gian ngắn tại studio của ông ở New York. Ông chia sẻ rằng, khi xem những thước phim nhợt nhạt và chuyển động ngang của Ichikawa, những nốt nhạc piano tự động rơi xuống. Ông không cố gắng viết nhạc, ông chỉ cố gắng đặt những nốt nhạc vào những chỗ trống mà các nhân vật để lại.
Đây là bản nhạc chủ đề của bộ phim điện ảnh “Tony Takitani” (2004).
- Nguyên tác: Truyện ngắn cùng tên của Haruki Murakami.
- Đạo diễn: Jun Ichikawa.
- Diễn viên chính: Issey Ogata (đóng cả vai Tony và cha của Tony), Rie Miyazawa (đóng cả vai người vợ Eiko và cô gái trẻ Hisako).
- Phong cách hình ảnh: Bộ phim nổi tiếng với những cú máy dolly ngang (lia máy từ trái sang phải) liên tục, khiến người xem cảm giác như đang đọc một cuộn tranh giấy. Màu sắc phim bị khử bão hòa, trông như những bức ảnh cũ nhạt màu.
Tony Takitani (2004) là bộ phim chuyển thể từ truyện ngắn cùng tên của nhà văn Haruki Murakami dưới bàn tay đạo diễn Jun Ichikawa, là một kiệt tác điện ảnh tối giản về sự cô độc tận cùng của kiếp người. Không có những cao trào kịch tính hay những màn đối thoại dày đặc, bộ phim trôi đi như một dòng sông tĩnh lặng, mang theo nỗi buồn man mác ngấm sâu vào từng tế bào của người xem.
Câu chuyện xoay quanh cuộc đời của Tony Takitani (Issey Ogata thủ vai). Ngay từ cái tên, anh đã là một sự lạc lõng. “Tony” – cái tên mang hơi hướng phương Tây được người cha là nhạc sĩ Jazz đặt cho, khiến anh luôn bị cô lập giữa xã hội Nhật Bản truyền thống thời hậu chiến. Mẹ mất sớm, cha thường xuyên lưu diễn, Tony lớn lên trong sự tự lập đến mức cực đoan. Anh quen với việc ở một mình, coi sự cô độc là trạng thái tự nhiên như việc hít thở. Khi trưởng thành, Tony trở thành một họa sĩ minh họa kỹ thuật. Những bức vẽ máy móc của anh chính xác, chi tiết nhưng hoàn toàn thiếu vắng cảm xúc, phản chiếu chính tâm hồn khô cằn của anh.
Cuộc đời Tony thay đổi khi anh gặp Eiko (Rie Miyazawa), một người phụ nữ trẻ quyến rũ với niềm đam mê kỳ lạ dành cho những bộ quần áo hàng hiệu đắt tiền. Lần đầu tiên, Tony biết yêu và cảm thấy sự cô độc của mình tan biến. Họ kết hôn, và Tony hạnh phúc khi khoảng trống trong lòng được lấp đầy. Tuy nhiên, bi kịch nằm ở chỗ Eiko mắc chứng nghiện mua sắm. Cô mua hàng trăm bộ quần áo cao cấp chỉ để treo đầy trong phòng, như một cách để cô lấp đầy sự trống rỗng của chính mình. Khi Tony nhẹ nhàng khuyên cô tiết chế, Eiko đã cố gắng trả lại một chiếc áo khoác nhưng rồi chết trong một tai nạn giao thông ngay sau đó, do tâm trí bị ám ảnh bởi hình ảnh chiếc áo.
Mất vợ, Tony rơi lại vào cái hố sâu của sự cô đơn, nhưng lần này nó đáng sợ hơn vì anh đã biết hơi ấm là gì. Anh thuê Hisako – một cô gái có ngoại hình giống hệt Eiko làm trợ lý với điều kiện cô phải mặc những bộ quần áo của người vợ quá cố khi làm việc. Nhưng khi nhìn thấy Hisako khóc vì bị “nuốt chửng” bởi những bộ đồ không thuộc về mình, Tony nhận ra sự tàn nhẫn và vô nghĩa trong hành động đó. Cuối cùng, anh bán hết quần áo, bán cả bộ sưu tập đĩa than của cha, trút bỏ mọi kỷ vật để trở về điểm xuất phát với một căn phòng trống rỗng. Cảnh kết phim là hình ảnh Tony nằm dài trên sàn nhà, đối diện với sự “không có gì” tuyệt đối, một sự giải thoát đau đớn nhưng cần thiết.
Nếu hình ảnh trong phim được quay với những cú máy ngang chậm rãi như lật từng trang sách, thì âm nhạc của Ryuichi Sakamoto chính là không khí để các nhân vật hít thở trong những trang sách đó. Bản nhạc “Solitude” (Sự cô độc) được Sakamoto sáng tác riêng cho phim không chỉ là nhạc nền, mà là hiện thân của tâm hồn Tony Takitani.
Ryuichi Sakamoto đã chọn cách tiếp cận tối giản đến mức cực đoan cho “Solitude”. Bản nhạc chủ yếu là những nốt piano rời rạc, chậm rãi, được chơi với một sắc thái “dampened” (bị kìm nén, giảm âm). Tiếng đàn không vang vọng, không ngân nga rực rỡ mà nghe đục, trầm và gần gũi, giống như tiếng bước chân khẽ khàng trong một căn phòng trống trơn không đồ đạc.
Chiều sâu của “Solitude” nằm ở chỗ nó không diễn tả nỗi buồn, mà nó diễn tả trạng thái rỗng. Sakamoto hiểu rằng nỗi đau của Tony không phải là sự gào thét, mà là sự tê liệt. Những khoảng lặng giữa các nốt nhạc được Sakamoto đặt để một cách tài tình, tạo ra không gian để khán giả tự đối thoại với sự cô đơn của chính mình.
Khi nghe “Solitude”, ta cảm nhận được sự tách biệt của Tony với thế giới. Giai điệu lặp đi lặp lại một cách đều đặn, vô cảm như nhịp sống thường ngày, nhưng ẩn sâu bên dưới là một dòng chảy ngầm của sự khao khát được kết nối đã bị bóp nghẹt. Âm nhạc của Sakamoto trong tác phẩm này đã đạt đến cảnh giới của thiền: nó nhìn thẳng vào hư vô mà không sợ hãi. Nó khẳng định rằng sự cô độc là bản chất cốt lõi của con người. Chúng ta sinh ra một mình, và chết đi cũng một mình, tất cả những gì ở giữa (tình yêu, quần áo, kỷ vật) chỉ là những ảo ảnh tạm thời che lấp đi sự thật đó.
“Solitude” của Ryuichi Sakamoto, cùng với Tony Takitani, là một lời nhắc nhở u sầu nhưng đẹp đẽ về sức nặng của ký ức và sự nhẹ bẫng của sự lãng quên.
▶ Bản PDF sheet piano bài “Solitude” – Ryuichi Sakamoto
Aqua (Nước) – 1998
Trong tiếng Latin, “Aqua” nghĩa là Nước. Đơn giản, ngắn gọn, nhưng chứa đựng tất cả. Ryuichi Sakamoto đã chọn cái tên này cho bản nhạc piano solo của mình để gửi gắm thông điệp về sự khởi nguồn, sự thanh tẩy và tình yêu thương vô điều kiện.
Để hiểu được Aqua, ta cần quay lại năm 1998. Đây là thời điểm Ryuichi Sakamoto phát hành album “BTTB” (viết tắt của Back To The Basics – Trở về với những điều cơ bản).
Sau nhiều năm chinh chiến với nhạc điện tử, nhạc giao hưởng và những thử nghiệm âm thanh phức tạp, Sakamoto cảm thấy mệt mỏi với công nghệ. Ông muốn quay về với cội nguồn âm nhạc của mình: Cây đàn Piano. Album BTTB ra đời trong tâm thế mộc mạc, không chỉnh sửa cầu kỳ, chỉ có người nghệ sĩ và phím đàn. Aqua là viên ngọc sáng nhất trong album này.
Ít ai biết rằng, “Aqua” không phải được viết cho đại chúng, mà được viết cho cô con gái Miu Sakamoto của ông. Khi đó, Miu đang ở độ tuổi trưởng thành và bắt đầu sự nghiệp âm nhạc. Với tư cách là một người cha, Ryuichi Sakamoto muốn viết một khúc hát ru (lullaby), một lời nhắn nhủ dịu dàng để bảo vệ và vỗ về con gái trước thế giới rộng lớn. Chính vì xuất phát từ tình phụ tử, giai điệu của Aqua không mang chút u tối hay triết lý nặng nề nào. Nó thuần khiết như tình yêu của cha mẹ.
Tại sao “Aqua” lại trở thành di sản tinh thần quan trọng bậc nhất của Sakamoto?
Nước là khởi nguồn của sự sống, nhưng nước cũng là đích đến cuối cùng (chảy ra biển lớn). “Aqua” mang triết lý về vòng tuần hoàn. Mọi nỗi đau rồi sẽ được chữa lành, mọi vết thương rồi sẽ liền sẹo, giống như nước luôn tìm được đường đi của nó dù gặp vật cản. Trong bối cảnh Sakamoto viết cho con gái, nó là tình yêu trao đi để nuôi dưỡng mầm sống mới.
Trong bộ phim hòa nhạc cuối cùng “Ryuichi Sakamoto: Opus” (được quay đen trắng trước khi ông mất để làm tư liệu), ông đã chọn chơi bản “Aqua”. Hình ảnh người nhạc sĩ già yếu, mái tóc bạc trắng, ngồi bên cây đàn và chơi lại bản nhạc ông viết cho con gái 25 năm trước đã lấy đi nước mắt của hàng triệu khán giả. Lúc này, “Aqua” không còn là khúc hát ru con nữa, mà là khúc hát ru cho chính mình. Ông đang tự vỗ về linh hồn mình trước chuyến đi xa cuối cùng. Giai điệu vang lên không chút sợ hãi, không chút luyến tiếc, chỉ có sự bình thản và lòng biết ơn đối với cuộc đời.
Ryuichi Sakamoto từng nói: “Art is long, life is short“ (Nghệ thuật thì dài, đời người thì ngắn). Ông đã rời bỏ thế giới này, nhưng ông để lại “Aqua”. Bất cứ khi nào chúng ta cảm thấy bế tắc, tuyệt vọng hay tổn thương, chỉ cần bật bản nhạc này lên. Tiếng đàn của “Giáo sư” sẽ lại vang lên, như một dòng nước mát lành rửa trôi bụi bẩn trong tâm hồn, nhắc nhở chúng ta rằng thế giới này vẫn còn những điều dịu dàng và đáng sống.
▶ Bản PDF sheet piano bài “Aqua” – Ryuichi Sakamoto
Tong Poo (Đông phong – Gió đông) – 1978
Trong lịch sử âm nhạc Nhật Bản, Yellow Magic Orchestra (YMO) được coi là “The Beatles của Châu Á”. Và trong ban nhạc huyền thoại đó, nếu Haruomi Hosono là thủ lĩnh, Yukihiro Takahashi là nhịp điệu thời trang, thì Ryuichi Sakamoto chính là “bộ não” với những cấu trúc hòa âm phức tạp.
“Tong Poo” là tấm danh thiếp đầu tiên, rực rỡ nhất mà Sakamoto gửi đến thế giới vào năm 1978. Nó định nghĩa lại khái niệm “nhạc Châu Á” trong mắt người phương Tây.
Năm 1978, Tokyo đang chuyển mình mạnh mẽ với công nghệ. Ryuichi Sakamoto khi ấy mới 26 tuổi, vừa tốt nghiệp Đại học Nghệ thuật Tokyo (Geidai) với tấm bằng Thạc sĩ. Ông được gọi là “Giáo sư” (Kyoju) không chỉ vì học vị, mà vì cách ông tiếp cận âm nhạc cực kỳ hàn lâm và tính toán.
Khi gia nhập YMO, Sakamoto chịu ảnh hưởng lớn từ hai luồng tư tưởng:
- Kraftwerk (Đức): Ban nhạc tiên phong sử dụng máy tính và synthesizer để làm nhạc.
- Chủ nghĩa lãng mạn cách mạng: Sự tò mò về văn hóa Trung Quốc trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa (dưới góc nhìn thẩm mỹ, không hẳn là chính trị).
Ryuichi Sakamoto muốn tạo ra một thứ âm nhạc lai ghép: Giai điệu mang âm hưởng Trung Hoa/Á Đông cổ điển, nhưng được chơi bằng những cỗ máy synthesizer tân tiến nhất thời bấy giờ (như Moog IIIc, ARP Odyssey). Ông muốn xóa bỏ định kiến của phương Tây rằng nhạc Châu Á là lạc hậu, ủy mị. Ông muốn tạo ra thứ nhạc Châu Á đi trước thời đại.
Và “Tong Poo” ra đời trong album đầu tay Yellow Magic Orchestra (1978), trở thành một trong những bản hit lớn nhất đưa tên tuổi nhóm vươn ra toàn cầu, lưu diễn từ London đến New York.
Tên bài “Tong Poo” (tiếng Hán: Đông Phong – Gió Đông) được đặt theo tên một nhân vật trong bộ phim “La Chinoise” (Cô gái Trung Hoa – 1967) của đạo diễn Làn sóng mới người Pháp Jean-Luc Godard.
- Nhân vật: Trong phim, Tong Poo là một sinh viên lưu vong tại Pháp, người theo đuổi lý tưởng chủ nghĩa Mao.
- Tại sao Sakamoto chọn cái tên này? Thời trẻ, Sakamoto rất mê phim của Godard. Ông bị cuốn hút bởi hình ảnh những người trẻ trí thức, nổi loạn và mang tư tưởng cách mạng trong phim. Việc đặt tên bài hát là “Tong Poo” là cách ông thể hiện sự ủng hộ với tinh thần “Gió Đông thổi bạt Gió Tây” (một câu ngạn ngữ ám chỉ sự trỗi dậy của phương Đông).
Vì vậy, dù không phải nhạc phim, nhưng “Tong Poo” mang đậm tính điện ảnh trong tư duy hình ảnh. Nó vẽ nên một bối cảnh giả tưởng về một Châu Á hiện đại, rực rỡ ánh đèn neon và những cỗ máy.
Nếu bạn nghe “Tong Poo”, bạn sẽ thấy nó khác hẳn với những bản piano êm dịu sau này. Nó ồn ào, vui nhộn và cực kỳ phức tạp.
- Nhịp điệu (Rhythm): Bài hát sử dụng nhịp Disco (Four-on-the-floor) dồn dập, nhưng được chơi bởi máy trống (drum machine) và Yukihiro Takahashi với phong cách “robot hóa” (chặt chẽ, không sai một ly).
- Giai điệu (Melody): Đây là điểm thiên tài của Sakamoto. Ông sử dụng thang âm ngũ cung (Pentatonic scale) đặc trưng của nhạc Trung Quốc (Đồ – Rê – Mi – Sol – La). Tuy nhiên, ông không để nó nghe “sến” hay “cổ trang”. Ông chơi giai điệu đó bằng tiếng Synth (Synthesizer) chói lọi, sắc bén. Tiếng đàn lướt đi rất nhanh, mô phỏng tiếng đàn tranh nhưng ở tốc độ của ánh sáng.
- Hòa âm (Harmony): Ẩn dưới lớp giai điệu vui tươi là một hệ thống hòa âm cực khó, chịu ảnh hưởng của Claude Debussy và nhạc Jazz. Sakamoto liên tục chuyển giọng (modulation), sử dụng các hợp âm màu (7th, 9th) để tạo ra độ sâu và sự sang trọng cho bản nhạc.
Điểm thú vị nhất của “Tong Poo” là sự kết hợp giữa:
- Sự lạnh lùng, chính xác của máy móc (Technology).
- Sự mềm mại, uyển chuyển của giai điệu Á Đông (Tradition).
Ngoài bản gốc Techno-pop năm 1978, Sakamoto còn có một phiên bản Piano 4 tay (hoặc 2 piano) rất nổi tiếng (trong album BTTB hoặc chơi cùng vợ cũ Akiko Yano). Khi lột bỏ lớp vỏ điện tử, “Tong Poo” hiện nguyên hình là một bản Scherzo (khúc nhạc vui) mang phong cách Cổ điển pha lẫn Jazz, chứng minh rằng cốt lõi của bài hát này là một cấu trúc âm nhạc vững chắc chứ không chỉ dựa vào hiệu ứng âm thanh.
“Tong Poo” không chỉ là một bài hát để nhảy, nó là một tuyên ngôn văn hóa.
Trước YMO, phương Tây nhìn nhạc Á Đông là thứ gì đó “exotic” (kỳ lạ, lạc hậu). YMO và “Tong Poo” đã đảo ngược điều đó. Họ dùng chính công nghệ phương Tây (synthesizer) để chơi nhạc Á Đông hay hơn, hiện đại hơn cả người phương Tây. Họ biến màu da “Vàng” (Yellow) từ một từ mang ý miệt thị trở thành biểu tượng của “Ma thuật” (Magic). “Tong Poo” là tiếng nói của một thế hệ người Nhật mới: Tự tin, làm chủ công nghệ và tự hào về bản sắc.
Bài hát này (cùng với Rydeen hay Behind the Mask) đã đặt nền móng cho rất nhiều thể loại nhạc sau này:
- Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự ra đời của Techno ở Detroit (Mỹ).
- Nó là tiền thân của Synth-pop thập niên 80.
- Nó ảnh hưởng lớn đến nhạc Game (Chiptune/VGM) của Nintendo sau này. Những giai điệu vui tươi, lặp lại trong các trò chơi điện tử thời kỳ đầu mang đậm dấu ấn của “Tong Poo”.
Trong những buổi biểu diễn cuối đời, dù sức khỏe yếu, mỗi khi Ryuichi Sakamoto chơi lại “Tong Poo” trên piano, khán giả vẫn thấy mắt ông sáng lên. Đôi tay ông lướt trên phím đàn với tốc độ kinh hoàng, đầy tinh nghịch. Bản nhạc là chứng nhân cho một thời tuổi trẻ rực rỡ của “Giáo sư” thời ông không phải là một triết gia trầm mặc, mà là một “nhà khoa học điên” đang thí nghiệm với những âm thanh của tương lai.
“Tong Poo” là cơn gió đông mạnh mẽ thổi bay những quy tắc cũ kỹ.
Nó là sự giao thoa kỳ diệu giữa Bắc Kinh (giai điệu) – Paris (cảm hứng) – Tokyo (công nghệ). Nếu bạn muốn biết Ryuichi Sakamoto đã “ngầu” như thế nào thời trai trẻ, đừng tìm đâu xa, hãy để “Tong Poo” cuốn bạn vào cơn lốc của sắc màu và âm thanh điện tử. Một kiệt tác không bao giờ già đi theo năm tháng.
▶ Bản PDF sheet piano bài “Tong Poo” – Ryuichi Sakamoto
Mizu no Naka no Bagatelle (Khúc tiểu phẩm trong làn nước) – 1980
Trong thế giới âm nhạc cổ điển, “Bagatelle” là một thuật ngữ dùng để chỉ những bản nhạc ngắn, nhẹ nhàng, mang tính chất ngẫu hứng (như khúc Für Elise của Beethoven). Ryuichi Sakamoto, với sự am hiểu sâu sắc về lịch sử âm nhạc, đã mượn hình thức này để tạo ra một tiểu vũ trụ âm thanh ướt đẫm hơi nước và ánh sáng. “Mizu no Naka no Bagatelle” không chỉ là một bản nhạc, nó là một trạng thái vật lý của âm thanh.
Đầu thập niên 1980 là giai đoạn Ryuichi Sakamoto đang ở đỉnh cao của sự sáng tạo và danh tiếng sau thành công của Yellow Magic Orchestra (YMO). Ông được mệnh danh là “người đàn ông bận rộn nhất Tokyo” khi vừa làm nhạc điện tử, vừa đóng phim, vừa sáng tác nhạc cổ điển.
Năm 1983, Sakamoto bắt tay vào thực hiện một trong những album solo quan trọng nhất sự nghiệp: “Ongaku Zukan” (tựa tiếng Anh: Musical Encyclopedia – Từ điển âm nhạc). Ý tưởng của album này rất độc đáo: Sakamoto coi mình như một nhà sinh vật học đi sưu tầm những “mẫu vật” âm thanh lạ. Ông muốn phá bỏ ranh giới giữa các thể loại nhạc.
“Mizu no Naka no Bagatelle” ra đời trong bối cảnh đó. Sakamoto muốn thử nghiệm việc kết hợp cấu trúc của nhạc cổ điển Châu Âu (cụ thể là trường phái Ấn tượng Pháp) với cảm thức hiện đại của thập niên 80. Ông muốn tạo ra một thứ âm nhạc trôi nổi, không có trọng lực, giống như cảm giác của một vật thể chìm trong nước.
Bản nhạc “Mizu no Naka no Bagatelle” được sáng tác cho chiến dịch quảng cáo của thương hiệu rượu Suntory Whisky “Yamazaki” vào năm 1983.
- Hình ảnh quảng cáo: Trong đoạn TVC (Commercial) thời đó, chính Ryuichi Sakamoto xuất hiện với vẻ ngoài lãng tử, cầm ly rượu Whisky với đá, trong một không gian mờ ảo, sang trọng.
- Yêu cầu của nhãn hàng: Họ cần một thứ âm nhạc thể hiện được sự tinh khiết, sự hòa quyện giữa rượu và đá, và cảm giác “lâng lâng” của người thưởng thức.
Ryuichi Sakamoto đã không chọn nhạc Jazz (vốn thường gắn với rượu), mà ông chọn phong cách cổ điển đương đại. Giai điệu piano vang lên khi viên đá tan trong ly rượu đã tạo nên một hiệu ứng thầm mỹ tuyệt vời. Nó biến việc uống rượu trở thành một nghi thức nghệ thuật.
Sau khi gây tiếng vang qua quảng cáo, bản nhạc được hoàn thiện và đưa vào album “Ongaku Zukan” phát hành năm 1984. Trong album này, bài hát được đặt cạnh những thử nghiệm âm thanh khác, đóng vai trò như một “mẫu vật” về sự tĩnh lặng và trong trẻo.
Về mặt âm nhạc, “Mizu no Naka no Bagatelle” là sự tôn vinh công khai của Sakamoto dành cho thần tượng của mình: Nhà soạn nhạc người Pháp Erik Satie.
Nếu “Tong Poo” là những đường nét sắc sảo, rõ ràng, thì “Mizu no Naka no Bagatelle” lại là những vệt màu loang lổ. Sakamoto sử dụng thủ pháp của trường phái Ấn tượng (giống Debussy hay Ravel): Chú trọng vào màu sắc và không khí hơn là một cốt truyện kịch tính.
Sức hút của bài nằm ở sự lặp lại. Giai điệu chính cứ quay vòng, nhưng mỗi lần quay lại, Sakamoto lại thay đổi một chút về cường độ hoặc cách nhấn phím.
- Tiếng Piano trong bài này thường được xử lý với độ vang (reverb) khá lớn, tạo cảm giác ướt át (wet sound).
- Trong phiên bản gốc của album, ngoài piano còn có tiếng Synthesizer đệm rất nhẹ, tạo ra những âm thanh nền (pad) lơ lửng, làm tăng thêm độ sâu cho không gian.
Tại sao Sakamoto lại đặt tên là “Bagatelle” (Chuyện vặt vãnh/Khúc nhạc ngắn)?
Ryuichi Sakamoto chịu ảnh hưởng bởi khái niệm Musique d’ameublement của Erik Satie: Âm nhạc không cần phải bắt người nghe tập trung cao độ, âm nhạc có thể tồn tại như một món đồ nội thất trong phòng, làm đẹp cho không gian sống. “Mizu no Naka no Bagatelle” chính là thứ âm nhạc đó. Nó không đòi hỏi bạn phải khóc cười cùng nó. Nó ở đó để làm cho không gian xung quanh bạn trở nên đẹp hơn, thi vị hơn. Nó biến một căn phòng chật chội thành một thủy cung rộng lớn.
“Trong nước” (Mizu no Naka) cũng là một ẩn dụ về tiềm thức của con người. Khi chúng ta chìm vào nước, mọi âm thanh ồn ào của thế giới bên ngoài bị bóp nghẹt, chỉ còn lại tiếng nhịp tim và sự bồng bềnh. Bản nhạc này là một chuyến đi ngắn vào thế giới nội tâm, nơi mọi lo toan thường ngày bị khúc xạ và biến dạng, trở nên mềm mại và dễ chịu hơn.
Ý nghĩa quan trọng nhất của tác phẩm này nằm ở thái độ của Sakamoto. Ông chứng minh rằng nhạc quảng cáo không nhất thiết phải rẻ tiền hay ồn ào. Ông đã đưa một bản nhạc có cấu trúc phức tạp, giàu tính hàn lâm vào một đoạn quảng cáo rượu Whisky dài 30 giây. Ông nâng tầm thẩm mỹ của đại chúng. Ông cho thấy rằng, dù là bán một chai rượu hay bán một tư tưởng, cái đẹp vẫn là đích đến cuối cùng.
“Mizu no Naka no Bagatelle” là một viên pha lê lấp lánh trong di sản đồ sộ của Ryuichi Sakamoto. Nó không có sự bi tráng của lịch sử, không có nỗi đau của chiến tranh. Nó chỉ đơn giản là một khoảnh khắc ngưng đọng của thời gian. Khi nghe bản nhạc này, hãy tưởng tượng bạn đang thả một viên đá vào ly nước, nhìn những bọt khí li ti bám quanh nó và tan chảy. Đó chính là cảm giác mà Sakamoto muốn gửi gắm: Một sự tan chảy êm đềm vào hư không.
▶ Bản PDF sheet piano bài “Mizu no Naka no Bagatelle” – Ryuichi Sakamoto
Blu (Xanh dương) – 2014
Nếu “Aqua” là khúc hát ru trong trẻo của dòng suối đầu nguồn, là món quà Sakamoto dành tặng cho con gái, thì “Blu” lại là sự trưởng thành, là dòng sông đã đổ ra biển lớn, mang theo những trầm tích của thời gian và sự chiêm nghiệm sâu sắc.
Tác phẩm “Blu” nắm giữ một vị thế độc đáo và riêng biệt trong danh mục sáng tác đồ sộ của cố nhạc sĩ Ryuichi Sakamoto. Khác với những bản nhạc nằm trong các album phòng thu mang tính concept chặt chẽ như async hay 12, “Blu” ra đời với một sứ mệnh cụ thể và mang tính thời điểm rõ rệt. Được sáng tác vào năm 2014, đây là món quà âm nhạc trang trọng mà “Giáo sư” dành tặng cho lễ kỷ niệm 50 năm thành lập của Aoyama Trading, một tên tuổi lớn trong ngành thời trang Nhật Bản.
Sự ra đời của “Blu” là minh chứng rõ nét cho tài năng kiệt xuất của Sakamoto trong việc xóa nhòa ranh giới giữa âm nhạc đặt hàng thương mại và nghệ thuật hàn lâm. Dù xuất phát điểm là một tác phẩm kỷ niệm doanh nghiệp, “Blu” vẫn thấm đẫm triết lý thẩm mỹ của ông: tinh tế, sâu sắc và giàu tính tự sự. Đỉnh cao của tác phẩm được thể hiện trọn vẹn nhất khi chính Ryuichi Sakamoto trực tiếp đứng trên bục chỉ huy, dẫn dắt dàn nhạc Tokyo Philharmonic Orchestra trong buổi hòa nhạc kỷ niệm. Sự kết hợp giữa tiếng piano tối giản đặc trưng và sự cộng hưởng hùng tráng của một trong những dàn giao hưởng hàng đầu Nhật Bản đã tạo nên một không gian âm thanh lộng lẫy, vừa tôn vinh quá khứ vừa hướng vọng tương lai.
Chính vì tính chất đặc thù này, người nghe đại chúng thường khó tìm thấy “Blu” nếu chỉ tìm kiếm trong các album studio thông thường. Bản ghi âm chính thức của nó được lưu giữ cẩn thận trong tuyển tập Year Book 2005-2014 (phát hành năm 2015) với vai trò là ca khúc chủ đề, hoặc trong bản thu âm trực tiếp The Best of ‘Playing the Orchestra 2014’. Sự “khó tìm” này vô tình biến “Blu” trở thành một viên ngọc quý ẩn mình, một phần thưởng xứng đáng cho những ai kiên nhẫn đi sâu vào thế giới âm nhạc mênh mông của Ryuichi Sakamoto.
Tại sao Sakamoto lại yêu thích màu xanh và bản nhạc này đến thế?
Trong văn hóa đại chúng, “Blue” thường gắn với sự ủ rũ. Nhưng với Ryuichi Sakamoto, Blu đại diện cho Sự thông tuệ (Wisdom). Khi con người ta đi qua đủ những thăng trầm, những niềm vui sướng hời hợt sẽ phai đi, chỉ còn lại một nỗi buồn tĩnh lặng. Nỗi buồn đó không làm ta đau, mà làm ta sáng suốt. Đó là trạng thái khi ta nhìn thấu bản chất của cuộc đời mà vẫn mỉm cười chấp nhận. Blu chính là âm thanh của trạng thái đó.
Sakamoto là một nhà hoạt động môi trường tích cực. “Blu” cũng có thể được hiểu là tiếng nói của Trái Đất – hành tinh xanh. Giai điệu của bài hát gợi lên sự hùng vĩ nhưng cũng đầy tổn thương của thiên nhiên. Nó êm đềm nhưng cũng ẩn chứa sức mạnh ngầm, giống như đại dương có thể dịu dàng vỗ về bờ cát nhưng cũng có thể nhấn chìm tất cả.
Trong những năm cuối đời chiến đấu với bệnh tật, “Blu” là một trong những bản nhạc Sakamoto thường chơi để thiền định. Ông không cần những nốt nhạc phức tạp của “Tong Poo” hay sự kịch tính của “The Last Emperor” nữa. Ông cần “Blu” để đưa tâm trí về trạng thái cân bằng. Bản nhạc nhắc nhở chúng ta rằng: Trong một thế giới ồn ào và đầy rẫy thông tin, khả năng giữ cho tâm hồn mình “Xanh” và “Tĩnh” là năng lực quý giá nhất.
“Blu” là một bản tình ca không lời dành cho những tâm hồn sâu sắc. Nó không cố gắng an ủi bạn bằng những lời hứa hão huyền. Nó ngồi xuống bên cạnh bạn, cùng bạn ngắm nhìn bóng tối và tìm thấy vẻ đẹp trong bóng tối đó. Nếu “Aqua” là ban mai, thì “Blu” là hoàng hôn. Và ai cũng biết, hoàng hôn tuy buồn, nhưng luôn rực rỡ và để lại dư âm đẹp đẽ nhất trong ngày. Hãy nghe “Blu” để thấy lòng mình lắng lại như đáy đại dương.
▶ Bản PDF sheet piano bài “Blu” – Ryuichi Sakamoto
Little Buddha (Vị tiểu Phật) – 1993
Nếu “The Last Emperor” là tiếng khóc của lịch sử, thì “Little Buddha” là nụ cười của sự giải thoát. Âm nhạc trong tác phẩm này không còn mang nặng nỗi đau trần thế hay sự cô độc của bản ngã, mà nó hướng đến một sự bao dung rộng lớn, một thứ âm thanh lộng lẫy và thiêng liêng như ánh sáng vàng rực rỡ của cõi Niết Bàn.
Năm 1993, mối quan hệ cộng tác giữa đạo diễn Bernardo Bertolucci và Ryuichi Sakamoto đã trở thành huyền thoại. Họ hiểu nhau đến mức không cần nói nhiều lời. Tuy nhiên, thách thức lần này dành cho Sakamoto là khó khăn nhất.
- Thách thức của sự linh thiêng: Viết nhạc về một vị Vua (Phổ Nghi) hay một lữ khách (Port Moresby) thì dễ, vì họ là con người với đầy đủ hỉ nộ ái ố. Nhưng viết nhạc về Đức Phật là một biểu tượng tôn giáo và tâm linh tối thượng là một áp lực khổng lồ. Làm sao để âm nhạc vừa mang tính điện ảnh (kịch tính), vừa giữ được sự tôn nghiêm, thanh tịnh của Phật giáo?
- Quy mô đồ sộ: Để thực hiện dự án này, Sakamoto đã huy động một lực lượng hùng hậu chưa từng có. Ông làm việc với Dàn nhạc Giao hưởng London (London Symphony Orchestra) là một trong những dàn nhạc hay nhất thế giới. Khác với sự tối giản của những năm sau này, Sakamoto năm 1993 đang ở trong giai đoạn “Tân Cổ điển” (Neo-Classical) sung sức nhất. Ông muốn tạo ra một bức tranh âm thanh hoành tráng, pha trộn giữa nhạc cổ điển phương Tây và âm hưởng tâm linh Ấn Độ/Tây Tạng.
Bản nhạc là linh hồn của bộ phim bom tấn nghệ thuật “Little Buddha”, phát hành năm 1993.
- Đạo diễn: Bernardo Bertolucci.
- Diễn viên: Keanu Reeves (vai Thái tử Tất Đạt Đa/Đức Phật), Bridget Fonda, Chris Isaak, và Ying Ruocheng (người từng đóng vai cai ngục trong “The Last Emperor”, lần này đóng vai Đại sư Lama Norbu).
- Bối cảnh: Phim đan xen giữa hai dòng thời gian và hai không gian đối lập:
- Thành phố Seattle (Mỹ) hiện đại: Nơi các nhà sư Tây Tạng đi tìm kiếm hóa thân chuyển kiếp (reincarnation) của vị Lama quá cố. Họ tìm thấy ứng viên là một cậu bé người Mỹ tóc vàng tên Jesse.
- Ấn Độ cổ đại: Câu chuyện về cuộc đời Thái tử Tất Đạt Đa (Siddhartha), từ lúc sinh ra trong nhung lụa, từ bỏ ngai vàng đi tu khổ hạnh, và cuối cùng đạt giác ngộ thành Phật dưới gốc cây bồ đề.
Bộ phim sử dụng cấu trúc song tuyến, kể hai câu chuyện song song đan quyện vào nhau một cách nhịp nhàng.
Tuyến truyện hiện đại bắt đầu tại Seattle (Mỹ), khi Lama Norbu (Ying Ruocheng) – một cao tăng Tây Tạng đến tìm kiếm cậu bé Jesse Conrad. Các nhà sư tin rằng Jesse có thể là hóa thân chuyển kiếp của Lama Dorje, người thầy quá cố tôn kính của họ. Gia đình Conrad, điển hình cho tư duy lý trí phương Tây, ban đầu hoài nghi nhưng dần bị cuốn hút bởi sự thông tuệ và từ bi của các nhà sư. Người cha Dean (Chris Isaak) quyết định đưa Jesse đến Bhutan để kiểm chứng sự thật. Tại đây, họ gặp hai đứa trẻ khác cũng được xác định là ứng viên: Raju đến từ Kathmandu và Gita đến từ Ấn Độ.
Song song với hành trình tìm kiếm linh đồng là tuyến truyện cổ tích tái hiện cuộc đời của Thái tử Siddhartha (do Keanu Reeves thủ vai) cách đây 2500 năm. Khán giả được chứng kiến hành trình của Siddhartha từ một hoàng tử sống trong nhung lụa, được vua cha che chắn khỏi mọi khổ đau của thế gian, cho đến khi chàng bước ra khỏi bốn bức tường thành và đối diện với “Tứ khổ”: Sinh, Lão, Bệnh, Tử. Sự chấn động tâm can đó đã khiến Siddhartha từ bỏ ngai vàng, vợ đẹp con thơ để dấn thân vào con đường khổ hạnh tìm kiếm chân lý giải thoát.
Cao trào của bộ phim là sự giao thoa giữa hai dòng thời gian. Khi ba đứa trẻ hiện đại chứng kiến khoảnh khắc Siddhartha ngồi dưới gốc cây Bồ Đề, chiến thắng ma vương Mara và đạt được giác ngộ, trở thành Đức Phật. Kết phim mang đến một thông điệp bất ngờ và đầy nhân văn: cả ba đứa trẻ – Jesse, Raju và Gita đều là hóa thân của Lama Dorje (tương ứng với Thân, Khẩu và Ý của ngài). Lama Norbu, sau khi hoàn thành sứ mệnh tìm lại thầy mình, đã nhập thiền và viên tịch trong an lạc. Bộ phim khép lại với hình ảnh tro cốt của ông được rải xuống biển, biểu trưng cho sự trở về với đại dương mênh mông của vũ trụ.
Nếu hình ảnh của Vittorio Storaro vẽ nên sự rực rỡ của vàng son và thiên nhiên, thì âm nhạc của Ryuichi Sakamoto chính là hương trầm lan tỏa, mang lại linh hồn cho tác phẩm. Trong “Little Buddha”, Sakamoto tiếp tục vai trò là người kể chuyện bằng âm thanh, nhưng ở một tâm thế khác hẳn so với sự bi tráng của “The Last Emperor” hay sự cô độc của “The Sheltering Sky”.
Bản nhạc chủ đề “Little Buddha” (và đặc biệt là khúc Acceptance ở cuối phim) là sự kết tinh của triết lý Phật giáo qua ngôn ngữ giao hưởng phương Tây. Sakamoto đã khéo léo kết hợp dàn nhạc giao hưởng hoành tráng với những nhạc cụ truyền thống phương Đông như sáo trúc, đàn sitar và tiếng chuông xoay.
Tại sao “Little Buddha” lại có vị trí trang trọng trong di sản của Sakamoto?
Sakamoto không phải là một Phật tử sùng đạo theo nghĩa truyền thống, nhưng ông là người có tâm hồn hướng thượng. Âm nhạc của “Little Buddha” không mang tính truyền giáo, mà nó chạm vào cái Tâm chung của nhân loại. Dù bạn là người phương Tây hay phương Đông, khi nghe bản nhạc này, bạn đều cảm thấy một sự bình an, một khao khát được rũ bỏ những gánh nặng trần ai.
Đây là tác phẩm hoàn thiện kỹ năng “lai ghép” văn hóa của Sakamoto. Ông chứng minh rằng: Một dàn nhạc giao hưởng phương Tây (vốn thường dùng để diễn tả kịch tính, xung đột) hoàn toàn có thể dùng để diễn tả triết lý “Tứ Diệu Đế” của phương Đông. Ông đã dùng ngôn ngữ âm nhạc của Beethoven, Debussy để kể câu chuyện của Thích Ca Mâu Ni.
“Little Buddha” khép lại kỷ nguyên hợp tác vàng son giữa Sakamoto và Bertolucci. Sau tác phẩm này, phong cách của Sakamoto dần chuyển sang hướng tối giản và thử nghiệm nhiều hơn. Vì vậy, “Little Buddha” giống như một tượng đài cuối cùng của phong cách giao hưởng lãng mạn, hào hùng (Epic) mà Sakamoto từng theo đuổi. Nó là đỉnh cao chói lọi trước khi ông bước sang một ngọn núi khác tĩnh lặng hơn.
“Little Buddha” là một bản trường ca về tình yêu thương vô điều kiện. Nó không chỉ là nhạc nền cho một bộ phim về Phật giáo, mà là một trải nghiệm tâm linh bằng thính giác. Khi những nốt nhạc của bản Acceptance vang lên, ta như thấy được hình ảnh của Đức Phật mỉm cười, biến mọi hận thù thành hoa thơm. Đó là sức mạnh chữa lành kỳ diệu mà “Giáo sư” Ryuichi Sakamoto đã để lại cho thế giới này.
The Revenant (Người về từ cõi chết OST) – 2015
Nếu bạn muốn biết âm thanh của cái lạnh âm độ C là gì, âm thanh của sự cô độc giữa thiên nhiên hoang dã là gì, hãy nghe “The Revenant”. Ryuichi Sakamoto đã không dùng âm nhạc để kể chuyện, ông dùng nó để đóng băng thính giác của khán giả.
Để cảm nhận được sức nặng của tác phẩm này, ta phải quay lại năm 2014. Đây là năm đen tối nhất trong cuộc đời Ryuichi Sakamoto: Ông được chẩn đoán mắc ung thư vòm họng giai đoạn 3. Lần đầu tiên trong đời, người nhạc sĩ làm việc không ngơi nghỉ ấy phải hủy bỏ toàn bộ lịch trình để tập trung chữa trị. Ông đối diện với cái chết ở cự ly rất gần.
Năm 2015, khi sức khỏe vừa mới hồi phục một chút, nhưng cơ thể vẫn còn rất yếu, ông nhận được cuộc gọi từ đạo diễn Alejandro González Iñárritu (người từng hợp tác với ông trong Babel). Iñárritu đang thực hiện một dự án điên rồ mang tên “The Revenant”. Ông cần một thứ âm nhạc không có giai điệu, trống rỗng nhưng đầy ám ảnh. Ông muốn Sakamoto.
Thách thức kép:
- Sức khỏe: Sakamoto chưa hồi phục hoàn toàn. Ông không đủ sức để chỉ huy một dàn nhạc giao hưởng lớn như thời The Last Emperor.
- Thời gian: Iñárritu gọi quá muộn. Sakamoto chỉ có vỏn vẹn chưa đầy 1 tháng để hoàn thành toàn bộ nhạc nền tại Los Angeles.
Ban đầu, Sakamoto định từ chối. Nhưng khi xem bản dựng thô của phim, vẻ đẹp hùng vĩ và tàn khốc của thiên nhiên đã mê hoặc ông. Ông nói: “Làm sao tôi có thể nói không với Iñárritu?”. Để hỗ trợ mình, Sakamoto đã mời thêm người bạn thân thiết là nghệ sĩ âm thanh điện tử Alva Noto (Carsten Nicolai) và Bryce Dessner (thành viên ban nhạc The National) cùng tham gia. Chính sự cộng hưởng này đã tạo ra một không gian âm thanh độc nhất vô nhị.
Và nó là một trong những bộ nhạc phim xuất sắc nhất thế kỷ 21.
“The Revenant” là nhạc nền cho bộ phim bom tấn “The Revenant” (tựa Việt: Người về từ cõi chết), ra mắt năm 2015.
- Đạo diễn: Alejandro González Iñárritu.
- Quay phim: Emmanuel Lubezki (người nổi tiếng với việc chỉ dùng ánh sáng tự nhiên).
- Diễn viên chính: Leonardo DiCaprio (vai Hugh Glass) và Tom Hardy (vai Fitzgerald).
- Thành tựu: Mang về giải Oscar đầu tiên trong sự nghiệp cho Leonardo DiCaprio và giải Đạo diễn xuất sắc nhất cho Iñárritu.
The Revenant (2015), hay “Người về từ cõi chết”, là một kiệt tác điện ảnh mang tính sử thi của đạo diễn Alejandro González Iñárritu. Bộ phim không chỉ mang về giải Oscar danh giá cho Leonardo DiCaprio sau nhiều năm chờ đợi, mà còn là một trải nghiệm thị giác và thính giác ám ảnh về bản năng sinh tồn và ranh giới mong manh giữa con người và thiên nhiên hoang dã.
Lấy bối cảnh năm 1823 tại vùng biên giới hoang dã của nước Mỹ, phim kể về Hugh Glass (Leonardo DiCaprio), một thợ săn lông thú dày dạn kinh nghiệm. Trong một chuyến đi săn cùng đoàn thám hiểm, Glass bị một con gấu xám khổng lồ tấn công tàn bạo. Cảnh phim này trần trụi và khủng khiếp, đẩy người xem vào cảm giác đau đớn thể xác tột cùng. Dù sống sót một cách thần kỳ, Glass bị thương nặng đến mức không thể di chuyển.
Đội trưởng Henry quyết định để lại ba người chăm sóc Glass cho đến khi anh qua đời: con trai lai da đỏ của Glass là Hawk, chàng trai trẻ Jim Bridger, và gã thợ săn tham lam, tàn nhẫn John Fitzgerald (Tom Hardy). Fitzgerald, vì lo sợ người da đỏ tấn công và muốn nhanh chóng nhận tiền công, đã cố tình giết chết Hawk ngay trước mắt Glass (lúc này đang bị liệt và không thể nói), sau đó lừa Bridger bỏ lại Glass chôn sống dưới hố tuyết lạnh lẽo.
Nhưng Glass không chết. Động lực trả thù cho con trai đã thổi bùng ngọn lửa sống trong cơ thể nát bấy của anh. Bộ phim là hành trình Glass bò lên từ nấm mồ của chính mình, vượt qua hàng trăm dặm đường rừng núi phủ đầy tuyết trắng, đói khát và rét mướt. Anh phải ăn gan bò sống, ngủ trong xác một con ngựa chết để giữ ấm và trốn tránh sự truy sát của bộ tộc Ree. Cuối cùng, Glass tìm được về căn cứ và dẫn đến cuộc đối đầu sinh tử đẫm máu với Fitzgerald bên bờ suối. Dù đánh bại kẻ thù, Glass không tự tay kết liễu hắn mà đẩy hắn xuống dòng sông để trôi về phía những người da đỏ, với câu nói: “Sự trả thù nằm trong tay Chúa”. Phim kết thúc với ánh mắt Glass nhìn thẳng vào ống kính, để lại câu hỏi bỏ ngỏ về sự trống rỗng sau khi báo thù xong.
Nếu những thước phim của Emmanuel Lubezki sử dụng ánh sáng tự nhiên để lột tả vẻ đẹp hùng vĩ nhưng lạnh lùng của thiên nhiên, thì âm nhạc của Ryuichi Sakamoto (hợp tác cùng Alva Noto) chính là tiếng thở dài của thiên nhiên ấy.
Điều tạo nên chiều sâu khủng khiếp cho phần nhạc nền này chính là bối cảnh sáng tác. Khi nhận lời mời của Iñárritu, Sakamoto vừa trải qua giai đoạn điều trị ung thư vòm họng. Ông đang ở ranh giới giữa sự sống và cái chết, cơ thể suy kiệt, giống hệt như nhân vật Hugh Glass. Chính vì thế, Sakamoto không cần phải tưởng tượng về nỗi đau hay sự cô độc; ông đưa chính trải nghiệm cận tử của mình vào từng nốt nhạc.
Bản nhạc chủ đề “The Revenant” là một tuyệt phẩm của chủ nghĩa tối giản và âm thanh học. Ryuichi Sakamoto không sử dụng những giai điệu du dương hay những đoạn cao trào kịch tính kiểu Hollywood. Thay vào đó, ông tạo ra những lớp âm thanh chồng chéo lên nhau. Tiếng đàn Cello và Double Bass được kéo ở những nốt trầm nhất, nghe rền rĩ và nặng nề như tiếng bước chân lê lết trên tuyết. Kết hợp với đó là những âm thanh điện tử (electronic) của Alva Noto, mô phỏng tiếng gió rít qua khe núi, tiếng băng tan và tiếng thở dốc của con người.
Sakamoto từng chia sẻ rằng ông muốn âm nhạc trở thành một phần của thiên nhiên trong phim. Ông sử dụng nhiều khoảng lặng để tôn lên sự nhỏ bé của con người trước vũ trụ bao la. Giai điệu trong “The Revenant” mang màu sắc lạnh lẽo, thô ráp nhưng lại chứa đựng một sức sống ngầm mãnh liệt. Nó không xoa dịu nỗi đau của Glass, mà nó cộng hưởng với nỗi đau đó.
Tại sao “The Revenant” lại ám ảnh đến thế? Vì nó là sự phản chiếu số phận của chính tác giả.
Khi viết nhạc cho Hugh Glass – người đàn ông vật lộn với cái chết để sống sót, Ryuichi Sakamoto cũng đang vật lộn với căn bệnh ung thư để tiếp tục làm nghệ thuật.
- Cả hai đều đối diện với sự hủy diệt của cơ thể.
- Cả hai đều tìm thấy sức mạnh từ thiên nhiên. Bản nhạc này là tiếng nói của nghị lực sống (resilience). Nó không gào thét “Tôi muốn sống”, mà nó thì thầm một cách kiên cường: “Tôi vẫn đang thở”.
Thiên nhiên rất đẹp, nhưng thiên nhiên không quan tâm đến con người. Giai điệu của Sakamoto đẹp một cách lạnh lùng. Dù Hugh Glass có đau đớn thế nào, thì dòng sông vẫn chảy, tuyết vẫn rơi và những ngọn núi vẫn đứng sừng sững. Âm nhạc tôn vinh sự vĩnh cửu đó của tự nhiên, đối lập với kiếp người mong manh.
“The Revenant” chứng minh đẳng cấp bậc thầy của Sakamoto. Ngay cả khi cơ thể suy kiệt, tư duy nghệ thuật của ông vẫn sắc bén và đi trước thời đại. Ông đã loại bỏ tất cả những gì thừa thãi, chỉ giữ lại cái cốt lõi trần trụi nhất của âm thanh. Tác phẩm này đã nhận được đề cử Quả Cầu Vàng và BAFTA, nhưng quan trọng hơn, nó đánh dấu sự Tái sinh của Ryuichi Sakamoto, mở ra chương cuối cùng đầy triết học trong sự nghiệp của ông (dẫn đến async và 12 sau này).
“The Revenant” không phải là nhạc để thư giãn. Nó là một trải nghiệm vật lý. Khi nghe bản nhạc này, bạn sẽ cảm thấy cái lạnh luồn vào sống lưng, cảm thấy sự cô đơn bao trùm, nhưng đồng thời cũng cảm thấy sự trỗi dậy mạnh mẽ của bản năng sinh tồn.
Đó là món quà mà Ryuichi Sakamoto – người vừa trở về từ cõi chết đã mang về tặng cho chúng ta: Một lời nhắc nhở rằng “Chừng nào còn thở, chừng đó còn phải chiến đấu.”


SẢN PHẨM BÁN CHẠY
Dòng Piano CLP
Đàn Piano Yamaha CLP 635 DW (Walnut) Nâu Gỗ Óc Chó – Digital
27.000.000₫25.000.000₫Đàn Organ 61 Phím Có Style Đệm
Đàn Organ Yamaha PSR E583 Mới Ra Mắt 2026 – Bổ Sung Bánh Xe Biến Điệu – Công Suất Loa Gấp Đôi E483 – Keyboard
Đàn Organ 61 Phím Có Style Đệm
Đàn Organ Yamaha PSR E483 Mới Ra Mắt 2026 – Chuẩn Type C Toàn Cầu Hóa – Keyboard
12.000.000₫11.500.000₫Piano Kawai
Đàn Cơ Kawai DS80 Like New Đen Bóng Dáng Chân Cong Cổ Điển Chippendale (Size U3) – Upright
Piano Kawai
Đàn Cơ Kawai US65 Like New Đen Bóng (Size U3) Sản Xuất Tại Nhật Dòng US Cao Cấp – Giá Nhạc Rời Như Grand – Upright
65.000.000₫58.500.000₫Piano Kawai
Đàn Cơ Kawai US60M Like New Đen Bóng Dòng US Cao Cấp Đen Bóng Dòng US Cao Cấp Bản Giới Hạn Năm 1987 Kỷ Niện 60 Năm Thành Lập Kawai – Upright
59.000.000₫55.000.000₫Piano Kawai
Đàn Cơ Kawai US55 Like New Đen Bóng Dòng US Cao Cấp – Upright
55.000.000₫49.500.000₫Piano Kawai
Đàn Cơ Kawai US5X Like New Đen Bóng Dòng US Cao Cấp – Bản Giới Hạn – Giá Nhạc Rời Nắp Đàn – Upright