Khi nhắc đến những tác phẩm piano kinh điển, người yêu nhạc thường nghĩ ngay đến những cây đa cây đề đã định hình cả lịch sử âm nhạc hàng trăm năm qua như Bach, Mozart, Beethoven, Chopin, Liszt, Debussy… Mỗi bản nhạc của họ là dấu ấn của từng thời kỳ, phản ánh tư duy sáng tạo và cảm xúc vượt thời gian. Từ sự trong trẻo, cân đối của thời kỳ Cổ điển, đến những giai điệu lãng mạn đầy nội lực của thế kỷ 19, hay vẻ đẹp mơ hồ của trường phái Ấn tượng.
Bài viết này, Anton Music sẽ tổng hợp những tác phẩm piano kinh điển hay nhất, được yêu thích và biểu diễn nhiều nhất đến từ các nhà soạn nhạc vĩ đại nhất, giúp bạn dễ dàng khám phá kho tàng bất tận của nghệ thuật piano. Nếu bạn là người mới, người yêu nhạc hay người học đàn nghiêm túc, đây sẽ là danh sách nền tảng để hiểu hơn vì sao những bản nhạc này sống mãi qua thời gian.
J.S.Bach Và Những Tác Phẩm Piano Kinh Điển Hay Nhất
Johann Sebastian Bach (1685 – 1750) là một nhà soạn nhạc vĩ đại của kỷ nguyên Baroque (Ba Rốc), người cha tinh thần của mọi nghệ sĩ bàn phím trong lịch sử âm nhạc phương Tây.
Khi nhắc về những tác phẩm piano kinh điển, tên tuổi của J.S.Bach luôn xuất hiện như một nền tảng không thể thay thế, mặc dù nghịch lý thay, ông chưa bao giờ sáng tác trực tiếp cho cây đàn piano hiện đại như chúng ta biết ngày nay. Di sản của ông bao gồm hàng loạt các thể loại từ Prelude, Fugue, Toccata, Suite cho đến các biến tấu phức tạp, tất cả đều được viết cho các nhạc cụ bàn phím thời kỳ đó như harpsichord (cembalo), clavichord và organ.
Tuy nhiên, qua lăng kính của lịch sử và sự phát triển của nghệ thuật biểu diễn, những sáng tác này đã chuyển mình và trở thành nòng cốt của những tác phẩm piano kinh điển, đóng vai trò là “Cựu ước” trong thư viện âm nhạc của mọi nghệ sĩ piano, song song với “Tân ước” là các bản Sonata của Beethoven.
Cuộc đời của nhà soạn nhạc thiên tài J.S.Bach
Johann Sebastian Bach (1685 – 1750) sinh ra tại Eisenach (Đức) vào năm 1685 trong một gia đình mà cái tên “Bach” đồng nghĩa với “nhạc sĩ”. Ông tiếp xúc sớm với đàn violin từ cha mình – Johann Ambrosius và không khí âm nhạc nhà thờ đã gieo những hạt giống đầu tiên cho tư duy phức điệu của ông. Tuy nhiên, chính bi kịch mồ côi cả cha lẫn mẹ vào năm 10 tuổi đã đẩy Bach vào con đường tự học đầy gian khổ nhưng quyết liệt tại Ohrdruf (trại tập trung và trại lao động cưỡng bách của Đức Quốc xã ở gần Weimar, Đức) dưới sự giám hộ của người anh cả Johann Christoph.
Tại Ohrdruf, việc Bach lén lút chép lại các bản nhạc của các bậc thầy danh tiếng như Froberger, Kerll và Pachelbel dưới ánh trăng bất chấp sự cấm đoán của người anh. Chính những đêm thức trắng này đã đặt nền móng kỹ thuật cho những tác phẩm piano kinh điển sau này. J.S.Bach không chỉ học cách chơi đàn mà ông học cách tư duy như một nhà soạn nhạc thông qua việc sao chép và phân tích. Những tác phẩm đầu tay như Capriccio in E major viết tặng anh trai đã cho thấy mầm mống của một thiên tài, người sau này sẽ định nghĩa lại khái niệm về những tác phẩm piano kinh điển.
Giai đoạn học tập tại trường St. Michael ở Lüneburg (1700 – 1707) đã mở ra cho J.S.Bach cánh cửa tiếp cận với phong cách organ hoành tráng của miền Bắc Đức và âm nhạc Pháp tại triều đình Celle. Sự ảnh hưởng của Georg Böhm và chuyến đi bộ hành hương đến Hamburg để nghe Johann Adam Reincken chơi đàn đã hun đúc nên tư duy về cấu trúc lớn và sự tự do trong ngẫu hứng là những yếu tố the chốt trong các bản Toccata và Fantasia, vốn là tiền thân của nhiều những tác phẩm piano kinh điển.
Tại Arnstadt và sau đó là Mühlhausen, J.S.Bach bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp của mình. Đây là nơi ông thực hiện chuyến đi bộ nổi tiếng đến Lübeck để nghe Dieterich Buxtehude, một trải nghiệm quan trọng đến mức ông đã quên quay lại nhiệm sở trong nhiều tháng. Sự tiếp thu phong cách Stylus Phantasticus (phong cách ngẫu hứng, tự do) của Buxtehude đã ảnh hưởng trực tiếp đến các tác phẩm thời kỳ đầu như Toccata in D minor hay Toccata in E minor (BWV 914)
Giai đoạn Weimar (1708 – 1717) đánh dấu bước ngoặt quyết định trong tư duy sáng tác của Bach. Tại đây, ông không chỉ là một nghệ sĩ organ bậc thầy mà còn là một nhà nghiên cứu cần mẫn về phong cách concerto của Ý, đặc biệt là âm nhạc của Antonio Vivaldi. Việc chuyển soạn các concerto cho violin của Vivaldi sang đàn bàn phím (organ và harpsichord) đã dạy cho Bach về sự mạch lạc của chủ đề, sự tương phản giữa tutti (tổng phổ) và solo, cũng như tư duy hòa âm rõ ràng, rực rỡ.
Sự kết hợp giữa kết cấu phức điệu dày đặc của Đức và sự trong sáng, giàu giai điệu của Ý đã tạo nên một ngôn ngữ âm nhạc độc nhất vô nhị. Điều này thấy rõ trong các Prelude và Fugue viết cho organ thời kỳ này, sau này được Liszt và Busoni chuyển soạn thành những tác phẩm piano kinh điển cho phòng hòa nhạc thế kỷ 19. Weimar cũng là nơi Bach bắt đầu dự án Orgelbüchlein, thể hiện tư duy sư phạm sẽ xuyên suốt những tác phẩm piano kinh điển sau này.
Nếu phải chọn một giai đoạn quan trọng nhất đối với sự ra đời của những tác phẩm piano kinh điển, đó chính là thời kỳ Köthen (1717 – 1723). Phục vụ cho Hoàng thân Leopold, một người yêu nhạc và theo đạo Calvin vốn hạn chế nhạc thánh ca phức tạp, J.S.Bach đã tập trung toàn lực vào khí nhạc.
Tại đây, không bị gò bó bởi các nhiệm vụ phụng vụ, Bach đã sáng tạo ra phần lớn các kiệt tác bàn phím thế tục: The Well-Tempered Clavier (Quyển I), French Suites, English Suites, và Chromatic Fantasia and Fugue. Mục đích của nhiều tác phẩm trong số này ban đầu là để giảng dạy cho con trai Wilhelm Friedemann và người vợ thứ hai Anna Magdalena, nhưng thiên tài của Bach đã biến những bài tập sư phạm này thành những tác phẩm piano kinh điển vĩ đại, vượt xa mục đích giáo khoa ban đầu. Sự tự do sáng tạo tại Köthen cho phép ông thử nghiệm các cấu trúc suite, sonata và concerto, đặt nền tảng vững chắc cho danh mục những tác phẩm piano kinh điển của thế giới.
Chuyển đến Leipzig (1723 – 1750), Bach quay lại với khối lượng công việc đồ sộ của nhạc thánh ca, nhưng ông không hề bỏ quên nhạc bàn phím. Ngược lại, đây là giai đoạn ra đời của các tác phẩm mang tính tổng hợp và trừu tượng cao độ như Partitas (Clavier-Übung I), Italian Concerto, Goldberg Variations và The Well-Tempered Clavier (Quyển II). Với vai trò lãnh đạo Collegium Musicum, J.S.Bach đã đưa các concerto cho harpsichord ra biểu diễn tại quán cà phê Zimmermann, tiền thân của các buổi hòa nhạc piano công cộng hiện đại. Những tác phẩm piano kinh điển giai đoạn này thể hiện sự thâm trầm, triết lý và kỹ thuật hoàn hảo, kết thúc bằng kiệt tác dang dở The Art of Fugue.
Những tác phẩm piano kinh điển của nhà soạn nhạc thiên tài J.S.Bach
The Well-Tempered Clavier (Bình quân luật – WTC)
Không có bộ tác phẩm nào trong lịch sử âm nhạc đàn phím có tầm ảnh hưởng sâu rộng như The Well-Tempered Clavier (Bình quân luật – WTC). Được Hans von Bülow tôn vinh là “Cựu ước” của nghệ sĩ piano. WTC bao gồm hai quyển (1722 và 1742), mỗi quyển chứa 24 cặp Prelude và Fugue viết ở tất cả các giọng trưởng và thứ theo trình tự bán cung tăng dần (từ Đô trưởng đến Si thứ). Đây là nền tảng cốt lõi của những tác phẩm piano kinh điển, một minh chứng hùng hồn cho khả năng của hệ thống lên dây mới cho phép chơi nhạc ở mọi giọng mà không bị phô như các hệ thống cũ.
Phân tích chi tiết Quyển I (1722)
Quyển I mang đậm tính chất sư phạm và khám phá. J.S.Bach sử dụng nó để minh họa các phong cách và kỹ thuật khác nhau, biến nó thành cuốn bách khoa toàn thư về những tác phẩm piano kinh điển.
Prelude & Fugue số 1 giọng Đô trưởng (BWV 846):
- Prelude: Được xây dựng hoàn toàn trên các hợp âm rải, tác phẩm này tạo ra một dòng chảy âm thanh liên tục, tĩnh tại nhưng đầy sức hút. Về mặt sư phạm, nó dạy người chơi cách kiểm soát độ đều đặn của ngón tay và cảm nhận hòa âm. Đây là một trong những tác phẩm piano kinh điển dễ nhận biết nhất, nhưng để chơi hay đòi hỏi sự tinh tế tột bậc về sắc thái.
- Fugue: Một fugue 4 bè mẫu mực với mật độ stretto (chủ đề chồng lên nhau) dày đặc đáng kinh ngạc. J.S.Bach giới thiệu chủ đề liên tục ở các bè khác nhau mà không cần các đoạn episode dài, tạo nên một kết cấu chặt chẽ như một tấm thảm dệt kim. Đối với người nghiên cứu những tác phẩm piano kinh điển, đây là bài học nhập môn hoàn hảo về nghệ thuật fugue.
Prelude & Fugue số 2 giọng Đô thứ (BWV 847):
- Prelude: Mang phong cách Toccata với tốc độ nhanh, kịch tính và đòi hỏi kỹ thuật ngón tay linh hoạt. Sự chuyển đổi giữa các mô hình figurations (hình tượng) ở hai tay tạo nên sự tương phản mạnh mẽ.
- Fugue: Fugue 3 bè với chủ đề gãy gọn, nhịp nhàng. Cấu trúc rõ ràng với các đoạn episode phát triển chất liệu từ chủ đề và đối chủ đề giúp người nghe dễ theo dõi. Đây là một trong những tác phẩm piano kinh điển thường được chọn để giảng dạy kỹ thuật tách bè và phân câu (articulation).
Prelude & Fugue số 8 giọng Mi giáng thứ (BWV 853):
- Prelude: Mang tính chất ngẫu hứng, đầy cảm xúc và nội tâm, với các hợp âm rải rộng và giai điệu đẹp như một bản Aria.
- Fugue: Một kiệt tác về trí tuệ với các kỹ thuật augmentation (phóng đại chủ đề – nốt nhạc dài ra gấp đôi) và inversion (đảo ngược chủ đề). Sự uy nghiêm và tĩnh tại của bản fugue này biến nó thành một tượng đài trong những tác phẩm piano kinh điển.
Sự tiến hóa trong Quyển II (1742)
Quyển II được biên soạn sau Quyển I hai thập kỷ, Quyển II thể hiện một Bach trưởng thành hơn, tự do hơn và đôi khi mang hơi hướng hiện đại của phong cách “Galant” (tiền Cổ điển).
- Sự khác biệt về phong cách: Các Prelude trong Quyển II thường dài hơn và có cấu trúc nhị đoạn (binary form) rõ ràng giống như các chương trong Suite Sonata (ví dụ Prelude Fa thứ). Các Fugue cũng đa dạng hơn về chủ đề và cách xử lý, đôi khi mềm mại và uyển chuyển hơn sự nghiêm ngặt của Quyển I. Điều này làm cho WTC II trở thành tập hợp những tác phẩm piano kinh điển phức tạp và sâu sắc, đòi hỏi sự trưởng thành về mặt nghệ thuật của người biểu diễn.
- Ví dụ tiêu biểu: Prelude và Fugue giọng Fa thăng trưởng (BWV 882) hay Sol thứ (BWV 885) trong Quyển II cho thấy sự mở rộng về cấu trúc và chiều sâu cảm xúc, khẳng định vị thế của chúng trong nhóm những tác phẩm piano kinh điển khó chinh phục nhất.
Goldberg Variations
Goldberg Variations (BWV 988), xuất bản năm 1741 là một trong những đỉnh cao chói lọi nhất của nghệ thuật biến tấu và là một trong những tác phẩm piano kinh điển đồ sộ nhất. Tác phẩm được xây dựng dựa trên một Aria (Sarabande) ban đầu, nhưng điều thú vị là các biến tấu không dựa trên giai điệu của Aria mà dựa trên bè trầm của nó.
Cấu trúc của tác phẩm tuân theo một logic toán học chặt chẽ với 30 biến tấu được chia thành 10 nhóm bộ ba. Mỗi biến tấu thứ ba là một Canon (Canoe), với khoảng cách tăng dần từ Canon đồng âm (unison) đến Canon quãng 9. Xen kẽ giữa các Canon là các biến tấu mang tính chất vũ khúc (Genre pieces) hoặc các bản Toccata kỹ thuật cao (Arabesques) dành cho hai bàn phím. Sự sắp xếp này tạo nên một sự cân bằng hoàn hảo giữa trí tuệ và cảm xúc, đặc trưng của những tác phẩm piano kinh điển của J.S.Bach.
Trong hành trình đầy ánh sáng và năng lượng của Goldberg Variations, Biến tấu số 25 (Sol thứ) xuất hiện như một điểm trũng sâu thẳm của cảm xúc. Wanda Landowska đã gọi nó là “Viên ngọc đen” (Black Pearl). Đây là biến tấu dài nhất, chậm nhất và mang tính biểu cảm sâu sắc nhất, chứa đựng những hòa âm chromatic đau đớn và những quãng nghịch đầy dằn vặt.
Đối với nghệ sĩ biểu diễn những tác phẩm piano kinh điển, Biến tấu 25 là thử thách lớn nhất về mặt tâm lý. Nó đòi hỏi khả năng thể hiện nỗi đau, sự cô đơn và vẻ đẹp bi tráng mà không được ủy mị. Jeremy Denk mô tả nó như một sự đối diện với cái chết giữa một tác phẩm tôn vinh sự sống. Sự tương phản này làm nổi bật giá trị nhân văn sâu sắc trong âm nhạc của Bach.
Biến tấu cuối cùng (số 30) phá vỡ quy luật Canon để trở thành một Quodlibet là một hình thức âm nhạc hài hước kết hợp các giai điệu dân ca Đức (“Cabbage and turnips have driven me away…”). Sự hài hước và ấm áp này dẫn dắt người nghe trở lại với Aria Da Capo. Khi Aria vang lên lần cuối, nó không còn giống như lần đầu tiên; nó mang sức nặng của cả một hành trình dài 30 biến tấu, tạo nên cảm giác hồi hương và sự tĩnh lặng tâm linh, biến Goldberg Variations thành một trải nghiệm siêu hình trong thế giới những tác phẩm piano kinh điển.
Các bộ Suite
J.S.Bach đã nâng tầm các điệu nhảy cung đình thành nghệ thuật thuần túy qua ba bộ Suite chính, đóng góp quan trọng vào kho tàng những tác phẩm piano kinh điển.
French Suites (BWV 812 – 817)
French Suites (Tổ khúc Pháp) là những tác phẩm dễ tiếp cận nhất, mang vẻ đẹp thanh lịch, nhẹ nhàng. Tên gọi “Pháp” không phải do Bach đặt mà do tính chất “galant” và phong cách trang trí cầu kỳ kiểu Pháp.
Cấu trúc: Không có Prelude mở đầu, đi thẳng vào Allemande, Courante, Sarabande, Gigue, xen kẽ là các vũ khúc nhỏ (Minuet, Gavotte, Bourrée).
Đặc điểm: French Suite số 5 giọng Sol trưởng (BWV 816) là ví dụ điển hình cho sự tươi sáng và lạc quan trong những tác phẩm piano kinh điển của Bach. Chương Gigue của nó rực rỡ như một tràng pháo hoa, trong khi Sarabande lại trữ tình và sâu lắng như một bản tình ca.
English Suites (BWV 806 – 811)
Ngược lại với French Suites, English Suites (Tổ khúc Anh) mang tính chất hoành tráng và nghiêm nghị hơn. Điểm khác biệt lớn nhất là mỗi suite đều bắt đầu bằng một Prelude đồ sộ, thường viết theo dạng concerto kiểu Ý hoặc fugue phức tạp.
Các chương Sarabande trong English Suites (đặc biệt là số 2 La thứ và số 3 Sol thứ) là những đỉnh cao cảm xúc của những tác phẩm piano kinh điển. Chúng thường rất chậm, trang nghiêm, với hòa âm dày đặc và những quãng nghịch đầy sức nặng, đòi hỏi người chơi piano phải có khả năng kiểm soát âm sắc (tone color) tuyệt vời.
Partitas (BWV 825 – 830)
Bộ 6 Partita (Clavier-Übung I) là những tác phẩm khó nhất và phong phú nhất về mặt hình thức trong số các suite của Bach. Ông không chỉ dùng các vũ khúc tiêu chuẩn mà còn mở rộng biên giới của thể loại này.
Partita số 2 giọng Đô thứ (BWV 826) là một trong những tác phẩm piano kinh điển được biểu diễn nhiều nhất. Chương mở đầu Sinfonia kết hợp ba phần: Grave (nghiêm trang kiểu Pháp), Andante (giai điệu Ý) và Fugue (đối vị Đức). Chương kết Capriccio là một thử thách kỹ thuật với những bước nhảy quãng rộng và nhịp điệu dồn dập, thường được các nghệ sĩ như Martha Argerich thể hiện một cách bùng nổ.
Giáo khoa và Virtuoso
Inventions và Sinfonias
Bộ Inventions (2 bè) và Sinfonias (3 bè) ban đầu được viết để dạy con trai Wilhelm Friedemann cách chơi “cantabile” (như hát) và tư duy độc lập giữa các bè. Tuy nhiên, chúng không chỉ là bài tập kỹ thuật khô khan. Mỗi bài là một tiểu phẩm hoàn chỉnh, chứa đựng tinh hoa của nghệ thuật đối vị Bach.
Trong giáo dục piano hiện đại, đây là bước đệm bắt buộc để tiếp cận WTC. Chúng dạy người học cách lắng nghe nhiều dòng giai điệu cùng lúc là kỹ năng cốt lõi để chơi những tác phẩm piano kinh điển. Invention số 1 giọng Đô trưởng hay Sinfonia số 11 giọng Sol thứ đều là những viên ngọc quý về cấu trúc và cảm xúc.
Italian Concerto (BWV 971)
Italian Concerto là nỗ lực của Bach để chuyển tải sự hoành tráng của concerto grosso (với dàn nhạc và nghệ sĩ solo) lên một nhạc cụ bàn phím duy nhất. Bằng cách sử dụng hai bàn phím của harpsichord (hoặc kỹ thuật cường độ trên piano), ông tạo ra hiệu ứng đối đáp giữa tutti (mạnh, đầy đủ) và soli (nhẹ, tinh tế).
Andante: Chương chậm của tác phẩm này là một trong những giai điệu đẹp nhất trong những tác phẩm piano kinh điển của Bach, mô phỏng tiếng violin solo trên nền đệm ostinato, đầy chất thơ và sự day dứt.
Chromatic Fantasia and Fugue (BWV 903)
Tác phẩm này đại diện cho một Bach tự do, ngẫu hứng và đầy kịch tính. Phần Fantasia phá vỡ các quy tắc hòa âm truyền thống với những chuỗi hợp âm giảm và các đoạn chạy ngón tốc độ cao, mang hơi hướng của phong cách “Stylus Phantasticus”. Phần Fugue với chủ đề bán cung tạo nên độ căng thẳng và phức tạp tột độ. Đây là một trong những tác phẩm piano kinh điển đòi hỏi kỹ thuật và sức mạnh biểu diễn lớn nhất, thường được so sánh với các tác phẩm của thời kỳ Lãng mạn sau này.
F.F.Chopin (1810 – 1840) Và Những Tác Phẩm Piano Kinh Điển Hay Nhất
Cuộc đời mong manh nhưng rực cháy của Chopin
Frédéric François Chopin (1810 – 1840) sinh ra tại Żelazowa Wola, gần Warsaw. Mẹ ông là người Ba Lan, cha là người Pháp. Sự pha trộn văn hóa này đã tạo nên tính cách âm nhạc độc đáo của Chopin với sự thanh lịch, tinh tế kiểu Pháp hòa quyện với nỗi u hoài và tinh thần phản kháng của người Slav. Ngay từ nhỏ, Chopin đã tiếp xúc với âm nhạc dân gian Ba Lan, đặc biệt là các điệu nhảy Mazurka và Polonaise. Đây chính là nền tảng sơ khai cho những tác phẩm piano kinh điển mang đậm bản sắc dân tộc sau này.
Trong giai đoạn này, ông theo học tại Nhạc viện Warsaw và bắt đầu sáng tác những tác phẩm đầu tay. Hai bản Piano Concerto (Số 1 giọng Mi thứ và Số 2 giọng Fa thứ) được viết trong thời kỳ này là minh chứng cho kỹ thuật điêu luyện của một chàng trai trẻ. Mặc dù phần dàn nhạc thường bị đánh giá là mỏng và chỉ đóng vai trò đệm, nhưng phần piano lại rực rỡ và đầy chất thơ, lập tức đưa chúng vào danh sách những tác phẩm piano kinh điển của thể loại concerto lãng mạn.
Năm 1830, Chopin rời Ba Lan để đến Vienna biểu diễn. Khi ông đang ở Vienna, cuộc khởi nghĩa tháng 11 tại Warsaw chống lại Đế quốc Nga bùng nổ và sau đó bị đàn áp tàn bạo. Tin tức Warsaw thất thủ đã giáng một đòn mạnh vào tâm lý Chopin. Ông không bao giờ có thể quay trở lại quê hương. Nỗi đau mất đi quê hương, sự giận dữ và tuyệt vọng đã chuyển hóa thành năng lượng sáng tạo mãnh liệt. Bản Etude Op. 10 No. 12 “Cách mạng” (Revolutionary) ra đời trong hoàn cảnh này, trở thành một trong những tác phẩm piano kinh điển biểu tượng cho lòng yêu nước.
Định cư tại Paris từ năm 1831, Chopin nhanh chóng trở thành tâm điểm của giới nghệ sĩ. Khác với Franz Liszt là người thích chinh phục các khán phòng lớn bằng kỹ thuật siêu phàm, Chopin ưa thích không gian thân mật của các salon quý tộc. Tại đây, những tác phẩm piano kinh điển thuộc thể loại nhỏ như Nocturne (Dạ khúc), Waltz (Điệu van), và Mazurka đã tìm thấy môi trường diễn xướng hoàn hảo.
Tại Paris, ông kết giao với những tên tuổi lớn như Liszt, Berlioz, Mendelssohn, và đặc biệt là Robert Schumann là người đã viết câu nói nổi tiếng trên tờ Allgemeine Musikalische Zeitung: “Hats off, gentlemen, a genius!” (Ngả mũ chào đi các quý ông, một thiên tài!). Chính môi trường cạnh tranh và giao lưu này đã thúc đẩy Chopin hoàn thiện ngôn ngữ âm nhạc của mình, tạo ra những tác phẩm piano kinh điển có độ phức tạp và chiều sâu vượt trội so với thời kỳ đầu.
Năm 1838, Chopin bắt đầu mối quan hệ với nữ văn sĩ George Sand (Aurore Dudevant). Mùa đông năm 1838 – 1839, họ cùng nhau đến đảo Majorca (Tây Ban Nha) với hy vọng khí hậu ấm áp sẽ cải thiện sức khỏe của Chopin. Tuy nhiên, thời tiết ẩm ướt và điều kiện sống khắc nghiệt tại tu viện Valldemossa đã khiến bệnh tình ông trở nặng.
Chính trong hoàn cảnh bi đát đó, bộ 24 Preludes, Op. 28 đã được hoàn thành. Đây là tập hợp của những tác phẩm piano kinh điển ngắn gọn nhưng chứa đựng cả một vũ trụ cảm xúc. Bản Prelude số 15 “Raindrop” (Giọt mưa) với nốt La giáng lặp đi lặp lại được cho là mô phỏng tiếng mưa rơi đều đặn trên mái tu viện, ám ảnh tâm trí người nghệ sĩ ốm yếu. Mối quan hệ với Sand, dù kết thúc trong cay đắng vào năm 1847, đã là nguồn cảm hứng và sự che chở quan trọng, giúp Chopin sáng tác nên những bản Ballade, Sonata và Polonaise vĩ đại nhất là những trụ cột trong danh sách những tác phẩm piano kinh điển thế giới.
Điều gì khiến những tác phẩm piano kinh điển của Chopin khác biệt so với Liszt, Schumann hay Beethoven? Đó là sự tổng hòa của ba yếu tố: chất giọng Bel Canto, kỹ thuật Rubato, và tư duy cấu trúc chịu ảnh hưởng của Bach.
1) Sự ảnh hưởng của Bel Canto và John Field
Chopin thần tượng các nhà soạn nhạc opera Ý như Bellini và Rossini. Ông khuyên học trò: “Bạn phải hát bằng những ngón tay”. Trong những tác phẩm piano kinh điển thể loại Nocturne, ta thấy rõ sự mô phỏng giọng hát con người. Tay phải chơi những giai điệu du dương, luyến láy cầu kỳ như một ca sĩ soprano, trong khi tay trái đệm rải hợp âm êm ái. Mặc dù John Field là người khai sinh ra Nocturne, nhưng Chopin đã đưa thể loại này lên đỉnh cao nghệ thuật, biến chúng thành những tác phẩm piano kinh điển không thể thiếu trong giáo trình piano.
2) Kỹ thuật Rubato và việc sử dụng Pedal
Rubato là linh hồn trong cách chơi nhạc Chopin. Đó là sự co giãn nhịp điệu tinh tế khi mượn thời gian của nốt này để bù cho nốt kia, nhưng nhịp cơ bản vẫn phải giữ vững. Chopin ví rubato như một cái cây: “Thân cây (tay trái) phải vững chãi, còn cành lá (tay phải) có thể đung đưa theo gió”. Việc hiểu sai rubato dẫn đến lối chơi ủy mị, sướt mướt là sai lầm phổ biến khi biểu diễn những tác phẩm piano kinh điển của ông.
Bên cạnh đó, việc sử dụng pedal của Chopin mang tính cách mạng. Ông coi pedal là công cụ để tạo màu sắc và sự cộng hưởng, chứ không chỉ để nối tiếng. Trong những tác phẩm piano kinh điển như Barcarolle hay Berceuse, pedal giúp tạo ra những lớp sương mù âm thanh huyền ảo, tiền đề cho trường phái Ấn tượng sau này của Debussy.
3) Ảnh hưởng của J.S. Bach và Mozart
Trái ngược với vẻ ngoài lãng mạn, tư duy âm nhạc của Chopin cực kỳ logic và cổ điển. Ông tôn sùng Bach và Mozart, coi Bình quân luật của J.S.Bach là nền tảng kỹ thuật tốt nhất. Trước các buổi hòa nhạc, thay vì tập bài của mình, Chopin thường chơi Bach để tịnh tâm và làm ấm ngón tay. Trong những tác phẩm piano kinh điển như Etudes Op. 10 & 25 hay Preludes Op. 28, ta thấy rõ cấu trúc đa bè phức tạp ẩn dưới những giai điệu lãng mạn.
Điều đặc biệt ở Chopin là ông hầu như chỉ sáng tác cho piano. Không giống như các nhà soạn nhạc đương thời, Chopin không viết giao hưởng hay opera. Thay vào đó, ông dành trọn tâm huyết cho cây đàn piano, khám phá mọi khả năng biểu đạt của nhạc cụ này. Ông đã sáng tạo ra hơn 200 tác phẩm, bao gồm 61 Mazurka, 27 Etude, 21 Nocturne, 20 Waltz, 16 Polonaise, 4 Ballade, 4 Scherzo, 3 Sonata và nhiều thể loại khác.
Những tác phẩm piano kinh điển của Chopin
Khi nhắc đến những tác phẩm piano kinh điển của Chopin, nhóm tác phẩm quy mô lớn luôn chiếm vị trí trang trọng nhất. Đây là nơi ông thể hiện khả năng xây dựng cấu trúc và kể chuyện bằng âm nhạc.
The Four Ballades
Chopin là người đầu tiên sử dụng thuật ngữ “Ballade” cho nhạc không lời. Bốn bản Ballade của ông được coi là những tác phẩm piano kinh điển hoàn hảo nhất, kết hợp giữa chất sử thi và chất trữ tình.
Ballade No. 1 in G minor, Op. 23
Đây là bản Ballade nổi tiếng nhất và xuất hiện dày đặc trong các danh sách những tác phẩm piano kinh điển.
- Cấu trúc: Mở đầu bằng một câu Largo đầy uy quyền ở quãng trầm, như lời của một người kể chuyện bắt đầu câu chuyện bi kịch. Chủ đề chính vang lên đầy day dứt, xen kẽ với chủ đề thứ hai êm dịu hơn ở giọng Mi giáng trưởng.
- Điểm nhấn Coda: Phần Coda của Ballade số 1 là một trong những trang nhạc dữ dội nhất trong lịch sử piano. Với nhịp độ Presto con fuoco (Rất nhanh và rực lửa), các chuỗi bát độ và hợp âm rải quét dọc bàn phím tạo nên một cơn bão cảm xúc. Các nhà phân tích so sánh nó như cuộc chiến sinh tử, nơi mọi dồn nén được giải phóng. Đây là chuẩn mực kỹ thuật cho bất kỳ nghệ sĩ nào muốn chinh phục những tác phẩm piano kinh điển.
Ballade No. 4 in F minor, Op. 52
Được sáng tác vào giai đoạn cuối đời (1842), Ballade số 4 được giới chuyên môn đánh giá là bản sâu sắc và phức tạp nhất trong số bốn bản. Nó là một trong những tác phẩm piano kinh điển thách thức nhất về mặt trí tuệ.
- Nội dung: Được cho là lấy cảm hứng từ bài thơ The Three Budrys của Adam Mickiewicz (dù Chopin không xác nhận), tác phẩm mang màu sắc u buồn, hoài niệm nhưng vô cùng tinh tế.
- Kỹ thuật: Cấu trúc của nó là sự kết hợp giữa dạng Sonata và Biến tấu (Variation). Chủ đề chính được lặp lại nhiều lần nhưng mỗi lần lại được bao phủ bởi những lớp hòa âm và trang trí mới, dày đặc hơn (counterpoint). Phần Coda với các chuỗi chạy quãng ba (thirds) tốc độ cao là nỗi ám ảnh của nhiều nghệ sĩ piano, đòi hỏi sự kiểm soát ngón tay tuyệt đối.
The Scherzos
Trong thời kỳ Cổ điển, Scherzo thường mang tính chất vui đùa, nhẹ nhàng. Nhưng với Chopin, Scherzo trở thành những cơn bão táp tâm lý, chứa đựng sự giận dữ, mỉa mai và tuyệt vọng. Bốn bản Scherzo là những tác phẩm piano kinh điển độc lập, quy mô lớn.
Scherzo No. 2 in B-flat minor, Op. 31 là bản Scherzo phổ biến nhất. Câu mở đầu “Sotto voce” (thì thầm) đầy đe dọa, theo sau là câu trả lời bùng nổ “Fortissimo”. Chopin muốn nó phải vang lên như một câu hỏi về sự sống và cái chết. Phần giữa (Trio) chuyển sang giọng La trưởng với giai điệu đẹp như một bản tình ca, trước khi quay lại sự hỗn loạn ban đầu. Cấu trúc kịch tính này làm cho Scherzo số 2 luôn là điểm nhấn trong các chương trình biểu diễn những tác phẩm piano kinh điển.
Piano Sonatas
Chopin viết 3 bản Sonata cho piano solo (số 1 ít được biết đến, số 2 và 3 là kiệt tác).
- Sonata No. 2 in B-flat minor, Op. 35 (“Funeral March”): Tác phẩm này bao gồm chương 3 là “Hành khúc tang lễ” (Marche Funèbre) nổi tiếng toàn cầu. Tuy nhiên, giá trị của nó trong danh mục những tác phẩm piano kinh điển còn nằm ở chương 4 (Finale). Chương cuối này được viết hoàn toàn bằng kỹ thuật chạy đồng âm (unison) hai tay, không có hợp âm, ngắn gọn và kỳ dị. Rubinstein mô tả nó như “tiếng gió rít qua các ngôi mộ”. Sự táo bạo này đã đi trước thời đại cả thế kỷ.
- Sonata No. 3 in B minor, Op. 58: Khác với sự bi thương của số 2, bản số 3 mang tính cấu trúc chặt chẽ hơn, trữ tình hơn và kỹ thuật vô cùng khó, đặc biệt là chương cuối Presto non tanto hào hùng.
The Polonaises
Không có thể loại nào thể hiện lòng yêu nước của Chopin rõ nét hơn Polonaise. Ông đã biến điệu nhảy cung đình Ba Lan thành những tượng đài âm nhạc.
- Polonaise in A-flat major, Op. 53 (“Heroic”): Đây chắc chắn là một trong những tác phẩm piano kinh điển vĩ đại nhất mọi thời đại. Đoạn giữa với kỹ thuật ostinato (lặp lại liên tục) ở tay trái (các quãng tám chơi nhanh) tạo ra âm thanh như tiếng vó ngựa kỵ binh Ba Lan đang tiến lên. Tác phẩm toát lên niềm tin mãnh liệt vào sự phục hưng của tổ quốc. Khi nhắc đến những tác phẩm piano kinh điển, cái tên “Heroic Polonaise” luôn nằm trong top đầu.
- Polonaise-Fantaisie, Op. 61: Một tác phẩm muộn, kết hợp giữa nhịp điệu Polonaise và sự tự do của Fantaisie. Nó trừu tượng hơn, đau đớn hơn và phản ánh sự suy tư về cái chết và sự mất mát.
The Mazurkas
Chopin viết gần 60 bản Mazurka. Đây là thể loại mang đậm bản sắc dân gian Ba Lan nhất, với những điểm nhấn nhịp điệu lạ lùng (nhấn vào phách 2 hoặc 3). Đối với các nhà nghiên cứu, Mazurka là chìa khóa để hiểu tâm hồn Chopin. Dù ít được coi là những tác phẩm trình diễn hào nhoáng (“showpieces”), nhưng trong giới chuyên môn, chúng là những tác phẩm piano kinh điển tinh tế nhất, đòi hỏi cảm nhận nhịp điệu cực kỳ nhạy bén.
The Nocturnes
Bộ Nocturne của Chopin là đại diện tiêu biểu nhất cho phong cách lãng mạn.
- Nocturne Op. 9 No. 2 in E-flat major: Đây có lẽ là bản nhạc piano nổi tiếng nhất thế giới. Giai điệu đơn giản, dễ nhớ, lặp lại nhiều lần với những biến tấu hoa mỹ. Nó là cánh cửa đầu tiên đưa người nghe đến với thế giới những tác phẩm piano kinh điển của Chopin.
- Nocturne Op. 48 No. 1 in C minor: Được mệnh danh là “Vua của các bản Nocturne”, tác phẩm này có quy mô đồ sộ, kịch tính như một bản Ballade thu nhỏ, phá vỡ khuôn khổ êm dịu thông thường của thể loại này.
The Preludes và Etudes
- 24 Preludes, Op. 28: Bao gồm 24 tiểu phẩm đi qua tất cả các giọng điệu. Mỗi bản Prelude là một khoảnh khắc cảm xúc riêng biệt. Bản “Raindrop” (Số 15) là nổi tiếng nhất, nhưng bản Số 4 (Mi thứ) hay Số 24 (Rê thứ) cũng là những tác phẩm piano kinh điển quan trọng, thể hiện sự cô đơn và giận dữ.
- Etudes Op. 10 & 25: Chopin đã nâng bài tập kỹ thuật lên tầm nghệ thuật. Etude “Winter Wind” (Gió mùa đông, Op. 25 No. 11) hay Etude “Revolutionary” (Cách mạng, Op. 10 No. 12) là những bài kiểm tra khắc nghiệt nhất cho mọi nghệ sĩ piano, đồng thời là những tác phẩm piano kinh điển được khán giả yêu thích vì sức mạnh biểu cảm của chúng.
Fantaisie-Impromptu
Fantaisie-Impromptu, Op. 66 là một trường hợp đặc biệt. Chopin không cho xuất bản khi còn sống, có thể vì ông thấy nó giống với một tác phẩm của Moscheles hoặc chương 3 Moonlight Sonata của Beethoven. Tuy nhiên, sau khi ông mất, nó được xuất bản và trở thành một trong những tác phẩm piano kinh điển phổ biến nhất. Sự kết hợp giữa nhịp 4 (tay phải) và nhịp 3 (tay trái) – kỹ thuật polyrhythm – tạo nên dòng chảy âm thanh quyến rũ không ngừng nghỉ.
L.V.Beethoven (1770 – 1827) Và Những Tác Phẩm Piano Kinh Điển Hay Nhất
Trong lịch sử văn minh phương Tây, hiếm có nhân vật nào để lại dấu ấn sâu sắc và toàn diện lên nghệ thuật âm nhạc như Ludwig van Beethoven (1770 – 1827). Ông là một nhà soạn nhạc vĩ đại người Đức một biểu tượng văn hóa toàn cầu, một người khổng lồ đứng giữa hai kỷ nguyên, đóng vai trò là chiếc cầu nối vĩ đại chuyển tiếp từ thời kỳ Cổ điển với sự cân đối, chuẩn mực của Haydn và Mozart, sang thời kỳ Lãng mạn đầy bão tố cảm xúc và tự do cá nhân. Sự nghiệp của ông là một hành trình đấu tranh không ngừng nghỉ đấu tranh với định mệnh nghiệt ngã của bệnh tật, đấu tranh với những giới hạn của nhạc cụ đương thời, và đấu tranh để giải phóng cái tôi nghệ sĩ khỏi những ràng buộc của quy tắc xã hội phong kiến.
Trọng tâm trong di sản sáng tạo đồ sộ của Beethoven chính là khối lượng những tác phẩm piano kinh điển mà ông để lại. Đối với Beethoven, cây đàn piano không chỉ là một nhạc cụ mà nó là phòng thí nghiệm, là nơi trú ẩn, và là phương tiện chính yếu để ông bộc lộ những tư tưởng âm nhạc táo bạo nhất. Từ 32 bản sonata cho piano, được mệnh danh là “Tân Ước” của văn chương piano, đến 5 bản concerto hùng vĩ, cùng vô số các biến tấu và tiểu phẩm (bagatelles), mỗi tác phẩm đều là một chương trong cuốn nhật ký nội tâm đầy biến động của người nghệ sĩ.
Hành trình tuổi trẻ đầy biến động định hình thiên tài Piano Ludwig van Beethoven
Ludwig van Beethoven sinh ra tại Bonn vào tháng 12 năm 1770 trong một gia đình có truyền thống âm nhạc. Ông nội của ông, Ludwig van Beethoven (trùng tên) là một nhạc trưởng (Kapellmeister) đáng kính tại triều đình Bonn, trong khi cha ông, Johann van Beethoven là một ca sĩ giọng tenor tại cùng triều đình nhưng lại là một người nghiện rượu và khắc nghiệt.
Tài năng âm nhạc của Beethoven bộc lộ từ rất sớm. Dưới sự huấn luyện tàn bạo của cha mình, người muốn biến ông thành một “Mozart thứ hai” để kiếm tiền. Beethoven đã phải trải qua những giờ tập luyện khắc nghiệt trên phím đàn ngay từ khi còn nhỏ. Tuy nhiên, người thầy thực sự quan trọng nhất trong giai đoạn này là Christian Gottlob Neefe. Neefe không chỉ dạy Beethoven về kỹ thuật biểu diễn và sáng tác mà còn giới thiệu ông với các tác phẩm của J.S. Bach, đặc biệt là bộ Well-Tempered Clavier (Bình quân luật – WTC). Việc tiếp xúc sớm với cấu trúc phức tạp trong âm nhạc của Bach đã đặt nền móng vững chắc cho tư duy đối vị mà sau này sẽ trở thành đặc điểm nổi bật trong những tác phẩm piano kinh điển giai đoạn muộn của Beethoven.
Năm 1783, dưới sự hướng dẫn của Neefe, Beethoven xuất bản tác phẩm đầu tiên: 9 Variations on a March by Dressler (WoO 63). Đây là bước khởi đầu khiêm tốn cho một hành trình vĩ đại tạo nên những tác phẩm piano kinh điển. Ngay từ những tác phẩm thiếu thời này (như bộ ba Kurfürsten Sonatas, WoO 47), ta đã thấy mầm mống của một cá tính mạnh mẽ, dự báo về một người sẽ không chấp nhận đi theo các lối mòn cũ.
Năm 1792, ở tuổi 21, Beethoven rời Bonn để đến Vienna, thủ đô âm nhạc của Châu Âu, với sự bảo trợ của Bá tước Waldstein. Mục tiêu ban đầu là tiếp nhận tinh thần của Mozart từ đôi tay của Haydn. Tại Vienna, ông theo học sáng tác với Joseph Haydn, Johann Georg Albrechtsberger (về đối vị) và Antonio Salieri (về thanh nhạc).
Trước khi được công nhận rộng rãi như một nhà soạn nhạc, Beethoven đã gây chấn động giới quý tộc Vienna với tư cách là một nghệ sĩ piano cự phách (virtuoso) và một bậc thầy về ứng tác. Phong cách chơi đàn của Beethoven khác biệt hoàn toàn so với chuẩn mực thời bấy giờ. Trong khi các nghệ sĩ đương thời chuộng lối chơi nhẹ nhàng, tao nhã, lướt trên phím đàn kiểu Mozart hay Hummel, thì Beethoven lại mang đến một sức mạnh bùng nổ, một sự thô ráp đầy nội lực và cảm xúc mãnh liệt. Ông thường làm đứt dây đàn trong các buổi biểu diễn vì lực gõ quá mạnh, nhưng cũng có thể chơi những đoạn legato mềm mại và ca hát đến mức mê hoặc.
Chính trong giai đoạn này, ông bắt đầu định hình phong cách cho những tác phẩm piano kinh điển thời kỳ đầu kéo dài đến khoảng năm 1802. Các bản sonata đầu tiên (Op. 2) hay hai bản Piano Concerto đầu tiên (số 1 và số 2) được viết chủ yếu để ông tự biểu diễn, nhằm phô diễn kỹ thuật điêu luyện và khẳng định vị thế của mình tại Vienna.
Một trong những yếu tố quan trọng nhất, mang tính định mệnh, đã thay đổi hoàn toàn quỹ đạo sáng tác của Beethoven và chiều sâu của những tác phẩm piano kinh điển chính là căn bệnh điếc.
Ông bắt đầu nhận thấy các dấu hiệu suy giảm thính lực từ năm 1798, khi mới 28 tuổi. Ban đầu chỉ là tiếng ù tai, sau đó là sự mất dần khả năng nghe các âm tần cao. Các nghiên cứu y khoa hiện đại và kết quả khám nghiệm tử thi do Karl Rokitansky thực hiện năm 1827 đã đưa ra nhiều giả thuyết: bệnh Paget xương (gây chèn ép dây thần kinh thính giác số 8), ngộ độc chì (do thói quen uống rượu vang bị pha tạp hoặc dùng vật dụng chứa chì), hoặc thậm chí là bệnh giang mai thần kinh (mặc dù giả thuyết này ít được ủng hộ hơn sau khi soi xét kỹ động mạch thính giác).
Sự mất mát này là một đòn giáng chí mạng vào một nhạc sĩ. Đến năm 1802, sự tuyệt vọng và cô độc đã đẩy Beethoven đến bờ vực của sự sụp đổ. Ông rút về vùng ngoại ô Heiligenstadt và viết một bức thư cho hai người em trai nhưng không bao giờ gửi, được gọi là “Bản chúc thư Heiligenstadt“. Trong đó, ông thú nhận ý định tự tử nhưng rồi quyết định sống tiếp vì nghệ thuật: “Dường như ta không thể rời bỏ thế giới này trước khi ta mang ra tất cả những gì ta cảm thấy đang nảy mầm trong mình“. Ông tuyên bố sẽ “nắm lấy cổ họng của định mệnh”.
Bi kịch này có hai tác động lớn đến những tác phẩm piano kinh điển:
- Chấm dứt sự nghiệp biểu diễn: Việc mất thính giác khiến ông không thể nghe được dàn nhạc và tiếng đàn của chính mình, buộc ông phải từ bỏ vai trò nghệ sĩ piano công chúng (lần biểu diễn concerto cuối cùng là năm 1808 với bản số 4, và nỗ lực thất bại với bản số 5 năm 1811).
- Sự chuyển hướng nội tâm: Bị cô lập khỏi xã hội, Beethoven dồn toàn bộ năng lượng vào thế giới nội tâm. Ông sáng tác bằng đôi tai bên trong. Điều này giải phóng ông khỏi việc phải chiều lòng thị hiếu khán giả hay giới hạn vật lý của âm thanh thực tế, cho phép những tác phẩm piano kinh điển giai đoạn sau đạt tới sự phức tạp và chiều sâu triết học chưa từng có.
Những tác phẩm piano kinh điển làm nên di sản bất tử của thiên tài Ludwig van Beethoven
32 bản Sonata
Nhạc trưởng lừng danh Hans von Bülow, người đầu tiên biểu diễn trọn bộ các sonata của Beethoven trong một chuỗi hòa nhạc, đã tuyên bố một câu nói bất hủ: “Nếu 48 Preludes và Fugues của Bach là Cựu Ước, thì 32 bản Sonata của Beethoven là Tân Ước của văn chương piano“. Bộ 32 tác phẩm này không chỉ là cốt lõi của những tác phẩm piano kinh điển mà còn là cuốn biên niên sử ghi lại sự phát triển nghệ thuật và tâm linh của Beethoven qua ba giai đoạn sáng tạo.
Giai đoạn đầu kế thừa và bứt phá (Op. 2 đến Op. 28): Trong giai đoạn này (đến khoảng 1802), Beethoven chịu ảnh hưởng của Haydn và Mozart về mặt hình thức, nhưng đã bắt đầu chèn vào đó những cá tính nảy lửa, sự mở rộng về độ dài và kịch tính.
Sonata No. 8 in C minor, Op. 13 “Pathétique” (Bi thương)
Được xuất bản năm 1799, đây là một trong những tác phẩm piano kinh điển nổi tiếng nhất, đánh dấu sự trưởng thành vượt bậc của Beethoven.
- Cấu trúc đổi mới: Tác phẩm mở đầu bằng một phần giới thiệu Grave (chậm, nghiêm trang, nặng nề) đầy kịch tính, điều hiếm thấy trong các sonata piano thời đó (thường chỉ thấy trong giao hưởng). Chủ đề Grave này không chỉ xuất hiện ở đầu mà còn tái xuất hiện đầy bất ngờ trước phần Phát triển (Development) và phần Coda, phá vỡ cấu trúc sonata truyền thống để tạo nên tính thống nhất về mặt tâm lý và kịch tính xuyên suốt.
- Chương 2 (Adagio cantabile): Giai điệu La giáng trưởng đẹp như một bài ca (bel canto), mang tính an ủi và trữ tình sâu sắc. Đây là một trong những giai điệu dễ nhận biết nhất của âm nhạc cổ điển, thể hiện khả năng viết giai điệu tuyệt vời của Beethoven bên cạnh khả năng xây dựng cấu trúc.
- Chương 3 (Rondo): Sự trở lại của giọng Đô thứ (C minor) với chủ đề đầy lo âu, kết thúc tác phẩm trong sự dứt khoát và bi tráng, khẳng định tính chất “Pathétique” (cảm thương, bi kịch) mà tiêu đề gợi ý.
Sonata No. 14 in C-sharp minor, Op. 27 No. 2 “Moonlight” (Ánh Trăng)
Cùng với “Für Elise”, đây có lẽ là tác phẩm nổi tiếng nhất biết qua tên tiếng Việt là “Bản Sonata ánh trăng”, nhưng cũng chứa đựng nhiều hiểu lầm nhất trong số những tác phẩm piano kinh điển.
- Tên gọi và huyền thoại: Beethoven đặt tên gốc là “Sonata quasi una Fantasia” (Sonata tựa như một bản giả tưởng), ám chỉ sự tự do trong cấu trúc. Cái tên “Moonlight” không phải do Beethoven đặt mà do nhà phê bình Ludwig Rellstab gán cho vào năm 1832 (5 năm sau khi Beethoven mất), khi ông so sánh chương 1 với ánh trăng trên hồ Lucerne.
- Người tình bất tử? Tác phẩm được đề tặng cho nữ bá tước 16 tuổi Giulietta Guicciardi, người học trò mà Beethoven từng yêu say đắm năm 1801. Mặc dù Giulietta từng được coi là ứng viên cho danh hiệu “Người tình bất tử” trong bức thư bí ẩn tìm thấy sau khi Beethoven qua đời, các nghiên cứu sau này (như của Schindler hay Solomon) lại nghiêng về Josephine Brunsvik hoặc Antonie Brentano hơn. Tuy nhiên, mối tình vô vọng với Giulietta do rào cản giai cấp chắc chắn đã thổi vào tác phẩm sự u sầu và khao khát mãnh liệt.
- Cấu trúc phá cách: Thay vì mở đầu bằng một chương nhanh (Allegro) theo khuôn mẫu sonata chuẩn mực, Beethoven mở đầu bằng một chương Adagio sostenuto chậm rãi, mộng mị với nhịp ba đều đặn. Chương 2 là một Scherzo nhẹ nhàng mà Liszt gọi là bông hoa giữa hai vực thẳm.
- Chương 3 (Presto agitato): Trái ngược hoàn toàn với sự tĩnh lặng của chương 1, chương 3 là một cơn bão táp cảm xúc thực sự. Những chuỗi arpeggios chạy dọc bàn phím và những hợp âm sấm sét thể hiện sự nổi loạn và tuyệt vọng. Đây mới thực sự là trọng tâm kịch tính của tác phẩm.
Giai đoạn giữa phong cách anh hùng (Khoảng 1803 – 1814): Giai đoạn này gắn liền với sự chấp nhận bi kịch bệnh điếc và quyết tâm vượt qua số phận. Bối cảnh chính trị châu Âu với sự trỗi dậy của Napoleon cũng ảnh hưởng mạnh mẽ. Những tác phẩm piano kinh điển thời kỳ này thường có quy mô lớn, tính chất anh hùng ca, kỹ thuật điêu luyện và sự mở rộng táo bạo về cấu trúc.
Sonata No. 21 in C major, Op. 53 “Waldstein”
Được đặt theo tên bá tước Ferdinand von Waldstein, tác phẩm này còn được gọi là “L’Aurora” (Bình minh) vì tính chất rạng rỡ, tràn ngập ánh sáng của nó.
- Đổi mới về Hoà âm: Một đặc điểm nổi bật trong phân tích lý thuyết âm nhạc của tác phẩm này là việc Beethoven thay thế mối quan hệ giọng truyền thống (Chủ âm – Át âm, C-G) bằng mối quan hệ Chủ âm – Trung âm (C-E). Chương 1 bắt đầu ở Đô trưởng nhưng chủ đề 2 lại xuất hiện ở Mi trưởng (thay vì Sol trưởng), tạo ra một màu sắc tươi mới, chói lọi và bất ngờ.
- Thách thức kỹ thuật: Đây là một trong những sonata khó nhất về mặt kỹ thuật, đặc biệt là đoạn glissando octave (vuốt bát độ) nổi tiếng ở phần Coda của chương 3. Trên các đàn piano thời Beethoven (phím nhẹ, nông), kỹ thuật này dễ thực hiện hơn. Nhưng trên đàn piano hiện đại (phím nặng, sâu), việc vuốt bát độ pianissimo (cực nhỏ) đòi hỏi người chơi phải có cổ tay cực kỳ dẻo dai và chịu đau tốt, hoặc phải dùng kỹ thuật thay thế phức tạp.
- Cấu trúc: Beethoven ban đầu viết một chương chậm dài (Andante favori) nhưng sau đó loại bỏ vì làm tổng thể quá dài. Ông thay thế bằng một đoạn Introduzione (Mở đầu) ngắn, chậm và huyền bí, đóng vai trò như cầu nối dẫn trực tiếp vào chương Rondo rực rỡ, tạo hiệu ứng bùng nổ ánh sáng.
Sonata No. 23 in F minor, Op. 57 “Appassionata”
“Appassionata” được xem là đỉnh cao bi kịch và bạo liệt nhất trong các sonata giai đoạn giữa của Beethoven.
- Tính chất: Lãnh tụ Vladimir Lenin từng nhận xét đây là “âm nhạc siêu phàm” mà ông muốn nghe mỗi ngày nhưng lại sợ vì nó khơi dậy những cảm xúc quá mạnh mẽ và khiến ông muốn “xoa đầu mọi người” trong khi thời cuộc đòi hỏi sự cứng rắn. Tác phẩm tràn ngập sự phẫn nộ, tuyệt vọng và cuộc đấu tranh sinh tồn.
- Mối liên hệ với Giao hưởng số 5: Chương 1 sử dụng một mô hình 4 nốt (ngắn-ngắn-ngắn-dài) ở bè trầm, tương tự như mô típ “Định mệnh gõ cửa” của Giao hưởng số 5 (được viết cùng thời gian). Mô típ này lặp đi lặp lại đầy đe dọa, tạo nên sự căng thẳng không ngừng.
- Kết thúc bi thảm: Không giống như Giao hưởng số 5 hay Concerto số 5 kết thúc bằng sự thắng lợi huy hoàng, Appassionata kết thúc trong sự hủy diệt. Chương 3 (Allegro ma non troppo) là một dòng thác lũ cuốn phăng mọi thứ (perpetuum mobile). Phần Coda Presto kết thúc bằng những hợp âm Fa thứ sụp đổ, được mô tả là “cái chết lao nhanh” (rush deathward), một bi kịch tuyệt đối không có lối thoát.
Giai đoạn muộn siêu việt và nội tâm (1815 – 1827): Trong giai đoạn này, Beethoven hoàn toàn điếc. Ông mất quyền nuôi cháu trai Karl, sức khỏe suy kiệt. Âm nhạc của ông trở nên trừu tượng, tự do về hình thức, sử dụng nhiều kỹ thuật đối vị (fugue) phức tạp, hướng tới sự siêu việt về tâm linh. Đây là những đỉnh cao chói lọi và khó hiểu nhất trong số những tác phẩm piano kinh điển.
Sonata No. 29 in B-flat major, Op. 106 “Hammerklavier”
Đây được coi là ngọn núi Everest của văn chương piano, tác phẩm khó nhất và dài nhất (khoảng 45-50 phút) trong các sonata của Beethoven.
- Ý đồ: Beethoven viết tác phẩm này với ý định tạo ra một thứ âm nhạc khiến các nghệ sĩ piano phải bối rối trong 50 năm tới. Tiêu đề “Hammerklavier” (Đàn phím búa) là cách ông khẳng định sử dụng tiếng Đức thay vì tiếng Ý (Pianoforte), thể hiện tinh thần dân tộc và sức mạnh cơ học của nhạc cụ.
- Chương Fugue khổng lồ: Chương 4 là một bản Fugue 3 bè khổng lồ, cực kỳ phức tạp với các chủ đề đảo ngược (inversion), đi lùi (retrograde). Nó đầy rẫy những hợp âm nghịch (dissonance) và những bước nhảy quãng rộng. Đây là sự thách thức tột cùng về trí tuệ và thể lực đối với người biểu diễn, phá vỡ mọi quy chuẩn về hình thức sonata trước đó.
Sonata No. 32 in C minor, Op. 111: Lời Tạm Biệt
Bản sonata cuối cùng, lời tạm biệt của Beethoven với thể loại này, chỉ gồm 2 chương, đại diện cho sự đối lập triết học giữa trần thế và thiên đường.
- Chương 1 (Maestoso – Allegro): Đầy bão tố, đấu tranh, viết ở giọng Đô thứ (giọng của Pathétique và Giao hưởng số 5), tượng trưng cho cuộc chiến nơi trần thế với những hợp âm giảm thất (diminished seventh) đầy căng thẳng.
- Chương 2 (Arietta): Một bộ biến tấu trên chủ đề Đô trưởng (C major) giản dị, thánh thiện.
- Biến tấu “Jazz/Boogie-Woogie”: Biến tấu số 3 với nhịp điệu 12/32 chia nhỏ phức tạp tạo ra hiệu ứng đảo phách (syncopation) khiến nhiều người kinh ngạc vì tính hiện đại của nó. Nó nghe như nhạc Jazz hay Boogie-Woogie của thế kỷ 20, thể hiện sự ngây ngất và năng lượng sống tuôn trào.
- Sự thăng hoa: Các biến tấu sau đó đưa âm nhạc lên những nốt cao nhất của bàn phím, tan biến vào sự tĩnh lặng và ánh sáng vĩnh cửu. Nhà văn Thomas Mann, trong tiểu thuyết Doctor Faustus, đã dành những trang viết tuyệt đẹp để miêu tả chương nhạc này như sự chấm dứt của hình thức sonata truyền thống, nơi âm nhạc chạm đến cõi niết bàn.
Những bản piano Concerto
Bên cạnh sonata, 5 bản Piano Concerto của Beethoven cũng là những trụ cột không thể thiếu trong danh mục những tác phẩm piano kinh điển, thể hiện sự chuyển mình từ phong cách Mozart sang phong cách giao hưởng hóa concerto.
Concerto No. 1 (C Major) & No. 2 (B-flat Major)
Thực tế, Concerto số 2 (Op. 19) được viết trước Concerto số 1 (Op. 15) nhưng xuất bản sau. Cả hai đều mang đậm dấu ấn của Mozart và Haydn về cấu trúc và sự cân đối giữa piano và dàn nhạc. Tuy nhiên, Concerto số 1 đã bắt đầu cho thấy sự táo bạo trong hòa âm, những cú chuyển giọng bất ngờ và quy mô dàn nhạc lớn hơn, đặc biệt là trong chương 3 Rondo đầy hài hước.
Concerto No. 3 in C minor, Op. 37
Tác phẩm này đánh dấu bước ngoặt sang phong cách riêng biệt của Beethoven (Middle Period). Viết ở giọng Đô thứ, nó mang màu sắc tối tăm, kịch tính và mạnh mẽ hơn hẳn hai concerto đầu. Mặc dù chịu ảnh hưởng từ Concerto No. 24 (C minor) của Mozart, Beethoven đã đẩy kịch tính lên một tầm cao mới, biến mối quan hệ giữa piano và dàn nhạc trở nên cạnh tranh và quyết liệt hơn.
Concerto No. 4 in G major, Op. 58
Concerto số 4 được coi là một trong những bản nhạc piano concerto đẹp nhất và độc đáo nhất từng được viết.
- Mở đầu chấn động: Phá vỡ truyền thống hàng trăm năm của thể loại concerto (nơi dàn nhạc luôn chơi phần mở màn Tutti trước), Beethoven để piano độc tấu mở đầu tác phẩm bằng một hợp âm Sol trưởng dịu dàng, đơn độc, như một lời thì thầm. Điều này đã thay đổi vĩnh viễn tư duy về vai trò của nghệ sĩ solo.
- Huyền thoại Orpheus (Chương 2 – Andante con moto): Chương nhạc này thường được so sánh với huyền thoại Orpheus thuần hóa các nữ thần báo tử (Furies) ở địa ngục. Dàn nhạc (đại diện cho Furies) chơi những câu nhạc cộc cằn, hung dữ, giận dữ ở giọng mi thứ. Piano (Orpheus) đáp lại bằng những giai điệu thánh thót, van lơn, dịu dàng. Qua cuộc đối thoại, sự hung hăng của dàn nhạc dần bị khuất phục, cuối cùng hòa quyện vào sự tĩnh lặng u sầu. Liszt đã ca ngợi đây là một kiệt tác của nghệ thuật kể chuyện bằng âm nhạc.
Concerto No. 5 in E-flat major, Op. 73 “Emperor”
Đây là đỉnh cao huy hoàng của thể loại concerto trong những tác phẩm piano kinh điển.
- Bối cảnh chiến tranh: Được viết vào năm 1809 khi quân đội Napoleon đang pháo kích Vienna. Beethoven phải trốn dưới hầm nhà em trai Kaspar, dùng gối che tai để bảo vệ thính lực còn sót lại khỏi tiếng đại bác. Sự hỗn loạn và tiếng súng đạn bên ngoài tương phản với vẻ đẹp hùng vĩ, tráng lệ của tác phẩm ông đang viết.
- Tên gọi: Tên “Emperor” không phải do Beethoven đặt (ông đã xé trang đề tặng Napoleon ở Giao hưởng số 3 và rất thất vọng về hoàng đế Pháp), mà có thể do nhà xuất bản Anh J.B. Cramer đặt vì tính chất quân vương, uy nghi của nó.
- Đổi mới: Ngay chương 1, sau hợp âm mở đầu của dàn nhạc, piano lập tức chơi một đoạn Cadenza (khúc hoa mỹ) hoành tráng thay vì đợi đến cuối chương như truyền thống. Hơn nữa, ở cuối chương, Beethoven ghi chú: “Non si fa una Cadenza” (Không được tự ý chơi Cadenza), buộc nghệ sĩ phải chơi chính xác những nốt ông viết, chấm dứt kỷ nguyên tùy ý ứng tác của nghệ sĩ biểu diễn. Đây cũng là concerto duy nhất Beethoven không bao giờ tự biểu diễn trước công chúng do ông đã quá điếc; học trò Carl Czerny là người công diễn nó tại Vienna năm 1812.
Biến tấu và tiểu phẩm
Danh sách những tác phẩm piano kinh điển của Beethoven sẽ thiếu sót lớn nếu không nhắc đến tài năng biến tấu (variation) bậc thầy của ông. Ông có khả năng lấy những chủ đề đơn giản nhất và xây dựng nên những tòa lâu đài âm thanh phức tạp.
Diabelli Variations, Op. 120
Năm 1819, nhà xuất bản Anton Diabelli gửi một đoạn nhạc waltz đơn giản (thậm chí bị Beethoven chê là “tầm thường”) cho 50 nhà soạn nhạc, mời mỗi người viết một biến tấu để tập hợp thành bộ sách từ thiện. Beethoven ban đầu từ chối tham gia chung, nhưng sau đó, ông bị ám ảnh bởi chủ đề này và viết riêng một bộ gồm 33 biến tấu khổng lồ, hoàn thành năm 1823.
- Tầm vóc: Diabelli Variations được so sánh ngang hàng với Goldberg Variations của J.S. Bach về độ phức tạp, kỹ thuật và chiều sâu trí tuệ. Hans von Bülow gọi đây là “Tiểu vũ trụ của nghệ thuật Beethoven”.
- Phân tích: Beethoven đã “phẫu thuật” chủ đề waltz đơn giản kia, khai thác từng yếu tố nhỏ nhất (như quãng nhảy, nhịp điệu). Ông biến nó thành mọi trạng thái cảm xúc: từ hành khúc nghiêm trang, fugue phức tạp, đến sự châm biếm hài hước (trích dẫn Mozart trong biến tấu 22) và cuối cùng là một điệu Menuet thanh thoát như bước vào cõi vĩnh hằng. Đây là minh chứng hùng hồn nhất cho khả năng sáng tạo từ cái “không có gì” của thiên tài.
Für Elise (WoO 59) & Bagatelles
- Für Elise (Cho Elise): Mặc dù chỉ là một tiểu phẩm (Bagatelle) nhỏ ở giọng La thứ, được phát hiện sau khi ông qua đời (1867), nhưng nó là tác phẩm được biết đến nhiều nhất của Beethoven trên toàn thế giới.
- Bí ẩn danh tính: Cái tên “Elise” vẫn là một bí ẩn lớn. Bản thảo gốc đã mất, và người phát hiện bản sao chép (Ludwig Nohl) có thể đã đọc nhầm chữ viết tay cẩu thả của Beethoven. Các giả thuyết hàng đầu bao gồm: Therese Malfatti (người Beethoven cầu hôn năm 1810 nhưng bị từ chối – giả thuyết “Therese” bị đọc nhầm thành “Elise”); hoặc ca sĩ Elisabeth Röckel (bạn thân của Beethoven, thường được gọi là Elise); hoặc Elise Barensfeld (một thần đồng piano nhỏ tuổi). Dù là ai, giai điệu da diết, xoay tròn của tác phẩm vẫn làm say đắm hàng triệu người.
- Bagatelles Op. 119 & 126: Đây là những tác phẩm ngắn cuối đời của Beethoven. Dù ngắn gọn, chúng không hề hời hợt mà chứa đựng những ý tưởng âm nhạc cô đọng, tinh tế và đầy tính thử nghiệm của giai đoạn Muộn. Chúng như những lời nhật ký vụn vặt nhưng sâu sắc của một triết gia già.
Còn tiếp


SẢN PHẨM BÁN CHẠY
Đàn Organ 61 Phím Có Style Đệm
Đàn Organ Yamaha PSR E583 Mới Ra Mắt 2026 – Bổ Sung Bánh Xe Biến Điệu – Công Suất Loa Gấp Đôi E483 – Keyboard
Đàn Organ 61 Phím Có Style Đệm
Đàn Organ Yamaha PSR E483 Mới Ra Mắt 2026 – Chuẩn Type C Toàn Cầu Hóa – Keyboard
Piano Kawai
Đàn Cơ Kawai DS80 Like New Đen Bóng Dáng Chân Cong Cổ Điển Chippendale (Size U3) – Upright
Piano Kawai
Đàn Cơ Kawai US65 Like New Đen Bóng (Size U3) Sản Xuất Tại Nhật Dòng US Cao Cấp – Giá Nhạc Rời Như Grand – Upright
65.000.000₫58.500.000₫Piano Kawai
Đàn Cơ Kawai US60M Like New Đen Bóng Dòng US Cao Cấp Đen Bóng Dòng US Cao Cấp Bản Giới Hạn Năm 1987 Kỷ Niện 60 Năm Thành Lập Kawai – Upright
59.000.000₫55.000.000₫Piano Kawai
Đàn Cơ Kawai US55 Like New Đen Bóng Dòng US Cao Cấp – Upright
55.000.000₫49.500.000₫Piano Kawai
Đàn Cơ Kawai US5X Like New Đen Bóng Dòng US Cao Cấp – Bản Giới Hạn – Giá Nhạc Rời Nắp Đàn – Upright
Dòng F series
Đàn Piano Roland FP 80 WH Like New Trắng Dòng Portable Di Động – Digital
29.000.000₫23.000.000₫