Sự phát triển của đàn piano kể từ khi Bartolomeo Cristofori phát minh ra bộ máy cơ đầu tiên với cơ chế thoát búa vào khoảng năm 1700 đã đánh dấu một bước ngoặc vĩ đại trong lịch sử chế tác nhạc cụ. Cơ chế này cho đàn tách ra khỏi dây ngay sau khi gõ, để dây đàn được tự do rung đụng, đồng thời kiểm soát cường độ âm thanh thông qua lực tay của người chơi.
Hơn một thế kỷ sau, vào năm 1803, Sébastien Érard tiếp tục hoàn thiện thiết kế này với cơ chế thoát búa kép, cho nghệ sĩ chơi đàn lặp lại nốt nhạc ở tốc độ lên đến 15 lần mỗi giây mà không cần nhả phím hoàn toàn. Thiết kế của Érard đã định hình nền tảng cho bộ máy grand piano hiện đại, đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật khắc khe của các nhà soạn nhạc như Beethoven hay Liszt.
Tuy nhiên, trong suốt 250 năm sau đó, ngành công nghiệp piano dường như rơi vào trạng thái trì trệ về mặt công nghệ vật liệu. Toàn bộ hơn 8000 chi tiết truyền động bên trong bộ máy cơ vẫn được chế tác hoàn toàn từ gỗ.
Gỗ là một loại vật liệu hữu cơ có đặc tính hút ẩm tự nhiên. Cấu trúc tế bào của gỗ bao gồm Cenllulose, Hemicellulose và Lignin, liên tục trao đổi độ ẩm với môi trường xung quanh. Sự thay đổi nhỏ từ khí hậu bao gồm nhiệt độ và độ ẩm tương đối, khiến các thớ gỗ không ngừng phồng rộp, co ngót và công vênh. Trong một hệ thống đòn bẩy phức tạp như bộ máy cơ của đàn piano, các yêu cầu về dung sai cơ học được tính bằng phần mười milimet, sự biến đổi kích thước của gỗ trở thành một nhược điểm chí mạng.

Những hệ lụy cơ học phổ biến tường gặp cho vật liệu gỗ bao gồm hiện tượng kẹt phím do độ ẩm cao làm vòng đệm gỗ siết chặt lấy các chốt kim loại, làm tăng ma sát tĩnh và làm phím đàn phản hồi chậm chạp. Bên cạnh đó, sự biến dạng của bích búa – bộ phận cố định búa đàn vào hệ thống đòn bẩy, có thể khiến đầu búa bị lệch tâm. Chỉ cần một sai lệch 1 milimet, búa đàn có thể đập vào hai day thay vì ba dây, tạo ra tạp âm hoặc tịt âm, đồng thời làm búa cọ xát vào các búa lân cận.
Dưới lực tác động liên tục của những đoạn nhạc cường độ cao, các chi tiết gỗ mỏng mang thường xuyên bị nứt, gãy do hiện tượng mỏi vật liệu. Mặc dù các nhà sản xuất đàn piano cơ xem sự thiếu ổn định này là một thuộc tính hiển nhiên và chuyển giao gánh nặng bảo trì liên tục cho các kỹ thuật viên, hãng Kawai đã quyết định thách thức thực tại này bằng một tư duy đột phá, mở ra kỷ nguyên ứng dụng polymer tổng hợp trong các loại nhạc cụ phím của mình.
| Hiện tượng mỏi vật liệu (Material fatigue) là sự suy yếu cấu trúc khi vật liệu phải chịu các ứng suất hoặc tải trọng lặp đi lặp lại liên tục. Dù lực tác động nhỏ hơn mức giới hạn chịu đựng tối đa của vật liệu, sự lặp lại này sẽ dần tạo ra các vết nứt vi mô. Qua thời gian, những vết nứt này lan rộng và dẫn đến đứt gãy đột ngột, thường không có dấu hiệu biến dạng báo trước. |
Di sản của Koichi Kawai và tinh thần đổi mới trong chế tác piano
Người sáng lập công ty, Kawai Musical Instruments Manufacturing Co., Ltd. là ông Koichi Kawai sinh năm 1886 tại Hamamastu, Nhật Bản, trong một gia đình làm nghề đóng xe ngựa. Khả năng tư duy cơ khí thiên bẩm của ông đã thu hút sự chú ý của Torakhusu Yamaha – người hàng xóm và cũng là người sáng lập Nippon Gakki tiền thân của tập đoàn Yamaha sau này. Torakusu Yamaha đã nhận Koichi làm học trò, mở ra một chương mới cho ngành công nghiệp nhạc cụ Nhật Bản.


Với tư duy của một kỹ sư tiên phong, Koichi Kawai đã đi vào lịch sử và trở thành người đầu tiên tại Nhật Bản tự thiết kế và chế tạo thành công một bộ máy piano hoàn chỉnh vào năm 1899 và ngay năm sau đó là 1900, bộ máy này đã được tích hợp vào cây đàn piano nội địa đầu tiên của Nhật Bản. Thành tựu này giúp Nhật Bản thoát khỏi sự phụ thuộc hoàn toàn vào các linh kiện nhập khẩu đắt đỏ từ Mỹ và Đức, đồng thời mang lại cho ông danh xưng Nhà phát minh Koichi (Hatsumei Koichi). Sau khi Torakusu Yamaha qua đời vào năm 1916 và ban lãnh đạo mới của Nippon Gakki chuyển hướng kinh doanh, Koichi Kawai cùng bảy công sự đồng chí hướng đã quyết định rời đi.
Tháng 8 năm 1927, họ thành lập Viện Nghiên cứu Nhạc cụ Kawai (Kawai Musical Instrument Research Laboratory) tại Hamamastu với tham vọng chế tạo ra những cây đàn piano tốt nhất thế giới. Cây đàn grand piano đầu tiên mang thương hiệu Kawai được hoàn thành vào năm 1928 và công ty chính thức đổi tên thành Công ty Sản xuất Nhạc cụ Kawai (Kawai Musical Instruments Manufacturing Co., Ltd.) vào năm 1929 như chúng ta biết đến ngày nay.

Triết lý kỹ thuật của Koichi Kawai được tóm gọn qua lời căn dặn để lại cho con rể Shigeru Kawai:“Đàn piano được làm từ gỗ, vì vậy chúng phải được chế tác bằng bàn tay thấu hiểu đặc tính của từng loại vật liệu” và “Khi nào con còn làm đàn piano, con phải nỗ lực để tạo ra những cây đàn tốt nhất thế giới”. Mặc dù đề cao vai trò của gỗ, tư duy phát minh của ông đã gieo mầm cho một nền văn hóa doanh nghiệp không ngại thách thức các giới hạn cố hữu.

Sau khi Koichi Kawai đột ngột qua đời vào năm 1955, Shigeru Kawai tiếp quản công ty ở tuổi 33, mang theo tầm nhìn hiện đại hóa sản xuất công nghiệp kết hợp với nghệ thuật thủ công truyền thống. Dưới sự dẫn dắt của Shigeru, nhà máy Arai được thành lập năm 1957 và nhà máy lắp ráp trung tâm Maisaka đi vào hoạt động năm 1961, tiếp đó là nhà máy Ryuyo (1980) với kinh phí 50 triệu USD, biến Kawai thành một thế lực sản xuất toàn cầu. Chính trong bối cảnh công nghiệp hóa mạnh mẽ và sự khắc khe về quản lý chất lượng này, các kỹ sư của Kawai nhận ra rằng việc bảo thủ bám lấy vật liệu gỗ cho các chi tiết truyền động cơ học đang đi ngược lại với triết lý tối ưu hóa hiệu suất của cây đàn.
| Đôi nét về Shigeru Kawai (1922 – 2006) Ông là con rể của nhà sáng lập Kawai – Koichi Kawai, theo hình thức Mukoyoshi (nhận con rể làm con nuôi) truyền thống của Nhật Bản. Chàng thanh niên Shigeru là một người thợ ở khu vực sản xuất có tài năng xuất chúng, làm việc tận tụy và mang trong mình tình yêu mãnh liệt với những phím đàn. Ông Koichi đã quyết định gả cô con gái thứ hai của mình là Masako cho Shigeru, đồng thời cho ông mang họ Kawai để danh chính ngôn thuận trở thành người kế vị đời tiếp theo của tập đoàn Kawai. Giai đoạn 1955 – 1989, sau khi Kawai Koichi qua đời, Kawai Shigeru giữ chức vụ Tổng Giám đốc. Đây là thời kỳ ông trực tiếp hiện đại hóa dây chuyền sản xuất và đưa thương hiệu Kawai vươn ra toàn cầu. Giai đoạn 1990 – 2000, sau khi công ty đã vững mạnh, ông quyết định truyền lại chiếc ghế Tổng Giám đốc cho con trai mình là Hirotaka Kawai. Lúc này, ông Shigeru mới chính thức bước lên vị trí cao hơn là Chủ tịch. Vào năm 1999, dòng đại dương cầm cao cấp mang tên Shigeru Kawai chính thức ra mắt toàn cầu. Đây là tâm huyết lớn nhất lúc sinh thời của ngài Shigeru và dòng đàn này được mang chính tên ông để vinh danh những cống hiến khổng lồ của vị chủ tịch thứ 2 đối với tập đoàn. Tất cả những cây đàn thuộc dòng này đều được chế tác thủ công bởi các nghệ nhân xuất sắc nhất tại một khu vực đặc biệt thuộc nhà máy Ryuyo (Nhật Bản). |
Bài học từ sự thất bại của Steinway: Cuộc khủng hoảng Teflon (1962 - 1982)
Để hiểu vì sao việc Kawai ứng dụng vật liệu ABS-Styran trong bộ máy piano là một bước đi táo bạo, cần nhìn lại một trường hợp từng gây nhiều tranh luận trong ngành là giai đoạn Steinway & Sons thử nghiệm vật liệu Teflon trong bộ máy đàn.
Nắm bắt được vấn đề hao mòn và sự thiếu ổn định do thay đổi độ ẩm của các vòng đệm nỉ, Steinway đã khởi xướng một dự án nhằm tạo ra bộ máy Permafree không cần bảo trì. Từ năm 1962, thông qua nhà thầu Pratt-Reed, hãng này bắt đầu loại bỏ các vòng đệm nỉ và thay thế bằng các ống lót hình trụ nhỏ làm từ vật liệu nhựa tổng hợp Teflon trên tất cả các cây đàn sản xuất tại nhà máy ở New York.

Tuy nhiên, thiết kế kỹ thuật của Steinway vướng phải một sai lầm cơ bản về nhiệt động lực học và vật lý vật liệu. Họ đã chèn một loại nhựa trơ (Teflon) vào bên trong các lỗ khoan của một bộ máy vẫn được chế tác hoàn toàn từ gỗ maple. Sự chênh lệch cực đại về hệ số giãn nở giữa hai vật liệu này đã tạo ra một thảm họa kỹ thuật trong suốt hai thập kỷ.
Khi độ ẩm môi trường tăng cao vào mùa mưa hoặc mùa hè, khối gỗ phồng lên nhưng Teflon thì không. Gỗ giãn nở tạo ra khoảng trống xung quang ống lót Teflon, làm trục kim loại bên trong bị lỏng lẻo. Kết quả là mỗi khi phím đàn được gõ, sự va đập lỏng kẻo này phát ra tiếng lách cách cực kỳ khó chịu, phá vỡ sự tập trung của người chơi. Ngược lại, khi thời tiết khô hanh vào mùa đông, gỗ co lại và bóp nghẹt ống lót Teflon, làm tăng lực ma sát lên chốt kim loại, gây ra tình trạng phím đàn bị sượng, nặng nề và phản hồi chậm, hoàn toàn đi ngược lại mục đích ban đầu của bộ máy Permafree.
| Permafree là tên thương mại mà Steinway & Sons đặt cho thiết kế bộ máy cơ sử dụng chốt đệm Teflon thay vì đệm nỉ. Permafree là viết tắt của Permanently Free (luôn luôn trơn tru) |
Không chỉ gây ra sự cố cơ học, vật liệu Teflon còn thiếu đặc tính đàn hồi. Nếu bị tác động lực làm biến dạng trong quá trình lắp ráp hoặc bảo dưỡng, Teflon không thể phục hồi hình dáng ban đầu, khiến vòng đệm bị hỏng vĩnh viễn. Cuộc khủng hoảng này đã làm cho các kỹ thuật viên piano trên toàn thế giới tẩy chay việc sửa chữa bộ máy Steinway Teflon.
Dưới sức ép từ thị trường cũng những báo cáo nội bộ bi đát từ giám đốc bán hàng William T. Steinway vào năm 1978, công ty Steinway – lúc bấy giờ thuộc quyền sở hữu của đài truyền hình CBS, buộc phải tuyên bố từ bỏ Teflon và quay lại sử dụng vòng đệm nỉ truyền thống vào đầu những năm 1980.
| Tại sao một đài truyền hình lại sở hữu được một xưởng sản xuất piano? CBS (Columbia Broadcasting System) là tập đoàn phát thanh và truyền hình khổng lồ của nước Mỹ. Vào thập niên 1960 – 1970, CBS có tham vọng bành trướng thành một tập đoàn đa ngành khổng lồ. Họ lập ra một nhánh gọi là CBS Musical Instruments và vung tiền thâu tóm hàng loạt thương hiệu nhạc cụ đình đám thời bấy giờ (nổi tiếng nhất là vụ mua lại hãng guitar điện Fender năm 1965, đàn piano điện Rhodes, trống Rogers…). Đến năm 1972, gia tộc Steinway gặp nhiều khó khăn về tài chính, pháp lý và không có người trong gia đình đủ sức gánh vác việc kinh doanh. Chủ tịch Henry Z. Steinway (chắt của người sáng lập) đành phải bán lại toàn bộ công ty cho CBS với giá 21 triệu USD. Đến năm 1985, sau khi nhận ra việc điều hành các công ty sản xuất nhạc cụ thủ công không hề dễ ăn và không mang lại mức lợi nhuận khổng lồ như kỳ vọng, CBS quyết định rút lui hoàn toàn khỏi ngành nhạc cụ. Họ bán lại Steinway cho một nhóm các nhà đầu tư người Mỹ với giá 100 triệu USD. |
Sự thất bại của kỷ nguyên tái cấu trúc vật liệu Teflon không chỉ gây thiệt hại cho Steinway mà còn tạo ra một định kiến vô cùng tiêu cực bao trùm toàn bộ ngành công nghiệp chế tạo đàn piano lúc bấy giờ. Các kỹ thuật viên, đại lý phân phối và nghệ sĩ biểu diễn đều hình thành một niềm tin ăn sâu vào tiềm thức: “Nhựa và vật liệu tổng hợp không có chỗ đứng trong chế tác đàn piano”. Định kiến này chính là cơn bão dư luận mà Kawai phải đối mặt khi quyết định đưa vật liệu polymer vào bộ máy cơ của mình không thời gian đầu ra mắt.
Sự ra đời của vật liệu ABS-Styran trong bộ máy cơ Kawai
Không đi vào vết xe đổ của Steinway trong việc kết hợp mọt cách gượng ép vật liệu vô cơ vào cấu trúc hữu cơ, các kỹ sư của Kawai đã chọn giải pháp triệt để hơn là thay thế toàn bộ cấu trúc chịu lực của hệ thống truyền động như mặt bích (Flange), đòn bẩy trung gian (Wippen) và bộ phận giật (Jack) bằng một loại vật liệu polymer mang tên ABS Styran (Acrylonitrile Butadiene Styrene) với công thức hóa học là (C8H8 . C4H6 . C3H3N)n

Trong khi các ngành công nghiệp đòi hỏi hiệu suất cao như sản xuất vợt tennis và gậy golf đã từ bỏ gỗ từ lâu để chuyển sang vật liệu composite do lo ngại về sự cong vênh và gãy vỡ, ngành công nghiệp piano lại chậm trễ hơn nhiều. Sự lựa chọn ABS của Kawai dựa trên cấu trúc hóa học vi mô vượt trội của ba phân tử đơn lẻ cấu thành:
- Acrylonitrile (C3H3N): Mang lại độ cứng cấu trúc mạng lưới, khả năng chịu nhiệt độ biến thiên và tính trơ hóa học tuyệt đối trước các tác nhân môi trường.
- Butadience (C4H6): Một dẫn xuất cao su tổng hợp cung cấp độ đàn hồi vi mô, giúp vật liệu hấp thụ xung lực và chống gãy vỡ dưới tác động cơ học cường độ cao.
- Styrene (C8H8) :Đảm bảo bề mặt nhẵn bóng, giảm thiểu ma sát trượt và cho phép đúc khuôn phun dưới áp lực cao với dung sai đạt mức siêu chính xác.
Việc thiết lập dây chuyền sản xuất linh kiện ABS Styran đồi hỏi việc chế tạo các khuôn đúc cực kỳ chính xác và đắt đỏ, thể hiện cam kết đầu tư dài hạn khổng lồ của Kawai. Quá trình tích hợp vật liệu này được Kawai thực hiện thông qua một lộ trình nghiên cứu và phát triển cẩn trọng, tiệm tiến qua nhiều thập kỷ, được ghi nhận rõ ràng qua các tài liệu lịch sử được tổng hợp lại qua bảng dưới đây.
| Năm chuyển đổi | Sự kiện |
| 1964 | Kawai bắt đầu loại bỏ các cấu trúc gỗ chịu tải bằng việc áp dụng thanh ray cán búa bằng nhôm gia tăng độ cứng cáp cho bộ khung |
| 1970 – 1971 | Hãng chính thức thương mại hóa việc sử dụng da nhân tạo và vật liệu composite ABS Styran cho các bộ phận truyền động trên các dòng đàn upright piano. Nhựa ABS được dùng làm mặt bích để khắc phục triệt để sự lỏng lẻo của ốc vít do biến thiên độ ẩm |
| 1972 | Nâng cấp cấu trúc đòn bẩy trung gian bằng thanh ray wippen bằng nhôm và mặt bích wippen bằng nhựa ABS |
| 1975 | Lần đầu tiên, vật liệu composite ABS được đưa vào hệ thống truyền động của dòng đàn grand piano (đại dương cầm). Kawai cũng giới thiệu “Black Jack” – bộ phận giật (jack) làm từ carbon polyacetal, mang lại tốc độ thoát búa và độ nhạy vượt trội so với giật bằng gỗ thông thường |
| 1979 | Gia cố toàn bộ khung chịu lực bằng giá đỡ khuôn đúc bằng nhôm, loại bỏ hoàn toàn rủi ro biến dạng khung do lực căng |
| 1987 | Chuyển đổi mặt bích cán búa sang vật liệu Polybutylene Terephthalate (PBT), tối ưu hóa độ bền mỏi dưới xung lực liên tục |
| 1996 – 1999 | Ra mắt thiết kế wippen bằng nhựa ABS mới và thay thế đòn bẩy giảm chấn bằng Polyacetal (1997). Đến năm 1999, Kawai chính thức hợp nhất các công nghệ này thành bộ máy Ultra-Responsive Action lừng danh, trang bị tiêu chuẩn cho dòng RX Series |
Hành trình vật liệu ABS-Styran vượt qua hoài nghi và được công nhận trong ngành piano
Lộ trình tích hợp ABS của Kawai đã vấp phải chiến dịch bôi nhọ quy mô lớn từ cách đối thủ cạnh tranh, những người lợi dụng bóng ma của sự kiện Steinway Teflon. Liên tục nhồi nhét vào tâm trí những người tìm hiểu về những thông điệp sai lệch như: “Kawai dùng nhựa rẻ tiền để cắt giảm chi phí”, “Nhựa sẽ phá hủy cộng hưởng âm sắc của đàn” và “Tránh xa nhựa, nó sẽ phân hủy và gãy vỡ sau một thời gian ngắn”.
Sự nhầm lẫn giữa một loại nhựa đúc khuôn rẻ tiền là polymer kỹ thuật cường lực được đúc áp suất cao đã làm nhiều người tiêu dùng thậm chí cả các kỹ thuật viên ban đầu e ngại.
Bất chấp áp lực thương mại nặng nề, Kawai đã không nhượng bộ. Họ lựa chọn chiến lược để thực tế chất lượng tự chứng minh. Từ năm 1970 đến 1980, các kỹ thuật bắt đầu nhận ra một hiện tượng trái ngược với những lời đồn thổi. Trong khi các bộ máy cơ bằng gỗ liên tục phải được điều chỉnh, tra mỡ và thay thế vòng đệm mỗi khi chuyển từ mùa hè sang đông thì các bộ máy ABS của Kawai lại duy trì độ ổn định tĩnh học gần như tuyệt đối.
Sự đảo chiều dư luận bắt đầu khi những tiếng nói độc lập và uy tín nhất trong ngành công nghiệp bảo vện công nghệ của Kawai. Larry Fine, tác giả của cuốn cẩm nang huyền thoại The Piano Book, đã khẳng định rằng các bộ phần bằng nhựa của Kawai sở hữu những ưu điểm cơ học vượt trội hơn gỗ, nhờ khả năng đúc đồng nhất về hình dạng, trọng lượng và loại bỏ hoàn toàn các mối nối keo dán vốn dễ bị tách rời.
Bằng chứng khoa học về độ bề của vật liệu ABS-Styran trong bộ máy cơ Kawai
Để dập tắt hoàn toàn những luận điệu chỉ trích phi khoa học cuối cùng, vào mùa thu năm 1998, Kawai đã cung cấp vật mẫu cho một loạt các thử nghiệm thực nghiệm nghiêm ngặt được chỉ đạo bởi Giáo sư Abdul Sadat – Chủ nhiệm Khoa Kỹ thuật Sản xuất và Công nghiệp tại Đại học Bách khoa Bang California (California State Polytechnic University, Pomona). Nghiên cứu này không dựa trên cảm tính mà thuần túy đo lường các đặc tính vật lý và cơ học của linh kiện mặt bích búa làm từ ABS Styran so với linh kiện tương đương làm từ gỗ sấy tiêu chuẩn.
Kết quả của nghiên cứu đã đưa ra những con số định lượng gây chấn động ngành công nghiệp, chính thức xác lập vị thế khoa học cho polymer kỹ thuật trong chế tác piano.
| Tiêu chí vật lý định lượng | Kết quả đo lường từ nghiên cứu của ĐH California Polytechnic | Ý nghĩa |
| Giới hạn bền kéo và sức mạnh chịu lực | Linh kiện mặt bích ABS Styran thể hiện độ cứng và khả năng chịu lực uốn cong cao hơn 50% so với linh kiện gỗ chất lượng cao nhất | Khả năng chịu đựng xung lực liên tục từ các thao tác đánh mạnh mà không bị rạn nứt hay gãy vỡ, kéo dài tuổi thọ vật lý của nhạc cụ |
| Tính đồng nhất dung sai kích thước | Tộ chênh lệch về khối lượng và hình dáng giữa các linh kiện ABS Styran được đúc khuôn áp suất cao thấp hơn đáng kể so với việc gia công cắt gọt vật liệu hữu cơ không đồng nhất | Đảm bảo trọng lượng phím và lực cản cơ học đồng đều trên toàn bộ 88 phím đàn, loại bỏ cảm giác nặng nhẹ thất thường |
| Hệ số giãn nở nhiệt đới / Kháng biến dạng ẩm | Khi bị phơi nhiễm trong môi trường độ ẩm cực hạn (90% – 100%) suốt 24 giờ liên tục, mặt bích gỗ giãn nở phồng lên tới 5%, trong khi mặt bích ABS Styran chỉ biến đổi 0.16% | Độ kháng giãn nở của ABS cao gấp 30 lần so với gỗ. Giữ cho hệ thống ốc vít luôn bám chặt, ngăn ngừa tuyệt đối sự sai lệch tâm búa, duy trì âm sắc nguyên bản qua nhiều thập kỷ |
| Độ bền mỏi vật liệu / Tuổi thọ | Một mặt bích ABS Styran được tháo ra từ một cây đàn Kawai đã qua sử dụng liên tục 27 năm vẫn có độ cứng và giới hạn đứt gãy cao hơn một mặt bích gỗ hoàn toàn mới dùng cho grand piano | Cấu trúc phân tử polymer không bị phân hủy hay lão hóa dưới tác động cơ học như đồn đoán, giảm thiểu chi phí thay thế linh kiện |
Nghiên cứu của Giáo sư Abdul Sadat đã trở thành bằng chứng khoa học giúp Kawai tái định vị thương hiệu. Việc ứng dụng ABS Styran không còn bị gắn mác tiết kiện chi phí mà chính thức được vinh danh như một giải pháp tiên phong nhằm nâng cao độ chính xác, sức mạnh và tuổi thọ của cây đàn.
Bộ máy Millennium III và bước tiến từ ABS-Styran đến ABS-Carbon
Bất chấp sự thành công của dòng máy Ultra-Responsive Action, các kỹ sư R&D tại Hamamatsu tiếp tục theo đuổi sự hoàn hảo. Năm 2004 đánh dấu cuộc cách mạng vật liệu lần thứ hai của Kawai với sự ra mắt của bộ máy cơ Mellennium III Action. Nhận thấy tiềm năng của vật liệu sợi carbon là môt siêu vật liệu đang định hình lại các ngành hàng không vũ trụ thương mại, xe đua Công thức 1, thuyền đua và thiết bị thể thao hiệu suất cao, Kawai đã tiến hành tích hợp nó vào cấu trúc polymer của mình.
Bằng phương pháp infusion (cấy/truyền) các bó vi sợ carbon vào ma trận ABS Styran cơ sở, Kawai đã tạo ra một dạng composite mới mang tên ABS-Carbon. Cải tiến này đã làm thay đổi hoàn toàn nguyên lý động lực học truền tải lực trong đàn piano thông qua 4 lợi ích kỹ thuật cốt lõi:
- Sức mạnh cơ học gia tăng 90%: Mạng lưới sợi carbon cung cấp một bộ khung nội bào, giúp độ bền kéo và độ cứng của vật liệu ABS-Carbon tăng vọt 90% so với ABS thông thường
- Tối ưu hóa khối lượng và gia tốc: Nhờ sức mạnh cấu trúc tăng cường, các kỹ sư Kawai có thể thiết kế lại biên dạng các chi tiết đòn bẩy (như wippen và jack) mỏng hơn và nhẹ hơn đáng kể mà không hy sinh độ bền. Dưới góc độ vật lý, khối lượng nhẹ hơn đồng nghĩa với việc mô-men quán tính của toàn bộ hệ thống đòn bẩy giảm xuống. Khi lực cản quán tính thấp, hệ thống đáp ứng với các kích thích vi mô từ ngón tay nhanh hơn. Hệ quả là bộ máy Millennium III có tốc độ lặp phím nhanh hơn khoảng 16% trên các mẫu upright piano và 25% trên các mẫu grand piano so với máy gỗ truyền thống, tạo điều kiện thuận lợi cho các kỹ thuật rung láy phức tạp nhất.
- Truyền tải năng lượng tối đa: Tính chất cứng nhắc (rigid) của sợi carbon loại bỏ mọi vi biến dạng uốn cong của đòn bẩy khi phím bị gõ mạnh. Động năng từ ngón tay nghệ sĩ được bảo toàn tuyệt đối và truyền thẳng đến búa gõ, mang lại uy lực âm thanh bùng nổ (fortissimo) mà nghệ sĩ ít phải tiêu tốn sức lực cơ bắp hơn.
- Kiểm soát vi chạm định hình: Quy trình đúc áp suất cao cho phép Kawai thiết kế lại bề mặt điểm tiếp xúc giữa bộ phận giật (jack) và khớp búa (knuckle) với cấu trúc kết cấu vi mô (microscopic surface texture). Bề mặt tiếp xúc có độ bám ma sát được tối ưu hóa này giúp nghệ sĩ cảm nhận điểm thoát búa rõ ràng hơn, mang lại khả năng kiểm soát tuyệt đối khi biểu diễn các đoạn nhạc thì thầm (pianissimo).
| Phương pháp infusion diễn ra như thế nào? Họ cắt sợi carbon ra thành những cực kỳ ngắn bé. Sau đó, họ trộn mớ vi sợi này vào hỗn hợp nhựa ABS đang được đun nóng chảy lỏng, quậy đều lên thành một hỗn hợp đồng nhất. Cuối cùng, họ bơm áp lực hỗn hợp lỏng này vào các khuôn đúc tĩnh. Khi hỗn hợp nguội và đông cứng lại, hàng triệu vi sợi carbon siêu cứng sẽ nằm phân bố rải rác, đan chéo đa chiều ở mọi ngóc ngách bên trong lõi của chi tiết, từ đó tạo ra một bộ khung chống chịu lực từ trong ra ngoài. |
Bộ máy Millennium III đi kèm với những tinh chỉnh hình học, tiêu biểu như việc gia tăng chiều dài của đòn bẩy phím đàn. Thiết kế phím dài hơn thay đổi tỷ lệ đòn bẩy, giúp lực ấn phím đồng đều hơn từ phía mặt ngoài cho tới tận gốc bên trong của phím đàn, tái tạo cảm giác chơi một cây đại dương cầm hòa nhạc ngay trên những mẫu đàn kích thước nhỏ.
Triết lý vật liệu của Kawai: Dùng đúng chất liệu cho đúng vai trò
Một hiểu lầm phổ biến khi phân tích công nghệ của Kawai là cho rằng hàng đang cố gắng nhựa hóa toàn bộ cây đàn. Ngược lại, triết lý thiết kế của Kawai là sự rạch sòi sắc bén giữa cơ học và âm học. Việc ứng dụng ABS-Carbon vào hệ thống đòn bẩy chính là để giải phóng vật liệu hữu cơ khỏi những vai trò mà nó không phù hợp, đồng thời bảo tồn những phẩm chất âm vang truyền thống của gỗ ở những khu vực quyết định màu sắc âm thanh.
Mỗi bộ máy cơ Millennium III loại bỏ khoảng 1.068 chi tiết bằng gỗ dễ hỏng hóc, đồng nghĩa với việc giảm thiểu tác động khai thác tài nguyên rừng, đóng gisp vào chiến lược phát triển bền vững của Kawai – hãng đàn piano đầu tiên trên thế giới đạt chứng nhận quản lý môi trường ISO 14001 vào năm 1997.
Để bổ trợ cho triết lý sinh thái này, Kawai đã phát triển vật liệu độc quyền NEOTEX cho bề mặt phím đàn. Cấu tạo từ sợi cellulose kết hợp cấu trúc vi xốp chứa silica, NEOTEX cho khả năng thấm hút mồ hôi tự nhiên và chống tĩnh điện, tái tạo cảm giác tiếp xúc của ngà voi và gỗ mun tự nhiên, từ đó loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng các vật liệu có nguồn gốc từ động vật hoang dã hay gỗ quý hiếm đang bị đe dọa.
Trong khi đó, gỗ vân sam nguyên tấm, được xẻ thớ thẳng và gọt thon chiến lược, vẫn là trái tim của bảng cộng hưởng. Ở dòng đàn cao cấp nhất Shigeru Kawai, quy trình xử lý gỗ sấy tự nhiên “Kigarashi” được thực hiện suốt nhiều năm để giải phóng độ ẩm một cách chậm rãi, kết hợp cùng thiết kế vành đàn “Konsei Katagi” – đan xen các lớp gỗ cứng lỗ rỗng to và nhỏ, để cân bằng giữa sự ấm áp và sức mạnh cộng hưởng. Búa đàn “Shiko Seion” trên các dòng cao cấp được ép thủ công không sử dụng hóa chất làm cứng, giữ nguyên bản chất của lõi gỗ gụ siêu nhẹ và nỉ lông cừu thượng hạng.
Kết luận
Hành trình tiến hóa từ cơ chế đòn bẩy bằng gỗ nguyên bản của Koichi Kawai vào năm 1899 cho đến siêu cấu trúc ABS-Carbon của bộ máy Millennium III là một bản hùng ca về tinh thần đổi mới công nghệ cơ khí ứng dụng. Nhận diện sâu sắc những giới hạn của vật liệu hữu cơ trước biến thiên vi khí hậu, Kawai đã dũng cảm đi ngược lại định kiến bảo thủ của ngành công nghiệp piano để hiện thực hóa tầm nhìn về một bộ máy truyền động ổn định.
Vượt qua sự sụp đổ niềm tin do thảm họa Teflon của Steinway gây ra, Kawai đã sử dụng thực chứng từ nghiên cứu khoa học của Giáo sư Abdul Sadat để thay đổi hoàn toàn nhận thức của giới chuyên môn. Việc phát minh và tích hợp vật liệu ABS Styran, tiếp nối bởi ABS-Carbon, không đơn thuần là để giải quyết các vấn đề co ngót hay giãn nở do độ ẩm, mà là một bước nhảy vọt về vật lý học ứng dụng, tối ưu hóa mô-men quán tính, giảm khối lượng tịnh, gia tăng tốc độ lặp phím và nâng tầm khả năng kiểm soát vi mô của nghệ sĩ biểu diễn.
Ngày nay, những giải thưởng danh giá như “Acoustic Piano Line of the Year” từ tạp chí MMR nhiều năm liền, cùng sự tín nhiệm tuyệt đối của các nghệ sĩ quốc tế tại những cuộc thi danh giá nhất như Chopin, Tchaikovsky, hay Sydney dành cho dòng đàn Shigeru Kawai là minh chứng rõ nét nhất. Công nghệ ABS-Carbon của Kawai không còn là một giải pháp thay thế, mà đã trở thành tiêu chuẩn vàng, thiết lập một chuẩn mực mới trong lịch sử chế tác nhạc cụ về sự kết hợp hoàn mỹ giữa khoa học vật liệu polymer tối tân và linh hồn nghệ thuật âm học truyền thống.


SẢN PHẨM BÁN CHẠY
Piano Kawai
Đàn Cơ Kawai BL11 Đen Bóng (Qua Sử Dụng) Chất Âm Ấm Áp, Bộ Máy ABS-Styran Ổn Định – Upright
29.000.000₫26.750.000₫Đàn piano Yamaha
Đàn Cơ Yamaha U1M Đen Bóng (Qua Sử Dụng) Phù Hợp Gia Đình Và Người Học Lâu Dài – Upright
45.000.000₫42.000.000₫Piano Kawai
Đàn Cơ Kawai NS15 Đen Bóng (125cm) Chất Âm Trầm Dày, 6 Trụ Lưng Chắc Chắn, Khung Gang Vàng Hồng – Upright
35.000.000₫32.000.000₫Piano Kawai
Đàn Cơ Kawai DS80B Đỏ Rượu Vang Trầm Size U3 (Qua Sử Dụng) Dáng Chân Cong Cổ Điển – Upright
75.000.000₫68.000.000₫Grand Piano
Đàn Cơ Yamaha G2E Dáng Baby (Qua Sử Dụng) 2 Pedal – Grand
120.000.000₫118.000.000₫Dòng HP
Đàn Piano Roladnd HP-203MH Đỏ Nâu Gỗ (Qua Sử Dụng) Home Piano – Digital
17.000.000₫16.200.000₫Dòng Piano YDP
Đàn Piano Yamaha YDP-S35WA (Trắng Kem Ngà) Qua Sử Dụng – Digital
Grand Piano
Đàn Grand Kaiser G430 Đen Bóng (2 Pedal) Giá Rẻ Nội Địa Nhật Made By Yamaha – Grand
89.000.000₫75.000.000₫